NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Emailsanxuatcodienanhung@gmail.c
Phone0362565398
Mã số thuế5702145407
Tên viết tắtAN HUNG ELECTRICAL EQUIPMENT PRODUCTION CO., LTD
Tên quốc tếAN HUNG ELECTRICAL EQUIPMENT PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM QUỐC PHƯỢNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2023-10-23
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:20:21
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4690
4663
4774
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7710
5590
4513
8292
5510
2432
2431
2592
4330
5229
0910
5222
0240
9639
9633
9632
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4329
5610
0321
0322
2591
2814
2511
2816
2731
2732
2750
2811
2818
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2513
2720
2391
1920
2599
2399
2410
1910
2733
2740
2790
2812
2512
2392
9511
9512
9521
9522
8230
4940
4933
5022
5012
4932
5021
5011
Phone0915106867
Mã số thuế3301725710
Người đại diệnPHẠM THỊ THỐNG - Giới tính: Nữ
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thừa Thiên-Huế
Ngày thành lập2023-09-29
Thay đổi giấy phép2024-07-15T05:00:08
Tên ngành nghề
4669
4632
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1010
0162
8299
0163
0161
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0721
0892
0510
0520
6810
1075
1062
0129
0150
0164
3821
Phone0913377088
Mã số thuế0110469482
Người đại diệnPHAN MINH HIẾU - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2023-09-05
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:50:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4753
4530
7911
4513
4610
7990
5510
7490
9311
8299
9000
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
5610
1393
8230
0118
4933
4932
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0981673303
Mã số thuế0110465287
Tên viết tắtQUAN CUONG DUNG TRADE AND SERVICE CO.,LTD
Tên quốc tếQUAN CUONG DUNG TRADE AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG HUY TOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2023-08-28
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4741
4761
4753
4742
4763
4772
4764
5224
7710
4312
4610
8559
4330
6209
5229
5225
7110
7410
6190
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
6201
7212
4311
3700
8230
6202
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
5820
Phone0795250838
Mã số thuế0110452062
Tên quốc tếNGUYEN SON 9389 CONSTRUCTION TM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ SƠN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2023-08-14
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4690
4663
4759
4752
4719
4730
4312
4610
4330
6622
0990
0910
7110
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
4311
1622
2392
9524
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0826770223
Mã số thuế1001271646
Người đại diệnNGUYỄN MINH TIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2023-10-18
Thay đổi giấy phép2024-07-13T18:35:16
Tên ngành nghề
4649
4662
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4721
4722
4543
4530
4542
4520
5224
2396
7730
7710
4312
1610
5621
8130
8110
5510
3011
3012
2592
4330
5229
0990
8299
5222
7410
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2395
2511
2816
1622
2599
2399
1910
2512
3311
3312
3319
3315
6820
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0989206055
Mã số thuế2902176502
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhRèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2023-10-16
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:18:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4690
4663
4759
4752
4789
4799
4753
4791
4784
5224
5310
2396
7730
4312
2592
4330
7490
5229
0990
0910
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
5210
7120
4322
4321
4329
7212
4311
2591
2395
2511
3290
2399
2512
3700
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0901682011
Mã số thuế0601270184
Tên quốc tếTHANH NAM MINERAL TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM ĐỨC SÁNG - Giới tính: Nam
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2024-07-31
Thay đổi giấy phép2024-07-31T09:10:46
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4773
4771
4799
4719
4721
4753
4722
5224
5229
8299
5225
5222
7410
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4329
5022
5012
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
EmailTrunglangs33@gmail.com
Phone0921523543
Mã số thuế0110785103
Người đại diệnNGUYỄN BÁ TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-17
Thay đổi giấy phép2024-07-17T16:10:02
Emailnquocphi@gmail.com
Phone0984653666
Mã số thuế2500722092
Tên quốc tếDAI DUONGIMPORT-EXPORT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC PHI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2024-07-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:03:26
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4690
4663
5224
2432
2431
0990
0910
5221
5222
5223
0240
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
1623
2395
1701
1709
3212
1622
3211
1702
1621
2011
2420
2012
2013
2391
1920
2393
2029
2399
2220
2410
2022
1910
2310
2392
2394
0232
0121
0117
0128
0119
0129
0122
0210
4940
4933
5022
5120
5012
5021
5110
5011
4212
4211
4101
4102