NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Mã số thuế0107065842
Tên viết tắtMA SECI.,JSC
Tên quốc tếMA SECI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TRANG
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:27:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4620
4632
4690
4641
4663
4752
4782
4773
4771
4721
4753
4722
4772
4751
0144
0146
0149
0145
0141
1030
4312
5621
5629
8020
1812
5510
5630
4330
1313
7490
0162
0990
0910
8299
0163
0161
7110
7410
4390
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0710
0892
0510
0520
7120
6810
4322
4321
4329
1410
5610
0131
0132
4311
7310
1394
1399
1520
1392
2610
2620
2640
1420
1311
2030
1393
1430
1391
1312
1512
1820
3314
3313
3319
1511
8230
0121
0128
0119
0113
0111
0112
0118
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
0164
Phone0979299961
Mã số thuế0103664796
Tên viết tắtNGAN HA INOX PRO.,JSC
Tên quốc tếNGAN HA INOX TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH LIÊM
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2009-03-27
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:52:02
Mã số thuế0107972255
Tên quốc tếHUU NGHI INVESTMENT AND DEVELOPMENT INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÝ ĐỨC ĐỒNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2017-08-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:23:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0399771469
Mã số thuế0109742521
Tên viết tắtDEV GROUP
Tên quốc tếVIETNAM DIGITAL ECONOMY GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ MỸ LINH
Ngành nghề chínhCổng thông tin
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2021-09-08
Thay đổi giấy phép2023-07-11 02:32:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4719
4721
4711
4512
4791
4722
4541
4543
4530
4542
4520
9631
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
6312
4513
4610
6399
5914
6209
8299
0240
5920
5912
7420
5913
5911
9000
7410
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0893
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4329
6201
0131
0132
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1040
3511
1072
3520
1074
1075
1080
1079
1062
3530
0121
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0210
3512
6202
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
6311
5820
Mã số thuế0106927348
Tên viết tắtHOANG GIA IDT., JSC
Tên quốc tếHOANG GIA VIET NAM INVESTMENT AND DEVELOPMENT OF NEW TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM ĐÌNH TẤN
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-08-06
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:42:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4641
4663
4759
4752
4753
4791
4742
4751
7730
7721
7710
4312
6312
5621
7911
4610
7990
1812
5510
5630
6399
7912
4330
7490
6209
5229
0910
8299
6619
7410
6190
4390
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
4311
7310
2732
2750
2610
2620
2640
2733
2740
2630
3312
3314
3313
9521
9522
6202
4940
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820
Phone0912847986/016367099
Mã số thuế0104120598
Người đại diệnTRẦN QUYẾT THẮNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2009-08-18
Thay đổi giấy phép2023-07-01 17:50:36
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4690
4641
4663
4752
4761
1030
1010
1020
4610
5510
4330
0910
8299
7020
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
3320
1410
5610
2395
1073
2511
1071
1399
1104
1520
1392
1075
2391
1420
2410
1393
1079
1430
1391
2392
4933
4932
4299
4101
Phone0906066086
Mã số thuế0107659162
Người đại diệnNGUYỄN PHÁT MINH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2016-12-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:24:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
2396
1050
1030
1010
1020
1610
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
6810
1623
1103
1073
1071
1040
1622
1104
1072
1621
1074
1075
1102
1629
1080
1079
1062
1061
Phone0944917777
Mã số thuế0105357790
Người đại diệnNGUYỄN THANH TÙNG
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2011-06-14
Thay đổi giấy phép2023-07-03 06:18:09
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4651
4652
4632
4663
4711
0146
0145
0141
1030
7740
7710
1101
1610
46101
5629
5510
5630
2432
2431
2592
8512
8511
0240
7110
0220
0231
0893
0710
0311
0312
5210
5610
0131
0132
0321
0322
8219
7310
1103
1104
1102
2599
9511
9521
9522
0125
0210
8121
Phone02462510001
Mã số thuế0101435825
Tên viết tắtVIET DUC CO ., LTD
Tên quốc tếVIET DUC INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG CỬ
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2003-05-12
Thay đổi giấy phép2023-06-05 22:07:44
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4723
4773
4722
4541
4543
4530
0144
0146
0142
0141
1020
4312
7830
7911
4513
4610
7990
8560
5510
7912
4330
7490
6622
5229
0990
0910
8299
6619
7110
4390
0810
0610
0220
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
5610
0322
4311
2511
03224
2391
1080
0128
0150
6820
4933
4932
4299
Phone0978272928
Mã số thuế0106516595
Tên viết tắtTRUONG XUAN MINES CONSULTANTS AND CONSTRUCTION., JSC
Tên quốc tếTRUONG XUAN MINES CONSULTANTS AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN BÁ TOẢN
Ngành nghề chínhKhai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2014-04-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:53:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4663
4752
5224
7730
4312
4330
7490
0990
0910
8299
0240
7110
7410
4390
0899
0810
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
4311
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102