NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Phone0911726392
Mobile0911726392
Mã số thuế0318186099
Tên quốc tếBOS LAND TRADING INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LỰC
Ngày thành lập2023-11-28
Thay đổi giấy phép2024-07-12T05:40:38
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4620
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4721
7730
7710
4312
6312
7990
6399
7912
8559
4330
7490
0990
0910
8299
5225
5221
8220
7110
7410
7020
9329
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
0321
0322
4311
3511
1622
2710
3314
0119
0113
0114
0111
0112
0118
0210
3512
6202
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Emailksminhthong89@gmail.com
Phone0914083456
Mobile0914083456
Mã số thuế2902179969
Tên viết tắtKHOÁNG SẢN MINH THIÊN
Tên quốc tếMINH THIÊN MINERAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HƯỜNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2023-12-02
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:34:47
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4663
4719
4721
4711
4722
5224
7730
7710
4312
8292
9610
4330
7490
0990
0910
0240
7110
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
3320
0321
0322
4311
1104
3290
2029
1629
0232
0210
6820
4933
4212
4292
4299
4101
4102
Phone0981278954
Mobile0981278954
Mã số thuế0318205432
Tên quốc tếTHANH NHAN CONSTRUCTION INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH THANH NHÂN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-12-09
Thay đổi giấy phép2023-12-09T02:09:49
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4663
7730
7710
4312
4610
8130
4330
7490
7110
7410
4390
0899
0810
0891
0893
0892
4322
4321
4329
4311
2395
2394
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0968774726
Mobile0968 774 726
Mã số thuế2400980558
Tên quốc tếHOANG NHAT MECHANICAL AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG XUÂN NHẤT
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2023-12-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:16:02
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4620
4690
4663
4752
4773
1030
1010
1020
7710
4312
2592
4330
8299
4390
0899
0810
0891
0893
0892
4322
4321
4329
3320
4311
2395
2816
2829
2821
2391
2599
2410
2392
2394
3312
3314
3313
3319
3812
3811
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0817104258
Mã số thuế4700292940
Người đại diệnBÙI TRẦN MINH
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2024-05-15
Thay đổi giấy phép2025-02-13T08:48:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
4312
5621
4513
5629
5510
5630
2432
2431
2592
4330
0990
0910
0240
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4329
3320
5610
0322
4311
2591
2511
3520
2420
2513
2599
2410
2512
3530
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
0232
0210
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0913394089
Mã số thuế5200949041
Tên quốc tếLOI CUONG YB COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN MẠNH CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýThị xã Nghĩa Lộ - Đội Thuế liên huyện Nghĩa Văn - Trạm Tấu - Mù Căng Chải
Ngày thành lập2025-03-23
Thay đổi giấy phép2025-03-25T23:17:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4690
4663
4752
5224
4312
4330
5229
0990
0910
8299
5225
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailtruonghieuhd999@gmail.commom
Phone0968385731
Mã số thuế0801455312
Tên viết tắtMINH HIEU HAI DUONG CO., LTD
Tên quốc tếMINH HIEU HAI DUONG GENERAL BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG VĂN HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-06-27
Thay đổi giấy phép2025-06-27T11:40:19
Tên ngành nghề
4661
5229
0990
0910
5225
5222
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
3290
1920
1910
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
Phone02388764888
Mã số thuế2902248210
Người đại diệnVŨ THỊ KIM HƯỜNG
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-10-03
Thay đổi giấy phép2025-10-29T06:04:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4620
4634
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4724
4753
4791
4722
4772
1030
1010
1020
7729
7730
7721
7710
4312
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
5914
7810
7010
0162
0990
5225
5222
0161
6619
7110
5913
5911
7410
7500
6419
7020
6190
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
7212
7211
5610
4311
7310
1073
1071
3511
1629
0118
3512
6820
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0979909753
Mã số thuế4500671613
Người đại diệnPHẠM ĐÌNH HƯNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 7 tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2025-02-28
Thay đổi giấy phép2025-10-28T06:36:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0987357135
Mã số thuế0202317835
Tên viết tắtHAI TUYEN BES CO., LTD
Tên quốc tếHAI TUYEN BUILD AND ENVIRONMENT SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HẢI
Ngành nghề chínhVệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 4 thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-10-15
Thay đổi giấy phép2025-10-31T04:24:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4661
4620
4632
4663
4752
4773
4721
4722
1050
1030
1010
1020
4312
1101
2592
4330
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
0321
0322
4311
2591
1103
1073
1071
2593
1040
1072
1074
1075
1102
2599
1080
1079
1062
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0118
4940
4933
5022
5012
4932
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
3900
3822
3821