NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Phone0837292692
Mã số thuế0312116634
Người đại diệnTRẦN THỊ LỆ HẰNG
Ngành nghề chínhXử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2013-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-21 22:15:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4659
4641
4663
7730
8532
2592
6492
6209
7410
0893
4322
4321
3320
6201
5610
7310
1104
1520
3830
3700
3812
3811
6202
422
6311
3900
3822
Phone0836023901
Mã số thuế0303810589
Tên viết tắtTANGHI CO...LTD
Tên quốc tếCÔNG TY TNHH TẤN NGHĨA
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC TRUNG
Ngành nghề chínhKhai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2005-04-22
Thay đổi giấy phép2023-07-01 14:19:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4620
4511
4632
4663
4730
4312
4610
8532
8559
5229
7110
7410
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
6810
4322
4321
4329
2012
1910
1080
2392
3830
3700
0210
0150
4212
4211
4299
4101
4102
3822
3821
Phone0933 832368
Mã số thuế0314938654
Tên viết tắtKOCHIDA VINA CO.,LTD
Tên quốc tếKOCHIDA VIET NAM TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NHƯNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2018-03-22
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:56:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1610
2432
2431
2592
1313
0162
0990
0910
5221
5222
0240
0163
0161
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
5210
1410
0131
0321
0322
2591
0170
1623
2511
1324
1399
2593
2731
2732
2750
1622
03224
1621
1392
2011
2420
2710
2023
2513
2012
2720
2013
1920
2029
2599
1629
2399
1420
2410
1311
2030
2022
1393
1910
2733
2740
2790
2512
2021
1430
1391
1312
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4940
5022
5012
5021
5011
0164
Mã số thuế0314683815
Tên viết tắtVJCC
Tên quốc tếVIETNAM JAPAN CONNECTION CORPORATION
Người đại diệnLÊ NGỌC LÂM
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2017-10-17
Thay đổi giấy phép2023-06-25 07:21:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4634
4641
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4722
4772
4751
4541
4543
4530
4542
4520
7710
7820
7830
7911
4513
8541
8531
8542
7990
8292
5510
7912
851
8551
8520
8552
7810
7010
0162
0990
0910
8299
0240
0163
0161
7110
7420
7410
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
3600
5210
7120
721
7220
0131
0321
0322
8219
0170
03224
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
3822
3821
Phone0902949125
Mã số thuế0316853910
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THẢO
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 4
Ngày thành lập2021-05-13
Thay đổi giấy phép2023-07-11 19:31:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4663
7729
7730
7710
4312
7830
2592
4330
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0891
0893
0892
6810
4322
4321
4329
4311
7310
2395
3020
3290
2599
2394
6820
4933
5022
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0906899279
Mã số thuế0313804344
Tên viết tắtNHAT MINH TCD CO., LTD
Tên quốc tếNHAT MINH TRADING SERVICE CONSTRUCTION INVESTMENT DESIGN CONSULTANCY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUANG HÂN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 4
Ngày thành lập2016-05-13
Thay đổi giấy phép2023-06-21 08:46:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4511
4632
4663
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
4312
1610
4513
4610
8130
8110
2592
4330
0240
6619
7110
7410
4390
0810
0610
0220
0891
0231
0893
0722
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
3600
6810
4322
4321
4329
0321
0322
4311
1622
1621
3830
3700
3812
3811
0232
8230
0210
6820
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4292
4299
4223
4101
4102
3822
3821
Mã số thuế0310041743
Tên viết tắtLINH LINH QUAN PT CO.,LTD
Tên quốc tếLINH LINH QUAN PRODUCT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VIẾT NĂM
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2010-06-16
Thay đổi giấy phép2023-06-08 05:07:35
Ngành nghề
Phone0933619795
Mã số thuế0316849110
Người đại diệnVÕ THANH LIÊM
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2021-05-11
Thay đổi giấy phép2023-07-11 20:14:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4511
4663
7730
7710
4312
7830
4330
7110
7020
4390
0810
0891
0893
0892
6810
4321
4329
4311
2394
6820
4933
8121
4222
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0932185456
Mã số thuế0312798592
Tên quốc tếGREEN VINA IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTạ Hoài Hân
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2014-05-28
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:22:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0917865698
Mã số thuế0316901561
Tên viết tắtVN-XCUP HIGH TECHNOLOGY JSC
Tên quốc tếVN-XCUP HIGH TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Lâm Nghĩa
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2021-06-10
Thay đổi giấy phép2023-07-11 14:31:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4772
4312
5510
4390
0899
0810
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4322
4321
4329
5610
4311
7310
1622
3100
1079
9524
9522
6820
4293
4292
4299
4291
4101
4102