NGÀNH NGHỀ: Khai thác quặng sắt Tìm thấy 22830
Phone0977796668
Mã số thuế0202203877
Tên quốc tếTRUONG GIANG TRANSPORT DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-06-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:08
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4752
4520
7730
7710
4312
4610
5510
3011
3012
2592
4330
5229
8299
5225
5221
7110
4390
0710
0892
0510
0520
6810
5610
2591
2511
3290
2513
2512
3311
8230
6820
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4931
4911
4222
4293
4299
Phone0778264389
Mã số thuế0202202658
Tên viết tắtHONG DUC.,LTD
Tên quốc tếHONG DUC TM DV LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-06-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4633
4632
4543
4530
4542
4520
7730
7820
7830
7911
5510
3011
2592
4330
7490
7810
8299
5222
7110
4390
0722
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4329
3320
1410
5610
8219
1392
2011
2420
2220
1393
1391
3312
3314
3313
3315
3830
6820
4933
5022
4932
5021
4222
4229
4221
4212
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0817899793
Mã số thuế0110373653
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2023-05-31
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0815786862
Mã số thuế0317864859
Tên quốc tếTM DV SAI GON 579 COMPANY LIMITED
Người đại diệnTÔ VĂN NHIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2023-06-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4512
4530
4520
5224
1030
1010
1020
7710
4312
7830
7911
4513
5629
8130
7990
5510
5630
7912
4330
9312
5229
5225
5221
4390
0810
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
3312
3315
0118
6820
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5021
5011
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0981639639
Mã số thuế0317855043
Tên viết tắtTAN LOC HOANG GIA INTERNATIONAL MINERAL MINING AND IMPORT EXPORT JSC
Tên quốc tếTAN LOC HOANG GIA INTERNATIONAL MINERAL MINING AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTẠ VĂN ĐỊNHĐINH GIA DIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-05-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0942565979
Mã số thuế1801745461
Tên viết tắtDONG BANG AGRICULTURE INVESTMENT JSC
Tên quốc tếDONG BANG AGRICULTURE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI VĂN PHOL - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2023-05-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4719
4730
0144
0146
0145
0141
1030
1020
5590
1610
5621
4610
5629
5510
5630
2592
4330
0163
0161
6619
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0722
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4329
5610
0131
0132
0321
0322
2395
2511
1709
1040
1622
1104
1702
3100
3290
1075
2012
2013
2599
1629
2220
2022
1080
1079
2021
3312
3314
0232
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
5022
1061
0164
Phone0934501555
Mã số thuế5200943441
Tên viết tắtTLCTYTHIEN PHU AN CO.,LD
Tên quốc tếTLCTY THIEN PHU AN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2024-07-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:45:33
Tên ngành nghề
4631
4661
4663
4759
4771
4781
4753
4772
5224
4312
3011
0162
8299
5222
0161
0810
0220
0710
5210
0322
1622
1621
2100
2392
3315
0210
4933
5022
4299
Phone0974341530
Mã số thuế0202201157
Tên viết tắtLHK LOGISTIC TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếLHK LOGISTIC TRADING INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Ngày thành lập2023-05-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:45:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4541
4543
4542
5224
4312
1610
4610
5510
5630
9610
9620
9321
5229
0910
8299
5221
5222
9633
0810
0891
0722
0710
0892
0510
0520
5210
3320
5610
4311
3212
1622
3211
3100
1621
1629
1420
3830
8230
0210
4933
5022
4932
4931
Phone0912164953
Mã số thuế2400963175
Tên viết tắtHOANG LIEN SON BG CO.,LTD
Tên quốc tếHOANG LIEN SON BAC GIANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VĂN NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Yên - Yên Thế
Ngày thành lập2023-05-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4690
4663
4752
4730
4541
5224
1030
1020
7730
7710
4312
1610
8130
5510
4330
8299
5221
7110
9329
0899
0810
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
1622
1621
3290
2391
2393
2599
1629
1910
2392
3312
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0979838103
Mã số thuế0317495714
Tên viết tắtHOANG PHI MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD
Tên quốc tếHOANG PHI MACHINERY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HOÀNG PHI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Ngày thành lập2022-09-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:43:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4773
4541
4543
4530
4520
5224
7730
1610
4513
4610
2432
2431
2592
5229
0990
0910
6619
7110
7020
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
6810
3320
2591
2814
2511
2816
2593
2750
1622
3100
1621
2420
2813
2824
2710
2599
1629
2410
1910
2790
2512
2394
3312
3314
3313
3319
3830
3811
6820
4933
5022
5012
4932
4931