NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Phone0964989381
Mã số thuế1001099522
Người đại diệnĐOÀN TRẦN SƠN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiền Hải - Kiến Xương
Ngày thành lập2016-06-23
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:46:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4690
4663
4512
5224
4312
7820
4513
3011
4330
0990
0910
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3320
4311
1920
1910
4933
5022
422
421
4101
Phone02083820714
Mã số thuế4600412309-007
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2007-08-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:41:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4730
4512
4761
4724
4722
4764
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0146
0145
7730
7710
4513
1812
5510
4330
0162
1811
0810
0220
0231
0893
0312
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0322
1701
1709
1104
1702
1080
1062
0127
4933
422
421
4299
4101
1061
Mã số thuế2802461834
Người đại diệnNGUYỄN THÁI CHUNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Như Thanh - Như Xuân
Ngày thành lập2017-06-02
Thay đổi giấy phép2023-06-22 03:02:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4663
7730
4312
1610
2592
4330
7110
4390
1811
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0892
4322
4321
4329
4311
2591
1623
1622
1621
1629
0210
4933
4932
4299
4101
Phone0962940286
Mã số thuế2802072651
Người đại diệnLê Hữu Hiền
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thị xã Nghi Sơn
Ngày thành lập2014-01-20
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:43:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0985 881 555
Mã số thuế2500521004
Tên viết tắtTOAN THANG CO.,LTD
Tên quốc tếTOAN THANG TRANSPORTATION WAREHOUSING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NHO
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2014-11-04
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:33:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4511
4663
4752
4541
4543
4530
4520
5224
5510
8299
5221
0810
0893
0722
0710
0892
0510
0520
5210
6810
5610
2395
2392
2394
4933
Phone0919406765
Mã số thuế3502293796
Người đại diệnTRẦN VIỆT KHÔI
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Xuyên Mộc - Châu Đức
Ngày thành lập2015-11-24
Thay đổi giấy phép2023-06-20 15:20:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0867532383
Mã số thuế4800922272
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM-DV VÀ KHAI THÁC CBKS VIỆT BẮC
Người đại diệnĐẶNG XUÂN TRƯỜNG
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Cao Bằng
Ngày thành lập2020-12-24
Thay đổi giấy phép2023-07-12 17:50:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0968265666
Mã số thuế2600997333
Người đại diệnMai Sỹ Dũng
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đoan Hùng
Ngày thành lập2018-03-27
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:20:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0293895444 - 09146
Mã số thuế5200637589
Tên quốc tếBINH MINH - YEN BAI TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG HƯỞNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nghĩa Văn - Trạm Tấu
Ngày thành lập2011-05-09
Thay đổi giấy phép2023-06-20 13:38:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4312
1610
4330
7110
7020
4390
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0892
4322
4321
4329
4311
1623
1622
1621
1629
0210
4933
5021
422
421
4299
4101