NGÀNH NGHỀ: Khai thác quặng kim loại quý hiếm Tìm thấy 11681
Phone0976588555
Mã số thuế2401002287
Người đại diệnLÊ THÊ TẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-11-06
Thay đổi giấy phép2024-11-06T08:40:36
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4620
4634
4632
4641
4663
5224
7730
4312
4610
4330
4390
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
4311
3700
6820
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0935152738
Mã số thuế0318751022
Người đại diệnNGUYỄNHOÀNGMINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-11-16
Thay đổi giấy phép2024-11-16T15:40:00
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4632
4641
4663
4773
4772
4543
4530
5224
4312
4610
8292
3011
4330
7490
5229
5225
5221
5222
0810
0722
0730
0710
1410
7213
4311
3830
8230
4933
4912
5022
5012
4229
4212
4211
4299
4291
4101
4102
Emailnhatanhpt91@gmail.com
Phone0976188188
Mã số thuế4800937857
Người đại diệnĐINH NHẬT ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Cao Bằng
Ngày thành lập2024-11-03
Thay đổi giấy phép2024-11-03T09:39:29
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4634
4632
4641
4663
4721
5224
7730
4312
4610
4330
5225
4390
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
4311
2511
3290
2410
3830
3700
3812
3811
6820
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
3822
3821
Emailinfo@daquyats.vn
Phone0967796816
Mã số thuế0318766692
Tên viết tắtATS GROUP
Tên quốc tếATS GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN CHIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-11-30
Thay đổi giấy phép2024-11-30T13:39:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4530
4520
7730
7710
4312
5590
7830
4610
8533
8541
8542
8130
5510
4330
8610
6619
7110
7410
4390
0810
0220
0891
0722
0730
0710
0721
0892
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
1622
3100
2829
2910
3250
1079
1062
3092
3312
0113
0210
6820
4933
5022
5012
4921
4932
4931
5021
5011
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0968410236
Mã số thuế1001286970
Tên quốc tếLE MANH STEEL IMPORT EXPORT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2024-11-16
Thay đổi giấy phép2024-11-16T15:09:50
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4661
4511
4632
4690
4641
4663
4530
5224
7730
7710
4312
1610
7911
4513
7990
5510
5630
7912
2432
2431
2592
9312
9311
8299
6619
7110
1811
0810
0220
0722
0730
0710
0892
0510
3600
5210
6810
4322
3320
1410
7320
5610
7310
2591
1701
2511
2593
1622
2420
2513
2599
2410
2512
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
6820
4933
5022
4922
4929
4921
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0869166886
Mã số thuế5400549481
Tên quốc tếKIM BOI GENERAL LIVESTOCK COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T08:09:42
Tên ngành nghề
4620
4511
4663
4789
4781
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0141
7730
7710
4312
5621
7820
7830
7911
4513
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
7810
0990
0910
9329
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0312
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
5610
1701
1622
1621
0210
0150
6820
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0987433979
Mã số thuế6001780924
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHÍNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-11-30
Thay đổi giấy phép2024-11-30T07:39:45
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4620
4632
4663
4752
4721
4722
1030
4312
4330
5229
4390
0810
0722
0730
0710
0721
4322
4321
4329
4311
2395
3290
2391
2220
2392
4933
4222
4229
4221
4299
4101
4102
Phone0566070502
Mã số thuế5400549795
Người đại diệnPHAN TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2024-11-16
Thay đổi giấy phép2024-11-16T15:09:49
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4690
4312
4610
5629
5510
4330
5229
0990
8299
4390
0810
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4311
1910
3530
3830
3700
3811
4933
4932
4931
4229
4212
4211
4299
4101
4102
3821
Emailtnv.jsc.01@gmail.com
Phone0909605886
Mã số thuế0202261935
Tên viết tắtTNV ENERGY JSC
Tên quốc tếTNV ENERGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ HOÀI NINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-11-01
Thay đổi giấy phép2024-11-01T18:09:41
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4752
4773
4730
4512
4753
4791
4530
4520
5224
1020
7730
1610
4513
9321
5229
8299
0810
0730
5210
6810
1701
1622
1104
1621
2013
1920
4933
5022
5012
4932
4931
4212
4211
4299
4101
4102
Emaillinhnguyen2188@gmail.com
Phone0366630655
Mã số thuế4900916716
Tên quốc tếQUANG ANH LS ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ TRUNG ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-11-29
Thay đổi giấy phép2024-11-29T09:10:13
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4773
4771
4721
4741
4730
4761
4742
4763
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4610
2592
5229
8299
9329
1811
0730
0710
4322
5610
1623
1709
2750
1622
1520
1621
3290
2620
2640
2599
2219
1629
2220
1391
8230
4933
4932