NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Emailctyxnktienphat68@gmail.com
Phone0983299852
Mobile0983299852
Mã số thuế4900904848
Tên viết tắtTIEN PHAT 68 IMPORT EXPORT CO., LTD
Tên quốc tếTIEN PHAT 68 IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TIÊN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-03-05
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:14:12
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4789
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4753
4791
4783
4763
4722
5224
4610
8292
5229
8299
5225
5221
5222
0810
0891
0893
0510
0520
5210
4933
4912
5022
5120
5012
Phone0965435455
Mobile0965435455
Mã số thuế3703195580
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM XD PHÁT VƯƠNG
Người đại diệnDỊCH FÁT VÒNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-03-19
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:29:34
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4663
7730
4312
2592
4330
7490
7110
7410
4390
0899
0810
0891
0893
0892
4322
4321
4329
4311
0118
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0988044874
Mobile0988044874
Mã số thuế2301279278
Tên quốc tếDOANH DOANH HN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TĨNH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-03-30
Thay đổi giấy phép2024-07-14T17:10:29
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emailtmdv.hungthinh313@gmail.com
Phone0568173314
Mobile0568173314
Mã số thuế0318328353
Tên viết tắtHUNG THINH VIET NAM GDST CO., LTD
Tên quốc tếHUNG THINH VIET NAM GENERAL DEVELOPMENT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ NGỌC THÙY TRANG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-03-06
Thay đổi giấy phép2024-07-13T12:54:37
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
1610
4513
4610
4330
1313
0162
0990
0910
0240
0163
0161
7410
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0710
0311
0312
0892
0510
0520
6810
4322
4329
1410
7320
0321
0322
7310
1073
1077
1071
1394
1399
1076
1040
1622
1104
1072
1520
1621
1392
1074
1075
1420
1311
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
8230
0210
0150
1061
0164
EmailVannamvt94@gmail.com
Phone0962279695
Mobile0962279695
Mã số thuế2500715761
Tên viết tắtVẬN TẢI THUỶ HUYÊN HÀ
Tên quốc tếHUYEN HA WATERWAY TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VĂN NAM
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2024-03-19
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:59:59
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
4312
4610
8130
8110
4330
5229
8299
5225
5222
7110
7410
7020
4390
0810
0893
0892
5210
7120
4322
4321
4329
4311
9524
3312
9511
3314
3319
9512
9521
9522
9529
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emaillemmhthuyet070382@gmail.co
Phone0909460546
Mobile0909460546
Mã số thuế3703198905
Tên viết tắtLAM NGOC PHAT CO., LTD
Tên quốc tếLAM NGOC PHAT SERVICES AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ MINH THUYẾT
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-03-30
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:50:32
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4719
4721
4711
4781
4742
4722
5224
1610
4610
2592
4330
5229
0990
0910
8299
5225
4390
0899
0810
0891
0893
0892
5210
4322
4321
4329
7310
1623
1701
1622
3100
1621
1629
8230
4933
4932
4931
4293
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0922522322
Mobile0922522322
Mã số thuế2902185521
Tên quốc tếVIELAO BQNIMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẬU ĐỨC AN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-03-06
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:56:46
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4661
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4773
5224
4312
1610
4610
8130
4330
5229
0990
0910
8299
5225
5222
7110
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1623
1622
1621
1629
1910
0232
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
0210
4940
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0972883333
Mobile0972883333
Mã số thuế1001277045
Tên viết tắtVIETNAM MINERAL TRADING CO., LTD
Tên quốc tếVIETNAM MINERAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diện- Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2024-03-20
Thay đổi giấy phép2024-07-13T04:37:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
EmailKetoancongty2022@gmail.com
Phone0924118333
Mobile0924118333
Mã số thuế0801416313
Người đại diệnNGÔ VĂN YÊN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2024-03-06
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:29:12
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4620
4690
4663
4759
4752
4719
2396
0146
0149
0145
0141
4312
7820
7830
4610
4330
8730
7810
8299
7110
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0892
0510
0520
5210
7120
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7320
4311
2395
3240
2750
3230
1702
3100
2813
2211
2391
2219
2220
2790
1080
2100
2392
2394
3812
4933
4299
1061
3822
Phone0912770889
Mobile091 2770889
Mã số thuế5500654271
Tên quốc tếTTH PRODUCTION TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN HÙNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2024-03-21
Thay đổi giấy phép2024-07-12T08:25:39
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1610
5621
5629
5510
5630
2592
4330
0162
0990
0910
0240
0163
0161
4390
0899
0810
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4329
3320
5610
0131
0132
2591
0170
2395
2511
2593
1622
3100
1621
2013
2391
2599
2219
1629
2220
2512
2392
2394
3312
3314
3319
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4101
4102
0164