NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Emailketoancamnhung179@gmail.co
Phone0934995667
Mã số thuế6300369688
Người đại diệnĐẶNG THỊ CẨM NHUNG - Giới tính: Nữ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2024-08-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-10 17:10:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4719
4721
4711
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
7729
7730
7721
7710
4312
5320
4513
4610
4330
5229
0990
0910
5225
5221
5222
5223
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
4311
3830
3700
3812
3811
6820
4940
4933
4912
5022
5120
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5110
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0923056818
Mã số thuế0318639567
Tên quốc tếYEN NHUNG CONSTRUCTION SERVICES TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ CẨM NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-27 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-27 15:39:45
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
5224
7710
4312
7830
4610
5229
0990
0910
5225
5222
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4311
2022
2394
6820
4933
5022
5012
5021
5011
4222
4293
4229
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0973002743
Mã số thuế2902197171
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-08-09 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-09 14:10:14
Tên ngành nghề
4723
4724
4722
4772
5224
5310
5320
5590
5621
5629
5510
5630
9620
5229
0990
0910
5225
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
3600
5210
5610
0232
8230
4933
4912
4922
4929
4921
4932
4931
4911
Phone0966135313
Mã số thuế2500724357
Tên quốc tếVSJ TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ HÙNG MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2024-08-27 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-27 10:39:51
Tên ngành nghề
4649
4659
4690
4663
4752
4772
7730
4312
8130
8560
8559
8551
8552
4330
0990
0910
7110
7410
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0721
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4329
4311
3700
3812
3811
4933
5022
5012
4932
5021
5011
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0971827993
Mã số thuế5000901437
Tên viết tắtTQ MEDIPHARMA
Tên quốc tếTUYEN QUANG MEDICAL & PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THỊ HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2024-08-09 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-09 10:09:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4512
4722
4772
4541
4543
4542
4520
1050
1030
1010
1020
7710
1101
1610
4610
8533
8531
8532
8560
1812
8559
4330
1313
8610
8692
0990
0910
0240
7110
7410
7020
4390
8691
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
6810
4322
4329
1410
7213
7320
0322
7310
1623
1103
1701
1394
1399
1709
1040
1104
1520
1621
1392
1075
1102
1629
1200
1420
1311
1393
1079
1062
1430
1391
1312
1512
1511
0128
0119
0118
0210
6820
1061
Phone0934624908
Mã số thuế0318639172
Tên quốc tếNGOC THUY HO CONSTRUCTION DESIGN INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ THỊ THÚY NGỌC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-27 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-27 11:09:46
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
5224
7710
4312
7830
4610
5229
0990
0910
5225
5222
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4311
2022
2394
6820
4933
5022
5012
5021
5011
4222
4293
4229
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailnd2016@gmai.com
Phone0944531191
Mã số thuế0110807558
Tên quốc tếDHC WATER SUPPLY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ THÊU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-08 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-08 21:39:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4791
4312
5590
5621
4610
5629
5510
5630
2592
7490
5229
0990
0910
8299
5225
5221
5222
6619
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
5210
7120
4321
4329
3320
7212
7211
5610
4311
2591
2511
2593
3511
2011
2420
2910
2012
2720
2599
2399
2410
2512
3830
3700
3812
3811
4933
4912
5022
5012
4222
4221
4212
4299
4291
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0905342777
Mã số thuế4202007005
Người đại diệnNGUYỄN ĐINH VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2024-08-27 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-27 09:10:01
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4663
4752
4312
8130
4330
0990
0910
8299
7110
7410
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
7120
4322
4321
4329
4311
7310
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0945942112
Mã số thuế2902196869
Tên viết tắtVIET LAO GREEN ENERGY
Tên quốc tếVIET LAO GREEN ENERGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-08-07 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-07 09:10:01
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4772
2396
4312
4330
0990
5225
6619
7110
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4321
4329
3320
4311
2395
2732
3511
2811
2710
2720
2399
2733
3512
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4223
4101
4102
Mã số thuế3801304414
Tên viết tắtCTY TNHH QL BÌNH MINH
Người đại diệnNGUYỄN THANH ĐÔ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2024-08-28
Thay đổi giấy phép2024-08-28T09:10:34
Tên ngành nghề
4662
4663
5224
5310
4312
5320
5229
0990
0910
5225
5221
5222
5223
7110
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
5210
4311
2399
2310
4933
4912
5022
5120
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5110
5011
4222
4229
4221
4212
4223
4101
4102