NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Phone0964738243
Mã số thuế0317710626
Tên quốc tếMIEN NAM STEEL KDTM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-02-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngKhông còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4511
4690
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4512
4753
4742
4772
4541
4530
4520
5224
7730
7721
7710
4312
6312
7820
7911
4513
5629
8130
7990
5510
5630
7912
2432
2431
2592
4330
7490
5229
0910
6619
7410
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
4311
8219
2591
2511
2593
3100
2420
2710
2599
2410
3250
1079
3311
3312
3313
3830
3812
3811
6202
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821
Phone0383001988
Mã số thuế2400956114
Tên viết tắtCPXD&KNBG
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC VƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Ngày thành lập2023-02-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:45:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4789
4785
4719
4721
4711
4741
4730
4791
4783
4784
4742
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
1812
2592
4330
6420
6209
0990
0910
8299
6110
4390
1811
0899
0810
0891
0893
0730
0892
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2593
3511
2610
2620
2640
2599
2630
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
3315
3512
6202
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0366941916
Mã số thuế3603897804
Tên viết tắtCÔNG TY TK & XD PHƯƠNG THỊNH PHÁT
Tên quốc tếPHUONG THINH PHAT CONSTRUCTION AND DESIGN COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THANH THOÁT - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2023-01-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:37:38
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4690
4663
4759
4752
4774
4753
7730
7710
4312
4330
0990
0910
8299
7110
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0710
0721
0892
0510
0520
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
0232
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
Phone0588947473
Mã số thuế2400951980
Tên quốc tếTAN PHU DANG TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGHIÊM QUANG HIẾU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2023-01-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:34:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4730
4742
5224
4312
5320
1610
4610
1812
5510
4330
1313
6209
5229
0990
7110
7410
7020
4390
1811
0810
0891
0893
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
1410
4311
7310
1623
2395
1701
1394
1399
1622
1702
1621
1392
1629
1311
1393
1430
1391
1312
2392
2394
1820
9511
9512
9521
9522
3830
3812
3811
8230
6202
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailthuykt1972nh@gmail.com
Phone0914351799
Mã số thuế4201970277
Người đại diệnTRƯƠNG QUANG VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Khánh Hòa
Ngày thành lập2023-01-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:25:04
Phone0909516896
Mã số thuế0317611978
Tên viết tắtCHINH CHUNG SINH CO.,LTD
Tên quốc tếCHINH CHUNG SINH COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN CHUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2022-12-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:16:35
Tên ngành nghề
4649
4659
4772
5224
9631
4312
6312
8531
5510
9610
6209
6619
7410
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
5210
6201
5610
6202
6820
4292
4299
4101
4102
6311
Phone0941853603
Mã số thuế0110213441
Tên viết tắtBLUEONE URBAN CO., LTD
Tên quốc tếBLUEONE URBAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM HOÀNG NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2022-12-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:10:05
Tên ngành nghề
4659
4653
4759
4719
4721
4711
4722
4312
5621
5629
1812
5510
5630
2432
2431
2592
4330
6619
7410
4390
1811
0810
0891
0893
0710
0892
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2591
2511
3511
2420
2513
2512
1820
3512
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0942977254
Mã số thuế4001259348
Người đại diệnHUỲNH NGỌC TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2022-11-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:01:20
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
2396
1010
4312
1610
2432
2431
2592
4330
4390
0899
0810
0891
0893
0892
5210
6810
4322
4321
4329
4311
2591
1623
2395
1701
2511
1709
2593
3240
3212
1622
3211
3230
1702
1520
3100
1621
3290
2420
2023
3220
2513
2391
2393
2029
2599
1629
2399
2410
2022
3250
2512
2021
1512
2392
2394
1511
6820
5110
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailcongtynamchaulong@gmail.co
Phone0976789204
Mã số thuế2902151970
Người đại diệnPHẠM HỒNG LĂNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Ngày thành lập2022-11-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4511
4663
4759
4752
4512
4753
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
1812
4330
0162
0990
0910
0163
0161
4390
1811
0899
0810
0891
0893
0892
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1820
0119
0129
0118
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0986374866
Mã số thuế0110174506
Tên viết tắtTUYEN MINH PETROL CO.,TLD
Tên quốc tếTUYEN MINH PETROL COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN TUYẾN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Ngày thành lập2022-11-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4661
4663
4711
4730
4520
4312
4330
6619
4390
0810
0610
0620
0893
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
4311
1910
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223