NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Phone0773616072
Mã số thuế5700103433-001
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC PHẤN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Châu Thành - Tân Hiệp
Ngày thành lập2004-05-31
Thay đổi giấy phép2023-06-25 12:43:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4632
1020
4312
5590
5621
5629
5510
5630
4330
9321
9329
4390
0810
0893
0311
0312
6810
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
1104
03224
6820
422
421
4299
4101
Phone01684 194 858
Mã số thuế4900813090
Tên quốc tếMINH LONG LS IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ TRỌNG ĐẠT
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2017-09-08
Thay đổi giấy phép2023-06-25 12:21:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4771
4719
4721
4741
4512
4753
4791
4742
4763
4722
4764
4751
4541
4530
4542
4520
5224
4513
4610
4330
1313
5229
0990
0910
5221
4390
0810
0891
0893
0710
0892
5210
4322
4321
4329
4311
1392
1311
1393
1391
1312
4933
4912
4932
4911
422
421
4299
4101
Phone0333887195
Mã số thuế5700484612
Người đại diệnTRƯƠNG TIẾN HƯNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Móng cái
Ngày thành lập2004-03-03
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:26:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4632
4641
4663
4759
4773
4722
4751
5224
7990
5510
7912
5229
0893
5210
5610
1079
4933
5022
Phone0936878959
Mã số thuế3603317203
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV TM DV XD ĐỨC THIÊN PHÚ
Người đại diệnLÊ THỊ SIM
Ngành nghề chínhSản xuất đồ gỗ xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2015-11-02
Thay đổi giấy phép2023-06-24 09:49:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4651
4511
4652
4759
4512
4543
4530
4542
4520
5224
7710
4312
1610
4513
5510
9639
0893
0892
0510
0520
6810
3320
5610
4311
1623
3212
1622
3211
3100
1621
1629
3315
6820
5022
4932
5021
422
421
4299
4101
Phone02253674776
Mã số thuế0201646241
Tên viết tắtTAN KHANG TRANSPORT TRADING
Tên quốc tếTAN KHANG TRANSPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnBùi Thị Hoanh
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2015-08-31
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:05:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4663
5224
2396
7730
4312
4330
0990
8299
5225
5221
5222
0899
0810
0620
0893
0722
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4311
2395
2399
2392
3312
4933
5022
4222
4229
4221
4212
4211
4291
Phone0916888569
Mã số thuế0106034249
Tên viết tắtPHUOC AN INSTAL CO.,LTD
Tên quốc tếPHUOC AN INVESTMENT INSTALLATION CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM XUÂN KHOA
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-11-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:05:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4663
4752
4719
4530
4520
7730
7710
4312
46101
7911
5510
2592
4330
7490
8299
7110
4390
0810
0893
4322
4329
3320
5610
0131
4311
2395
1104
3830
3812
3811
0121
0129
0210
6820
4933
4932
4931
4299
4101
3822
3821
Phone0936315435
Mã số thuế0107254367
Tên viết tắtDAI PHONG CTI CO.,LTD
Tên quốc tếDAI PHONG CARRIAGE TRADING INVEST COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGHIÊM THỊ THU TRANG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2015-12-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:25:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4620
4511
4663
4752
4512
4530
4520
7710
4513
5510
5229
8299
5221
5222
0810
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
4933
4932
4931
Mã số thuế0107629249
Tên viết tắtPHU THANH INVEST HA NOI CO.,LTD
Tên quốc tếPHU THANH INVEST HA NOI COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM QUANG THÀNH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2016-11-10
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:58:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4722
4751
4541
4530
4312
5621
4513
4610
5629
5510
4330
1313
7810
8299
6619
9329
0810
0610
0620
0893
0730
0710
0892
0510
0520
3600
6810
4322
4321
7320
5610
4311
1701
1399
1104
1392
1311
1393
1080
1312
3700
1511
6820
422
421
4299
4101
Phone0463260669
Mã số thuế0105346397
Tên viết tắtNHAN VIET CO .,LTD
Tên quốc tếNHAN VIET TRADING & MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC LONG
Ngành nghề chínhBán mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2011-06-06
Thay đổi giấy phép2023-06-30 19:26:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4663
4759
4752
4773
4741
4512
4761
4772
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
1812
4330
0990
8299
7410
0810
0891
0893
0722
0710
0510
4322
4321
4329
3320
4311
1623
2395
2593
2750
1622
1621
2610
2817
2620
2023
2013
2391
2640
2393
1629
2022
3250
2392
2394
3312
3314
3313
8230
6820
421
4101
5820
Mã số thuế0107621056
Tên quốc tếGLOBAL INTERIOR AND DEVELOPMENT INVESTMENT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLại Minh Đức
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2016-11-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:50:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4511
4632
4512
4541
4543
4530
4542
4520
2396
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
5621
4513
4610
1812
5510
5630
2431
2592
1313
6209
4390
1811
0810
0220
0231
0893
0710
0311
0312
0892
0510
0520
3600
3320
6201
1410
5610
0321
0322
4311
2591
1623
2395
1103
1073
1071
1040
3240
2750
1622
1104
1072
1702
3100
1392
2610
2620
1074
3091
1075
1102
2211
1420
2220
1311
1393
2740
2630
1080
2310
1062
1312
2394
3312
3314
3313
3315
3830
3700
3811
0121
0126
0125
0127
0123
0124
0122
0111
0118
0210
0150
6202
422
421
4299
4101
1061
3821