NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Phone0987372552
Mã số thuế3703279625
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MỪNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-01-05
Thay đổi giấy phép2025-01-05T10:39:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4663
4759
4723
4774
4773
4721
4711
4730
4722
5224
1030
1010
7729
7730
7710
4312
5590
1610
5621
5629
8130
8292
8211
1812
5510
2592
4330
5229
0990
5225
0240
7110
9700
9820
7410
7500
4390
1811
0810
0220
0893
0311
0312
7120
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
8219
7310
1623
1701
1077
1071
1709
1076
1622
1702
3100
1621
2829
2822
2821
1075
2599
1629
1080
1062
2392
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
6820
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
1061
Emailauco66jsc@gmail.com
Phone0981323126
Mã số thuế0110911365
Người đại diệnBÙI XUÂN QUẢNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-11
Thay đổi giấy phép2024-12-11T13:40:30
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4663
4752
4723
4789
4773
4741
4791
4722
4772
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
6312
7911
4610
8533
8531
8532
7990
8560
1812
5510
6399
7912
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7490
6209
5229
8299
6619
7020
1811
0810
0891
0893
0311
0312
0892
1410
7320
5610
0321
0322
7310
1073
1071
1104
1075
1079
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6202
6820
4933
4932
1061
Phone0989891759
Mã số thuế4101649408
Tên viết tắtHUYNH GIALAC ONE MEMBER CO.LTD
Tên quốc tếHUYNH GIALAC ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH NGỌC ÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2024-12-11
Thay đổi giấy phép2024-12-11T11:40:50
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4620
4632
4690
4663
4752
4722
5224
5310
7730
7710
4312
5320
4330
5229
0990
0910
5225
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailNQH231001@gmail.com
Phone0879143333
Mã số thuế2401005217
Tên quốc tếBAO SON NEW COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNQUANGHUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-12-11
Thay đổi giấy phép2024-12-11T10:09:57
Phone0888896669
Mã số thuế1900696409
Người đại diệnLƯƠNG VĂN TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bạc Liêu
Ngày thành lập2024-12-10
Thay đổi giấy phép2024-12-10T16:10:03
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1020
4330
7110
4390
0893
5210
6810
4322
4329
0131
0321
0322
4311
2100
0111
0150
6820
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0932100285
Mã số thuế2401005016
Tên viết tắtTRUÔNG THANH MINERAL INVESTMENT CO., LTD
Tên quốc tếTRUÔNG THANH MINERAL INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM MẠNH HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-12-07
Thay đổi giấy phép2024-12-07T09:10:08
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4530
7730
4312
5590
5621
4610
8130
8110
5510
4330
8299
7410
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2511
2750
1622
3230
3100
1621
3290
2599
2022
2512
2392
2394
3314
3700
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
Phone0973767900
Mã số thuế3401259076
Tên viết tắtNAM THINH PHAT BINH THUAN JSC
Tên quốc tếNAM THINH PHAT BINH THUAN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC TRÍ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2024-12-30
Thay đổi giấy phép2024-12-30T11:10:32
Tên ngành nghề
4659
4661
4663
2396
7730
4312
7830
3011
2592
4330
0990
7110
0899
0810
0891
0893
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2395
1399
2750
3100
1392
2420
2710
2410
2022
1393
2740
2392
2394
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0836849217
Mã số thuế0110908443
Tên quốc tếCAO CUONG TRADING AND TRANSPORTATION COMPANYLIMITED
Người đại diệnBÙI MẠNH DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T16:40:23
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
4759
4752
5224
4312
4610
4330
5229
8299
5225
5222
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
4940
4933
5022
5012
4922
4921
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0868804586
Mã số thuế4900917300
Tên quốc tếPHUONG MINH TM DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG KIM MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-12-24
Thay đổi giấy phép2024-12-24T19:39:48
Tên ngành nghề
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4721
4512
4742
4722
4541
4543
4530
7730
7710
4513
8292
0990
0910
8299
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0710
0892
0510
0520
0121
Phone0915935009
Mã số thuế2803143513
Tên viết tắtBROTHERS 17.36 JSC
Tên quốc tếBROTHERS COMPANY JOINT STOCK 17.36
Người đại diệnQUÁCH VĂN ĐIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-12-20
Thay đổi giấy phép2024-12-20T16:09:48
Tên ngành nghề
4631
4659
4620
4511
4663
4762
4759
4752
4512
4761
4753
4763
4764
4530
7722
7729
7730
7740
7721
7710
5621
7820
5629
5510
4330
7810
0990
0910
4390
0899
0810
0891
0893
0892
4322
4329
5610
4933
4932
4212
4299
4291