NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Phone0869301081
Mã số thuế0110529854
Tên viết tắtHOANG HAI STEEL ., JSC
Tên quốc tếHOANG HAI STEEL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-02
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:25:49
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4759
4752
4730
4753
4312
5510
2431
2592
4330
8299
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2511
2593
2022
4933
4932
4221
4211
4291
4101
4102
Phone0852358359
Mã số thuế0110480976
Tên quốc tếKGL LOGISTICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI XUÂN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Ngày thành lập2023-09-18
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4620
4511
4663
4759
4752
4512
4753
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
7710
4312
5320
5590
5621
4513
4610
5629
5510
5630
4330
5229
0990
0910
8299
5225
5221
0240
7110
9700
9820
9810
7410
4390
0899
0810
0220
0891
0893
0722
0730
0710
0892
5210
4322
4321
4329
5610
4311
3212
3211
3100
3311
9523
9524
9511
9512
9521
9522
3315
9529
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0378566688
Mã số thuế2400972885
Người đại diệnHOÀNG ANH DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2023-09-07
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:50:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emailxaydungdiaocvn@gmail.com
Phone0961546111
Mã số thuế0110443244
Tên viết tắtTAN PHU PHAT VN CONSTRUCTION .,JSC
Tên quốc tếTAN PHU PHAT VN CONSTRUCTION AND MINERAL GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-08-08
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4662
4661
4663
4312
4330
0990
0910
7110
7410
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailCongtyll2024@gmail.com
Phone0984939692
Mobile0984.939.692
Mã số thuế2601102521
Tên viết tắtL&L PHU THO TRADING AND SERVICES
Tên quốc tếL&L PHU THO TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH NGỌC TRÂM
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2024-03-06
Thay đổi giấy phép2024-07-14T11:07:54
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4662
4663
4752
4312
4610
4330
0990
0910
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
4933
4922
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0329565201
Mã số thuế3401249695
Tên viết tắtPHUC AN LAND TM DV CO., LTD
Tên quốc tếPHUC AN LAND TM DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH QUÝ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2023-11-24
Thay đổi giấy phép2024-07-12T16:38:05
Emailvantaianhacompany@gmail.co
Phone0588935162
Mã số thuế2400977837
Tên quốc tếAN HA TMDV AND TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG CÔNG ĐẠI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2023-11-10
Thay đổi giấy phép2024-07-11T12:55:59
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4774
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7721
4513
1812
2432
2431
2592
4330
0990
0910
8299
7110
7410
4390
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4329
1410
7310
2591
2814
1701
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2652
2818
1702
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2513
2910
2930
2720
2640
2599
2399
2410
2920
2733
2740
2790
2812
2512
1820
4933
EmailChiencongcedex31@gmail.com
Phone0921523607
Mã số thuế0110792189
Người đại diệnTẠ CHÍ CÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-24
Thay đổi giấy phép2024-07-24T10:10:11
Phone0904872924
Mã số thuế0110397252
Tên viết tắtVNCG JSC
Tên quốc tếVNCG PROJECT MANAGEMENT CONSULTATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ HỮU QUÂN - Giới tính: Nam
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Ngày thành lập2023-06-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:05:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4771
4719
4741
4512
4742
4722
4772
7710
4312
5621
7820
7830
4513
4610
5629
8130
8211
8110
5510
5630
9620
4330
0990
0910
8299
6619
7110
5913
5911
7410
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0892
0510
0520
7120
6810
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
7310
8230
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
5820
Phone0354160000
Mã số thuế0110386701
Tên viết tắtSKYLAR MEDIA JSC
Tên quốc tếSKYLAR MEDIA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ ANH TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2023-06-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4771
4719
4741
4512
4742
4722
4772
7710
4312
5621
7820
7830
4513
4610
5629
8130
8211
8110
5510
5630
9620
4330
0990
0910
8299
6619
7110
5913
5911
7410
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
7310
8230
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
5820