NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Mã số thuế0105013408
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NGUYÊN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2010-12-01
Thay đổi giấy phép2023-07-02 04:52:48
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4782
4773
4781
4741
4791
4742
4722
4543
4530
5224
7730
7710
4312
1610
7820
4610
2592
8299
5221
5222
6619
7410
7020
4390
0810
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
4311
7310
1623
1622
3100
1621
1629
1910
2512
8230
0118
4933
5022
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0439325869
Mã số thuế0106166220
Tên viết tắtBINH PHUONG INPRO CO., LTD
Tên quốc tếBINH PHUONG INVESTMENT TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ DUYÊN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2013-05-04
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:29:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4759
4723
4771
4711
4741
4761
4724
4753
4791
4742
4772
4541
4543
4542
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4610
1812
0162
5229
0990
8299
5221
5222
0240
0163
0161
7410
1811
0899
0810
0220
0231
0893
0311
0312
0892
5210
4322
4321
4329
3320
1410
0131
0321
0322
0170
1520
03224
1392
1420
1393
1430
1512
3312
9511
3314
3313
3319
9521
0230
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
4920
4933
4912
5022
4932
4931
4911
5021
0164
Phone0435766218
Mã số thuế0102077234
Tên viết tắtHOANG CAU INVEST., JSC
Tên quốc tếHOANG CAU TRADING DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG VĂN THOÁN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2006-11-22
Thay đổi giấy phép2023-07-02 19:34:45
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4511
4530
4520
7730
5510
8299
0810
0891
0893
0722
0730
0892
6810
3320
5610
3312
3314
3315
6820
4933
4932
4931
Phone0932399196
Mã số thuế0107249952
Tên quốc tếTECHNOLOGY RESOURCES ENERGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHÍ XUÂN TUẤN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:34:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4520
4312
6312
2432
4330
6209
0990
0910
7110
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0730
0710
0892
0510
0520
3600
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7211
7320
4311
2591
2814
2816
2731
2732
3511
2750
2811
2818
3520
2420
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2720
2211
1920
2219
1910
2733
2740
2812
3530
3830
3700
3811
0150
3512
6202
6820
4229
4212
4211
4299
4101
6311
3900
3821
5820
Mã số thuế0108311843
Tên viết tắtMT GLOBAL.,JSC
Tên quốc tếMT GLOBAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCHU QUANG THÁI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2018-06-06
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:20:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4662
4663
4752
4782
4791
5224
7730
4312
8130
4330
8299
6619
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0893
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
4311
4933
5022
4932
4931
8121
8129
421
4299
4101
Phone0902339166
Mã số thuế0107105277
Tên viết tắtHTM DRAGON CO.,LTD
Tên quốc tếHTM DRAGON VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÂM QUANG THÀNH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2015-11-13
Thay đổi giấy phép2023-06-28 14:48:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4632
4641
4663
4723
4773
4771
4761
4722
4772
7730
7710
4330
0162
5229
0990
8299
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
0810
0891
0893
0722
0710
0892
7120
4322
4321
4329
3320
7212
0131
0132
4311
3312
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0967915220
Mã số thuế0102992723
Tên viết tắtDPD CO., LTD
Tên quốc tếDONG PHUONG DISTRIBUTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH THỊ THU
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2008-10-27
Thay đổi giấy phép2023-07-06 16:48:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4782
4719
4711
4741
4512
4753
4791
4742
4722
4772
5224
7710
7911
4513
5629
7990
8292
1812
5510
5630
9610
7912
2432
2431
2592
6209
0910
8299
7110
7410
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
4321
3320
6201
1410
7320
5610
7310
2591
2511
2750
1622
2652
1520
3100
2420
2610
2620
2710
2640
2599
2410
2733
2740
2630
2670
3250
1079
1430
1820
3312
9511
3313
9521
3830
3812
3811
8230
6202
6820
4933
4932
8121
8129
6311
3900
3822
3821
Phone0969517887
Mã số thuế0108585611
Tên viết tắtTAI HUONG CO., LTD
Tên quốc tếTAI HUONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TÀI
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2019-01-11
Thay đổi giấy phép2023-06-20 02:24:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4773
4799
4719
4721
4781
4512
4724
4753
4791
4784
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
7730
4312
5590
5621
7820
7830
4513
4610
5629
5510
5630
2431
2592
4330
8299
7110
7020
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0892
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7214
7213
5610
4311
2591
2511
2593
3511
2750
3100
3520
2420
2023
2013
2640
2599
2410
2733
2740
2790
2512
3530
3311
3312
3319
3830
3700
3812
3811
8230
3512
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0868461499
Mã số thuế0108097170
Người đại diệnNGÔ QUANG ĐẠO
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2017-12-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 20:20:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4641
4663
4752
5224
7730
7710
4312
5510
4330
5229
0990
0910
5222
6619
4390
0899
0810
0891
0893
0730
0892
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
3311
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
4933
4932
4931
8129
422
421
4299
4101