NGÀNH NGHỀ: Khai thác quặng sắt Tìm thấy 22830
Phone0938836950
Mã số thuế0318028303
Người đại diệnPHẠM HỮU BỐN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-09-05
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4799
4719
4711
4730
4753
4791
4772
4751
5224
7730
7710
4610
5229
5225
5221
5222
0810
0722
0730
0710
0721
0892
5210
2511
2011
3290
2023
2012
2029
2220
2022
1079
2021
2100
4940
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
3822
3821
Phone0703155605
Mã số thuế0318027589
Tên viết tắtANH TUYET IRON STEEL COMMERCE CO., LTD
Tên quốc tếANH TUYET IRON STEEL COMMERCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ THỊ ANH TUYẾT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-09-04
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0981673303
Mã số thuế0110465287
Tên viết tắtQUAN CUONG DUNG TRADE AND SERVICE CO.,LTD
Tên quốc tếQUAN CUONG DUNG TRADE AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG HUY TOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2023-08-28
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4741
4761
4753
4742
4763
4772
4764
5224
7710
4312
4610
8559
4330
6209
5229
5225
7110
7410
6190
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
6201
7212
4311
3700
8230
6202
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
5820
Emailkhoangsanhuyenngan@gmail.c
Phone0964799168
Mã số thuế2803080197
Người đại diệnLÊ THẾ TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2023-08-21
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0913371246
Mã số thuế3200738992
Người đại diệnLÊ VĂN THUẬN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2023-08-22
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0971534838
Mã số thuế0110447908
Tên viết tắtXCG CO.,LTD
Tên quốc tếXCG ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ XUÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2023-08-10
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4741
4730
4512
4761
4753
4742
4763
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
7911
4513
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
6209
5229
0990
8299
5221
5222
5223
6021
6110
6190
6120
4390
0899
0810
0722
0730
0710
5210
6810
4322
4321
4329
6201
7320
5610
4311
7310
2817
8230
0210
6202
6820
4933
4932
4931
4222
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0911555138
Mã số thuế4900896347
Tên viết tắtXNK HAI DANG LOGISTICS CO.,LTD
Người đại diệnĐỖ HẢI ĐĂNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Công ty
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2023-08-10
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4723
4771
4719
4753
4763
4530
1010
1020
1101
4513
5510
5630
0722
0730
0710
5210
5610
3290
1102
9521
4933
Phone0903294495
Mã số thuế0901149291
Tên viết tắtHANOI CN.,JSC
Tên quốc tếHANOIINDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ MẠNH TƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2023-10-31
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:26:23
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4774
4789
4785
4719
4721
4711
4781
4730
4512
4724
4791
4783
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7729
7730
7721
7710
5590
5621
4513
4610
5629
8130
8292
8211
8110
5510
5630
4330
7810
7010
5229
8299
5225
5221
5222
7110
7410
7020
4390
0722
0730
0710
0721
0510
0520
5210
6810
4322
4329
7320
5610
8219
7310
2731
2732
2750
2610
2620
2710
2640
2733
2740
2790
2630
8230
6820
4933
5022
4931
8121
8129
4299
4101
4102
Emailquocduong.kts@gmail.com
Phone0374141898
Mã số thuế0110535569
Tên viết tắtD+ ARCHITECTURE CONSTRUCTION CO., LTD
Tên quốc tếD+ ARCHITECTURE CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnVƯƠNG QUỐC DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-08
Thay đổi giấy phép2024-07-14T13:17:03
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4799
4741
4742
2396
7730
7710
4312
6312
5621
4610
1812
5510
5630
2592
4330
6209
8299
7110
7410
1811
0810
0722
0730
0710
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
2591
1623
2395
3511
1622
3211
1621
2813
2391
2393
2599
2399
2220
2030
2392
2394
3312
9529
6202
4933
4932
4931
4229
4299
4101
4102
6311
5820
Emailvinami888@gmail.com
Phone0868737355
Mã số thuế0110503694
Tên viết tắtVINAMI., JSC
Tên quốc tếVIETNAM STONE EXPLOITATION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN NGUYÊN KHOA - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-10-11
Thay đổi giấy phép2024-07-14T01:09:21
Mã Tên ngành nghề
4662
4663
4752
2396
7710
4312
4610
5510
2432
2431
4330
9900
8299
4390
0810
0610
0620
0891
0722
0710
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
4311
2395
2420
2391
2393
2399
2410
2392
2394
3700
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102