NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Phone0325 646 052
Mã số thuế0310195165
Tên quốc tếPHU VIET DEVELOPMET AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN CHÍ CƯỜNG
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than non
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2010-07-28
Thay đổi giấy phép2023-06-08 09:24:27
Mã Tên ngành nghề
4641
4782
4751
7730
7710
1313
7490
0990
0910
7020
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
6810
1410
1399
1392
2610
2640
1420
1311
1393
2630
1430
1391
1312
3812
3811
8230
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Mã số thuế0316434148
Tên viết tắtKIM MINH CORP
Tên quốc tếKIM MINH CONSTRUCTION INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnĐẶNG HƯỚNG MINH THƯ
Ngành nghề chínhXây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2020-08-12
Thay đổi giấy phép2023-07-13 12:56:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02543832036
Mã số thuế3500850392
Tên viết tắtDMC - SOUTH
Tên quốc tếDMC - SOUTHERN PETROLEUM CHEMICALS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ THỊ HUYỀN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2008-02-20
Thay đổi giấy phép2023-06-30 18:30:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0211 6252 999
Mã số thuế2500603338
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THAO
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2018-05-14
Thay đổi giấy phép2023-07-17 11:41:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0583560110-098228812
Mã số thuế4201644121
Người đại diệnPHẠM CAO
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2015-05-19
Thay đổi giấy phép2023-06-26 05:29:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4530
1030
1020
4330
0893
4322
4321
4329
3320
2511
1629
2512
3530
3312
421
4299
Mã số thuế0901008565-001
Người đại diệnNGUYỄN VĂN PHÚC
Ngành nghề chínhSản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2018-10-01
Thay đổi giấy phép2023-06-27 10:45:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4641
4663
4773
4711
4741
4722
4541
4530
4542
4520
5224
9631
7710
7830
7911
4513
5510
5630
9610
7912
4330
7810
8299
0810
0893
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4321
3320
5610
1623
2731
2732
2750
1622
1621
2824
2817
2710
2640
2733
2740
1080
3530
3312
3314
4933
4932
Phone0967028678
Mã số thuế4101395224
Tên viết tắtCTY TNHH XD & TM DV TH THỦY LỢI
Người đại diệnNguyễn Kiệt
Ngành nghề chínhTrồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2013-01-03
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:17:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0810
0220
0891
0231
0893
0311
0312
0892
6810
0131
0321
0322
03224
2011
2023
2012
2013
2029
2100
0230
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0124
0113
0112
0118
0210
0150
6820
0164
Phone0912062282
Mobile0912 062 282
Mã số thuế5500653172
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THƯƠNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2023-12-04
Thay đổi giấy phép2023-12-04T02:09:44
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0904336289
Mobile0904.336.289
Mã số thuế0202223898
Tên viết tắtHUONG HOAN MY TRANSCO
Tên quốc tếHUONG HOAN MY TRANSPORT AND CONSTRUCTION LIMITED COMPANY
Người đại diệnVŨ ĐỨC HƯỜNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2023-12-02
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:29:34
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4661
4511
4632
4641
4663
4730
4512
4520
4312
4513
4390
0810
0610
0620
0891
0893
0710
0892
0510
0520
3600
4322
4321
2395
2022
2392
2394
4933
5022
5021
4293
4212
4211
4299
4291
4101
4102