NGÀNH NGHỀ: Khai thác quặng sắt Tìm thấy 22830
Phone0568497969
Mã số thuế0601236761
Tên viết tắtTRUNG THAI ROAD AND WATER TRANSPORTATION SERVICES CO.,LTD
Tên quốc tếTRUNG THAI ROAD AND WATER TRANSPORTATION SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnKHỔNG VĂN HƯỚNG - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
Ngày thành lập2022-07-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4632
4690
4663
7730
4312
7820
5510
3011
3012
2592
4330
8299
7110
0710
2829
2824
2821
3315
3830
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0774544898
Mã số thuế0402156134
Người đại diệnTRẦN HOÀNG QUỐC DŨNG - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Ngày thành lập2022-07-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:45:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4662
4690
4773
4741
4772
4543
4530
5224
1101
1610
5621
7820
7830
7911
8533
8531
8532
5629
8130
8560
5510
5630
6399
3011
2592
0162
5229
0990
0910
8299
5225
0240
0161
7110
7020
6190
0810
0610
0220
0620
0722
0710
0311
3600
7120
4322
6201
1410
5610
0321
8219
1103
2511
1399
1709
2732
2818
3100
1621
2011
2610
2829
2821
2710
2023
2910
2012
2013
1102
2640
2029
2599
1629
1200
2022
2740
2790
2651
1079
3530
3312
9511
3314
3830
3700
3812
0121
0128
0119
0210
3512
6820
4932
4931
5011
4292
4299
4291
3900
3822
Phone0566208968
Mã số thuế4900888219
Tên quốc tếDUY AN LS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNÔNG THỊ THẢO - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-06-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:45:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngTạm ngừng kinh doanh
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4541
4543
4530
5224
1010
1020
1101
1610
4513
5510
5630
2592
0722
0730
0710
5210
5610
2591
2511
1621
3290
3091
1102
2029
2599
3250
2100
3811
4933
5022
5120
5012
3822
3821
Phone0924159856
Mã số thuế0110038126
Tên viết tắtFAMEDIX S.A.
Người đại diệnTRƯƠNG ANH TUẤN - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngày thành lập2022-06-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4711
4741
4512
4724
4742
4722
4772
4541
1010
1020
7730
4312
6312
5621
7911
4513
4610
5510
5630
6399
7912
4330
1313
6209
8299
0163
4390
0810
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
3320
6201
1410
6612
5610
4311
7310
1394
1392
3520
2640
1200
1311
1393
2630
1391
1312
9511
9512
9521
9522
3830
3812
3811
8230
0115
6202
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3822
3821
Phone0946478689
Mã số thuế2601080109
Người đại diệnNGÔ BÁ VƯƠNG - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngày thành lập2022-06-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:35:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4661
4663
4752
4773
4730
5224
4312
0899
0810
0722
0730
0710
4322
4321
4311
2395
2410
2394
4912
5022
4932
4931
4911
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0858158899
Mã số thuế0110420913
Tên viết tắtNHAT TAN VIET NAM CO., LTD
Tên quốc tếNHAT TAN VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2023-07-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:55:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
2396
4513
4610
2432
2431
2592
0990
0910
8299
7110
7020
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
7120
7320
7310
2591
2395
2511
2593
2011
2420
2023
2012
2013
2391
2393
2029
2599
2399
2410
2022
2512
2021
2392
2394
Emailctyttchcm@gmail.com
Phone0917342723
Mã số thuế0110421191
Tên viết tắtVVN IMPORT EXPORT
Tên quốc tếVVN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH OANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2023-07-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:55:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0904637824
Mã số thuế2400994977
Người đại diệnNGÔ THỊ VẦN ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-07-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:13:52
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4661
4634
4632
4690
4663
4752
4723
4721
4711
4722
4312
5621
5629
5630
4330
0990
0910
5225
7110
7410
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2220
3830
3700
3812
3811
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3821
Phone0828731111
Mã số thuế2400974970
Người đại diệnHOÀNG VĂN VIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2023-10-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T04:29:06
Tên ngành nghề
4669
4662
4663
4752
5224
7710
4312
1610
5621
7820
7830
5629
8130
5630
4330
7810
5225
0899
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
5610
4311
1623
1622
1621
1629
3830
3700
3812
3811
4933
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailtbckgialam@gmail.com
Phone0899206426
Mã số thuế0318046260
Người đại diệnNGHIÊM NGUYỄN MAI OANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2023-09-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T03:22:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4789
4799
4781
4741
4753
4791
4541
4543
4530
4542
4520
2396
7730
4312
1610
7830
4513
4610
8130
1812
3011
2592
4330
9312
5225
5221
9000
9319
4390
1811
0220
0710
0721
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
1623
2395
3020
1622
3230
1621
2910
2930
2599
1629
4933
5022
8129
4229
4299
4291
4223