NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Phone0915689328/086530205
Mã số thuế0107626833
Tên viết tắtDST CONSULT., JSC
Tên quốc tếDST CONSULTING AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ KHÁNH HÙNGĐẶNG VĂN NHU
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2016-11-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:50:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4653
4620
4652
4663
4752
4789
4773
7730
4312
5621
7820
4610
5629
8130
8110
5510
5630
4330
0161
7110
7410
0899
0810
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
0118
0210
4933
4931
8121
8129
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
Phone0915182999
Mã số thuế0106362151
Tên viết tắtNIPPON GROUP
Tên quốc tếNIPPON DEVELOPMENT AND INVESTMENT GROUP STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN QUÝ
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2013-11-12
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:33:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4771
4721
4711
4741
4730
4722
4772
4541
4543
4530
4542
7710
4312
6312
7911
4513
4610
8533
8531
8532
8292
8560
5510
5630
9610
7912
8559
8512
8511
4330
7490
9311
9321
7810
0162
6209
0990
0910
8299
0240
0161
6619
7110
9700
7420
9000
7410
7020
4390
1811
0899
0810
0891
0893
0730
0311
0312
0892
5210
7120
4322
4321
4329
6201
7212
7214
7211
7213
7320
5610
0321
0322
4311
7310
3250
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
8230
6202
6820
4933
5022
5012
4932
5021
5011
6311
Phone0968398286
Mã số thuế0312911745
Tên viết tắtSAM SON TRADING & INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếSAM SON TRADING & INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG ANH SƠN
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2014-09-04
Thay đổi giấy phép2023-07-18 13:10:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4652
4641
4663
4773
4530
7911
4610
8532
7990
5510
7912
8552
4330
0910
6619
7410
7020
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
3320
1410
5610
7310
1392
2391
2393
1311
2740
1312
8230
4299
4101
Phone0568467473
Mã số thuế0313329699
Người đại diệnTĂNG HẢI DƯƠNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2015-07-06
Thay đổi giấy phép2023-06-26 19:24:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4511
4663
7730
7710
4312
7830
8130
4330
7490
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0891
0893
0892
6810
4322
4321
4329
4311
2395
2394
6820
4933
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone7750344
Mã số thuế0304419547
Tên viết tắtMINH PHU LOC CO.,LTD
Tên quốc tếMINH PHU LOC COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN MINH THƠ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cần Giờ
Ngày thành lập2008-08-01
Thay đổi giấy phép2023-06-30 05:45:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Phone0903577855
Mã số thuế0304449975
Tên viết tắtSIEM CO.,LTD
Tên quốc tếSIEM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNgô Tuấn Khôi
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2006-07-12
Thay đổi giấy phép2023-06-30 06:31:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4723
4721
4730
4724
4722
1050
1030
1010
1020
6312
5510
4330
1313
7490
7010
0162
6209
5229
0990
0910
8299
0163
6499
0161
6619
7110
9000
7410
7020
4390
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
7120
6810
4322
4329
6201
1410
7212
7214
7211
7213
7320
7310
1073
1071
1394
1399
1040
2750
1072
1520
3100
1392
3290
2610
2620
1074
1075
2640
1420
1393
2733
2740
2790
2630
1062
1430
1391
1512
1511
6202
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
1061
6311
5820
Phone08 3514 1823
Mã số thuế0303833882
Tên quốc tếHAN NAM VIET CONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ BÍCH PHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2005-06-07
Thay đổi giấy phép2023-07-02 14:18:06
Phone01868583858
Mã số thuế4500524993
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LAI
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2012-06-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:08:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Phone0915186666
Mã số thuế0801094137
Tên viết tắtVKTS., JSC
Tên quốc tếVK TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ PHƯƠNG
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2014-07-29
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:47:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4773
4771
4730
4512
4761
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
1050
7730
7710
1101
1610
7911
4513
8130
7990
5510
5630
7912
3011
3012
6492
9312
9311
9321
5229
5221
5222
7110
9000
7410
0810
0220
0891
0893
0722
0710
0311
0312
0510
0520
3600
5210
4329
6201
5610
7310
1623
2395
1103
1701
1071
3212
1622
3211
1104
3230
1072
1702
3100
1621
2011
2610
2620
3091
2012
1102
2391
2410
2392
3092
2394
3311
3812
3811
8230
6202
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8121
8129
3822
3821
Phone02383882448
Mã số thuế2900906175
Người đại diệnNGUYỄN HỮU NAM
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Lam I
Ngày thành lập2008-07-24
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:43:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4620
4663
4759
4752
4312
1610
2431
2592
4330
7110
7410
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0710
4322
4321
4329
4311
2591
2395
2511
1622
2599
2410
2394
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102