NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Phone0967 310 983
Mã số thuế2500674201
Người đại diệnPHẠM VĂN TUÂN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 10 tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2021-11-11
Thay đổi giấy phép2025-10-31T16:12:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4799
4711
4741
4753
4791
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
5510
4330
9321
9329
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
8230
0121
0128
0119
0129
0113
0114
0115
0111
0112
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0981956658
Mã số thuế0801359344
Tên viết tắtDUC HAI FOOD CO.,LTD
Tên quốc tếDUC HAI FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC HẢI
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2021-07-07
Thay đổi giấy phép2023-07-11 11:26:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
4772
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
1101
6312
5621
4610
5629
5630
6399
0162
8299
0240
9633
9632
0163
0161
7020
0810
0220
0231
0893
0311
0312
5210
7120
6810
7214
7320
5610
0131
0132
0321
0322
7310
0170
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1629
1080
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
1061
0164
Phone0904049959
Mã số thuế0107468873
Tên viết tắtWORLD POWER VINA .,LTD
Tên quốc tếWORLD POWER VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ DUYÊN
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2016-06-09
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:05:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4659
4759
7730
4312
8299
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4321
3320
4311
2731
2732
2750
3290
2710
2720
2640
2733
2740
2790
3250
3312
3314
3313
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone38272851 - 38272008
Mã số thuế0100108014
Tên viết tắtAVIPRINT.,JSC
Tên quốc tếAVIATION PRINTING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM QUANG THIỆP
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2005-10-03
Thay đổi giấy phép2023-07-03 03:33:00
Tên ngành nghề
4633
4659
4620
4652
4632
4690
4663
4761
1050
1030
8292
1812
8299
1811
0893
6810
1623
1701
1709
1040
1702
1075
1629
2220
1079
1062
3312
Phone0838247649
Mã số thuế0304854765
Tên viết tắtHLV
Tên quốc tếHOAN LOC VIET JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN MINH HOÀN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2007-02-27
Thay đổi giấy phép2023-07-01 22:05:49
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4663
4771
4711
4781
4741
4730
4772
4520
5224
7710
4312
5621
7820
7830
4610
5629
8130
8560
5510
7912
8559
6492
7810
6209
5229
0990
0910
0240
7110
7410
9329
0810
0610
0220
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
6810
4322
4321
4329
6201
7320
5610
4311
7310
3511
3290
2029
1629
3830
3700
3812
3811
0129
0210
3512
6202
4933
5012
4931
8129
4222
4229
4221
4101
4102
6311
3900
3822
3821
5820
Phone0835116732
Mã số thuế0315219003
Tên viết tắtLAN ANH FUEL CO.,LTD
Tên quốc tếLAN ANH FUEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO TRUNG VIỆT
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2018-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-21 03:44:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4632
4641
4730
4724
4772
7730
7740
7710
4312
7830
7911
4610
7990
8560
5630
7912
4330
6492
6209
5229
0910
6619
7110
7020
0810
0610
0620
0891
0893
0730
0892
3600
7120
6810
4322
4321
7320
5610
4311
7310
3700
8230
6820
4933
4932
4931
4222
422
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
6311
Phone0986 589 839 0945 5
Mã số thuế5500631179
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH KHOA KHANG
Người đại diệnNGUYỄN THỊ OANH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mộc Châu - Vân Hồ
Ngày thành lập2021-02-04
Thay đổi giấy phép2023-06-16 13:11:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
0146
0149
0145
4312
7911
7990
7912
4330
0162
0990
0910
0240
0163
0161
7110
7410
7020
0899
0810
0610
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4329
0321
4311
3511
3700
0232
0121
0119
0150
3512
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone02593862868
Mã số thuế4500590121
Tên viết tắtAZ85 DES.CO
Tên quốc tếAZ85 CONSULTING DESIGN AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THÁI HOÀNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2015-01-07
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:12:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0983409001
Mã số thuế2400913086
Tên viết tắtSHBCARE VN.,JSC
Tên quốc tếSHBCARE VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN HẢI HÀ
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2021-06-24
Thay đổi giấy phép2023-07-11 12:44:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4719
4711
4741
4753
4742
4772
1030
1010
1020
7730
1101
1610
4610
4330
0990
0910
8299
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
3320
1410
1623
1073
1709
1040
2750
1622
1104
1621
1392
2011
3290
2817
2710
2013
1102
2211
2391
1920
2640
2393
2599
1629
2022
1910
2740
2812
3250
2310
3530
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
6820
1061