NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
EmailCongtyll2024@gmail.com
Phone0984939692
Mobile0984.939.692
Mã số thuế2601102521
Tên viết tắtL&L PHU THO TRADING AND SERVICES
Tên quốc tếL&L PHU THO TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH NGỌC TRÂM
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2024-03-06
Thay đổi giấy phép2024-07-14T11:07:54
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4663
4752
4312
4610
4330
0990
0910
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
4933
4922
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0329565201
Mã số thuế3401249695
Tên viết tắtPHUC AN LAND TM DV CO., LTD
Tên quốc tếPHUC AN LAND TM DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH QUÝ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2023-11-24
Thay đổi giấy phép2024-07-12T16:38:05
Emailvantaianhacompany@gmail.co
Phone0588935162
Mã số thuế2400977837
Tên quốc tếAN HA TMDV AND TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG CÔNG ĐẠI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2023-11-10
Thay đổi giấy phép2024-07-11T12:55:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4774
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7721
4513
1812
2432
2431
2592
4330
0990
0910
8299
7110
7410
4390
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4329
1410
7310
2591
2814
1701
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2652
2818
1702
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2513
2910
2930
2720
2640
2599
2399
2410
2920
2733
2740
2790
2812
2512
1820
4933
EmailChiencongcedex31@gmail.com
Phone0921523607
Mã số thuế0110792189
Người đại diệnTẠ CHÍ CÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-24
Thay đổi giấy phép2024-07-24T10:10:11
Phone0904872924
Mã số thuế0110397252
Tên viết tắtVNCG JSC
Tên quốc tếVNCG PROJECT MANAGEMENT CONSULTATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ HỮU QUÂN - Giới tính: Nam
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Ngày thành lập2023-06-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:05:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4771
4719
4741
4512
4742
4722
4772
7710
4312
5621
7820
7830
4513
4610
5629
8130
8211
8110
5510
5630
9620
4330
0990
0910
8299
6619
7110
5913
5911
7410
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0892
0510
0520
7120
6810
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
7310
8230
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
5820
Phone0354160000
Mã số thuế0110386701
Tên viết tắtSKYLAR MEDIA JSC
Tên quốc tếSKYLAR MEDIA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ ANH TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2023-06-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4771
4719
4741
4512
4742
4722
4772
7710
4312
5621
7820
7830
4513
4610
5629
8130
8211
8110
5510
5630
9620
4330
0990
0910
8299
6619
7110
5913
5911
7410
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
7310
8230
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
5820
Phone0846210777
Mã số thuế2902165236
Người đại diệnNGUYỄN NGÔ HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tây Nghệ II
Ngày thành lập2023-05-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4620
4663
4759
4789
4773
4784
1610
7820
7830
8560
4330
7490
7810
0990
0910
8299
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
7120
4322
4321
4329
7212
1622
3100
1621
1629
0232
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0921108225
Mã số thuế0110347501
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2023-05-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4759
4711
4784
4722
4312
1812
5510
2432
2431
2592
4330
6619
7410
4390
1811
0810
0891
0893
0710
0892
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
2511
2420
2513
1820
3312
3314
8230
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Emailthcompany68@gmail.com
Phone0988745764
Mã số thuế0110341281
Tên viết tắtTHT BUSINESS CO.,LTD
Tên quốc tếTH BUSINESS TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnCÙ NGỌC ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2023-05-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4653
4661
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4799
4721
4711
4730
4753
4791
4722
4610
0990
0910
8299
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4933
Phone0934366585
Mã số thuế0901138571
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG HIẾU
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hưng Yên - Kim Động
Ngày thành lập2023-04-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4663
4773
4719
4730
5224
4312
4610
1812
5510
4330
9312
9311
9321
5229
0990
0910
5225
7110
9319
9329
4390
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
4311
7310
2395
3290
1820
6820
4933
5022
5012
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102