NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Phone0912498666
Mã số thuế0107535914
Tên viết tắtINTERCS CO.,LTD
Tên quốc tếINTERNATIONAL CHEMICAL SAFETY COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO DANH TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:37:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0903294222
Mã số thuế0106523994
Tên viết tắtBUSINESS PARTNER VN CO.,LTD
Tên quốc tếBUSINESS PARTNER VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN THẮNG
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2014-04-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:14:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4782
4773
4771
4741
4730
4512
4761
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
5621
4513
4610
5629
5510
5630
2592
4330
9321
5229
8299
5225
7020
9329
4390
0899
0810
0893
0722
0710
5210
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
2219
3314
8230
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0108323084
Tên quốc tếTHANH TAI INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Thị Kim Hương
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2018-06-14
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:28:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4742
5224
5229
0990
5221
0899
0810
0891
0893
0722
0892
5210
4933
4932
Phone0386966969
Mã số thuế0109740644
Người đại diệnTRỊNH THỊ MỴ
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2021-09-01
Thay đổi giấy phép2023-07-11 02:42:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4610
0990
0899
0810
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
3600
5210
7120
3830
3700
3812
3811
4933
4932
4931
3900
3822
3821
Phone02436520643
Mã số thuế0102677256
Tên viết tắtDONG HUNG STEEL CO.,LTD
Tên quốc tếDONG HUNG STEEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ MINH GẮNG
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2008-03-12
Thay đổi giấy phép2023-07-02 19:24:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4632
4690
4663
7730
4312
4330
0990
0910
8299
0161
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2511
1629
1079
0210
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0435536710
Mã số thuế0106869865
Tên viết tắtOMEGA COSETRA .,JSC
Tên quốc tếOMEGA CONSTRUCTION SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDương Hoài Thanh
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-06-04
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:24:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4782
4774
4773
4771
4799
4719
4721
4781
4512
4753
4791
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
1030
1010
1020
4312
5621
4513
5629
8560
5630
8559
8552
9620
4330
1313
8299
7020
4390
0899
0810
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
1410
5610
4311
7310
1104
1520
3091
1075
2910
2930
3099
2211
1420
2920
1079
1062
1430
3092
9529
8230
6820
4933
4932
422
421
4299
4101
1061
Mã số thuế0104795343
Tên quốc tếTHIEN AN TRADING AND IMPORT- EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NĂM
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2010-07-08
Thay đổi giấy phép2023-07-01 02:31:14
Phone02420232233097576064
Mã số thuế0107836090
Tên quốc tếTAM DUC INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT AND INVESTMENT LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnPHAN HỮU CHÍNH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2017-05-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:25:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4690
4663
4752
4312
1610
5621
4610
5510
5630
8511
4330
9321
0910
8299
9632
6619
7110
9329
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2395
1622
2392
2394
6820
4229
4212
4211
4299
4101
Phone0422006116
Mã số thuế0105937752
Tên quốc tếVIETTHIENY INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ THU HÒA
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2012-07-05
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:19:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
4511
4512
4530
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
1101
5320
4513
4610
5510
4330
7490
9312
9311
9321
0162
5229
5221
0163
0161
9319
7410
9329
4390
0810
0620
0891
0893
0722
0710
0312
0892
0510
0520
7120
4322
4321
4329
721
7320
5610
0131
0322
4311
1104
03224
1102
1080
1079
8230
0121
0119
0129
0113
0114
0112
0118
0210
0150
4920
4933
4912
5022
5012
4931
4911
422
421
4299
4101
0164
3900
3822
3821
Phone0965643938
Mã số thuế0102188625
Tên viết tắtC-LIGHT CO., LTD
Tên quốc tếCANDLE LIGHT TOURIST AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯƠNG HẰNG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2007-03-14
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:03:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4789
4799
4781
4741
4730
4742
4722
4312
7911
4610
7990
8560
6399
7912
8559
4330
7490
7010
6209
0990
0910
8299
7110
7420
7410
7020
6110
6190
6120
6130
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
7120
4322
4321
4329
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
4311
7310
3830
3700
3812
3811
8230
6202
6820
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821