NGÀNH NGHỀ: Khai thác quặng sắt Tìm thấy 22830
Phone0978381929
Mã số thuế0801409147
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2023-10-31
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:38:23
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4620
4634
4632
4663
5224
5310
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1101
5320
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
0162
5229
0990
0910
5225
5222
0163
0161
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
5610
0321
0322
1077
1076
1075
2012
1102
1080
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
5022
5012
4922
4921
4932
4931
5021
5011
0164
Phone0336839453
Mã số thuế5300818268
Tên quốc tếVAN AN IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLỒ PHÀ THẠO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2023-10-03
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:03:45
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4774
4789
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4730
4512
4724
4791
4783
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0149
7730
7710
4513
4610
2592
4330
0162
5229
8299
5225
5221
5222
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0220
0231
0710
0721
0311
0312
5210
4322
4329
0131
0132
0321
0322
0170
2395
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4912
5022
5012
0164
Emailxnktmdakim@gmail.com
Phone0852888111
Mã số thuế4800934126
Tên quốc tếDA KIM TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THANH TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Cao Bằng
Ngày thành lập2023-10-06
Thay đổi giấy phép2024-07-11T11:45:23
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4661
4620
4511
4632
4663
4759
4752
4723
4741
4512
4724
4763
4530
4520
5224
7730
7721
7710
4312
1610
7911
4513
4610
7990
5510
5630
9610
7912
8551
8552
4330
9312
9311
8299
5221
9319
4390
0810
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
1623
1622
1621
3290
1629
1910
4933
4912
5022
5012
4932
4931
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0976097228
Mã số thuế3200740053
Người đại diệnLÊ PHI LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2023-11-01
Thay đổi giấy phép2024-07-10T11:44:14
Mã Tên ngành nghề
4669
4632
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1010
7710
4312
4330
0162
5229
8299
5225
0163
0161
7110
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
4311
1075
1062
0129
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3821
Phone0386887388
Mã số thuế4900912648
Tên viết tắtKIM NGAN LS., JSC
Tên quốc tếKIM NGAN LS SERVICES TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRIỆU THỊ HỒNG CẨM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-07-31
Thay đổi giấy phép2024-07-31T22:09:43
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4711
4724
4772
1030
1010
4312
7911
4610
7990
7912
5229
8299
6619
0899
0810
0220
0891
0231
0722
0710
0721
0892
4311
2029
2021
2100
0128
0210
0150
4212
4211
4101
4102
Emailpapresource@gmail.com
Phone0903659998
Mã số thuế2301296185
Tên viết tắtPAP RESOURCE.,JSC
Tên quốc tếPAP RESOURCE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnKHUẤT VĂN TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-07-27
Thay đổi giấy phép2024-07-27T17:10:11
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4690
4663
4772
7820
7830
4610
8533
8531
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
8610
8620
7810
8692
0990
8299
0163
7020
8699
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
7213
0131
0132
1077
1076
1920
1910
1079
1062
3700
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0115
0150
3822
3821
Phone0973858123
Mã số thuế4601621048
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác lâm sản khác trừ gỗ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2024-07-25
Thay đổi giấy phép2024-07-25T08:09:44
Phone0931698836
Mã số thuế2700966949
Người đại diệnCAO DUY BÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2024-07-20
Thay đổi giấy phép2024-07-20T14:10:05
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4753
5224
2396
4312
1812
5510
4330
7110
7410
4390
1811
0810
0722
0710
7120
4322
4321
4329
7320
4311
7310
3100
2829
4933
4912
5022
4922
4929
4921
4932
4931
4911
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Emailhungktdt1904@gmail.com
Phone0835866151
Mã số thuế0110785752
Tên viết tắtHUCON C&FS., LTD
Tên quốc tếHUCON CONSTRUCTION & FOUNDATION SOLUTIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN MẠNH HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-17
Thay đổi giấy phép2024-07-17T16:40:18
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4753
5224
7710
4312
1610
8130
4330
5229
0990
5225
7110
7410
4390
0899
0810
0891
0893
0710
0892
0510
0520
5210
7120
4322
4321
4329
4311
1622
1621
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0921108225
Mã số thuế0110398143
Người đại diệnHOÀNG VĂN LẠC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-06-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4759
4752
4711
2396
7730
4312
1610
4610
2432
2431
2592
4330
6619
7410
7020
4390
0810
0710
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2420
2391
2393
2392
2394
6820
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102