NGÀNH NGHỀ: Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt Tìm thấy 19082
Mã số thuế1101452332
Tên viết tắtLPF CO,LTD
Tên quốc tếLONG PHU FINANCE INVESTMENT COMPANY
Người đại diệnHUỲNH QUỐC KHÁNH
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Long An
Ngày thành lập2011-12-13
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:43:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4633
4662
4661
4620
4632
4663
4773
1030
7730
7710
4312
5590
7911
4610
8541
8531
8542
8532
5510
7912
851
8520
4330
6492
9311
7010
0162
6209
0163
0161
6619
7110
9000
7410
7020
4390
0810
0610
0220
0620
0722
0730
0710
0721
0311
0510
0520
4322
4321
4329
6201
7320
5610
0131
4311
7310
1103
1622
1621
2420
1102
2029
2220
1079
2392
8230
0128
0118
0210
6202
4933
5022
4931
5021
5011
422
4299
4101
6311
0164
3900
Phone0964777222
Mã số thuế0106571490
Tên quốc tếHUNG ANH TRADING DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN OANH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2014-06-13
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:19:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4651
4620
4652
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4312
1610
4610
8130
4330
7490
8299
7110
7410
4390
0220
0722
7120
4322
4321
4329
4311
1623
1622
1520
3100
1621
2211
2212
1629
2220
1512
1511
4933
422
421
4299
4101
3900
Phone0969955556
Mã số thuế0107430125
Tên viết tắtTHANG LONG PEAT.,JSC
Tên quốc tếTHANG LONG PRODUCTION EQUIPMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ ĐỨC TÍNDƯƠNG VĂN KIỀU
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2016-05-11
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:38:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5590
5621
4513
5629
8211
5510
5630
4330
0162
5229
5221
5222
8220
0163
0161
7410
4390
0810
0891
0231
0722
0730
0710
0892
0520
5210
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
8219
0170
1073
1071
1040
1104
1072
1392
1074
1075
1311
1080
1079
1062
1391
1312
3312
3314
3313
3319
3315
8230
0210
0150
6820
4933
5022
4931
422
421
4299
4101
1061
Phone0981934892
Mã số thuế0106992756
Người đại diệnPhạm Bá Hân
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2015-09-15
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:30:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4741
4512
4761
4722
4541
4543
4530
4520
6511
5224
7710
4312
6312
4610
1812
5510
5630
2592
4330
0990
8299
6619
7410
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
5610
4311
2817
2640
2812
3530
9522
8230
422
4299
4101
Phone0977249125
Mã số thuế0106848537
Tên quốc tếANH KHOA PRODUCTION BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN CHIỀU
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-05-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:22:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4723
4773
4711
4741
4772
4541
4530
4542
4520
1610
7911
4610
7990
1812
5510
5630
7912
4330
5229
8299
4390
1811
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
7310
1623
1103
1701
1073
1071
1622
1104
1072
1702
3100
1621
1074
1075
1102
3312
3314
3700
0230
8230
0127
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone02183 872 668
Mã số thuế5400482445
Người đại diệnBÙI VĂN TUẤN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cao Phong - Tân Lạc
Ngày thành lập2017-06-08
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:02:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4620
4690
4663
4752
4719
4721
4711
4722
0144
0146
0145
0142
0141
4312
8299
0722
0730
0710
0510
0520
4311
1080
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone0437858611
Mã số thuế0106079338
Tên viết tắtBINH LONG IMPORT EXPORT CO.,LTD
Tên quốc tếBINH LONG IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTHÂN THỊ THẢO
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2013-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:06:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4752
4721
4711
4730
4512
4722
7730
7710
4312
4513
5510
4330
0990
4390
0810
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
5610
4311
3100
2420
2410
1910
422
421
4299
4101
Phone0437855299
Mã số thuế0106000426
Tên quốc tếDUC PHUONG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnAN PHƯƠNG THẢO
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-09-28
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:26:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4759
4773
4741
4742
7730
6312
2431
6209
8299
6190
0220
0231
0722
0710
4321
6201
2511
2731
2732
1629
2410
2733
9512
6202
6311
Phone0383853177
Mã số thuế2901365264
Tên viết tắtJSC 418
Tên quốc tếJOINT STOCK COMPANY NO 418
Người đại diệnLÝ NGỌC LÂM
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2011-03-17
Thay đổi giấy phép2023-06-29 20:11:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4620
4663
4759
1020
7730
7710
1610
5510
2592
4330
7110
7020
0810
0722
0710
0721
4322
3320
5610
2591
1623
2593
1622
1621
1629
3530
3311
3312
3314
9521
9522
8230
4933
4932
4931
422
421
4299
4101