NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Phone0965745397
Mã số thuế2802944408
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2021-06-22
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:04:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0313796979
Mã số thuế0201185664
Tên viết tắtHIEN ANH TRANTRACO.
Tên quốc tếHIEN ANH TRANSPORT TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnHOÀNG TÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2011-07-08
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:54:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4520
5224
7730
7710
4312
7911
4610
5510
7912
2592
6492
7810
5229
5225
5222
4390
0893
5210
4322
4321
5610
4311
1079
1062
3315
4933
4931
4212
4211
4299
4291
1061
Phone0962868818
Mã số thuế0107745083
Tên viết tắtHUNGPHAT ICC.,JSC
Tên quốc tếHUNGPHAT IMPORT AND EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN THANH TÙNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2017-03-03
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:00:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone02432323599
Mã số thuế0106503677
Tên viết tắtATA VIETNAM CONSULTATION AND INVESTMENT CO., LTD
Tên quốc tếATA VIETNAM CONSULTATION AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TƯỜNG VY
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2014-04-07
Thay đổi giấy phép2023-07-10 19:24:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4651
4652
4632
4723
4773
7710
4312
6022
6312
7911
4610
7990
8211
5510
6399
7912
4330
5914
6209
5229
0990
0910
8299
5920
5912
7110
7420
5913
6010
5911
9000
7410
6021
6110
6190
6120
6130
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
6201
5610
4311
8230
3512
6202
6820
4933
4922
4929
4921
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820
Phone0903122764
Mã số thuế0314228943
Tên quốc tếPHAT DAT REAL ESTATE INVESTMENT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÂM THANH LONG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-02-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:59:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4632
4663
4723
4719
4781
7729
7730
7710
4312
5621
7830
7911
5629
7990
5510
5630
7912
2592
4330
5229
7110
9000
7410
7020
4390
0899
0810
0891
0893
0892
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2395
3020
3290
2599
2394
8230
4933
5022
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0972 052 289
Mã số thuế0801181647
Tên quốc tếPHAM THI JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐỘ
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2016-05-20
Thay đổi giấy phép2023-05-30 07:42:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
5224
1020
7730
4312
1610
4610
8532
8560
5510
2432
2431
2592
4330
6492
9312
9311
0990
8299
0240
7110
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0311
0312
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
2591
1622
1104
3100
1621
2420
2012
2393
1629
2410
2392
2394
0230
8230
0210
4933
422
421
4299
4101
Mã số thuế0312249521
Người đại diệnLÊ VĂN DIỄN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2013-04-22
Thay đổi giấy phép2023-07-17 19:04:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0439449758
Mã số thuế0106606175
Tên quốc tếNEWTECSPRO NEW SCIENCE TECHNOLOGY APPLICATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPhạm Sơn Dương
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2014-07-23
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:11:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4651
4661
4652
4632
4752
4773
4772
1030
1010
1020
6312
4610
3011
3012
2592
4330
7490
0162
6209
0990
0910
8299
0161
6190
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
4322
4321
6201
721
0131
1040
2620
2012
2029
1629
2022
2740
2651
2630
2670
3250
1079
1062
3312
3313
3830
3700
8230
0121
0117
0128
0113
0116
0111
0118
0150
422
421
4299
4101
6311
0164
3822
3821
Phone02435521610
Mã số thuế0106185142
Tên viết tắtCHH HA NOI., JSC
Tên quốc tếCHH HA NOI TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI MẠNH NGHĨA
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2013-05-22
Thay đổi giấy phép2023-06-29 10:23:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4773
4721
4781
4741
4512
4742
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1610
5621
7911
4513
4610
5629
8110
1812
5630
9620
4330
9311
9321
0990
0910
8299
5221
5222
0240
7110
7410
7020
9329
1811
0220
0231
0893
0312
3600
6810
4322
4321
4329
3320
6612
5610
0321
0322
4311
1623
2395
2816
1622
3100
1621
1629
1910
1079
2512
2392
2394
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
3315
3700
0232
0210
4933
5022
5021
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
Phone0905263111
Mã số thuế0109519097
Người đại diệnĐỖ HỮU NAM
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2021-02-03
Thay đổi giấy phép2023-07-12 08:01:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4663
4759
4752
4312
2592
4330
8299
4390
0899
0891
0893
0892
3600
4322
4321
4329
4311
2591
2816
2731
2732
2750
2818
2815
2817
2819
2710
2720
2733
2740
2790
2512
3830
3700
3812
3811
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821