NGÀNH NGHỀ: Khai thác quặng sắt Tìm thấy 22830
EmailGiadoancompany@gmail.com
Phone0328107503
Mã số thuế4900908747
Người đại diệnĐAM GIA ĐOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-05-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:00:08
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4741
4784
4742
5224
4312
4330
5229
5225
5222
7110
4390
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
0112
4933
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0202245362
Tên viết tắtHPTINTERNATIONALIMPORT EXPORT TRADING CO., LTD
Tên quốc tếHPT INTERNATIONALIMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ NGỌC MAI PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-06-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:55:04
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4620
4632
4663
4723
4721
4722
5224
0149
1030
1010
1020
1101
5590
7911
4610
7990
8292
8020
5510
7912
8010
8299
0722
0710
5210
6810
1410
7214
1103
1073
1077
1071
1076
1104
1072
1520
1074
1075
2023
1102
1420
2030
1080
1079
1430
1512
1511
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Phone0912862488
Mã số thuế5200943032
Tên viết tắtCTY CP ĐT MAECOM
Người đại diệnĐINH HỒNG QUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2024-06-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:50:05
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4511
4690
4663
4752
4773
4799
4730
4512
5224
2396
7710
4312
1610
4610
4330
0990
8299
5222
7410
4390
0899
0810
0730
0710
4322
4321
4329
5610
4311
7310
1623
2395
1622
1621
2824
1629
2399
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
Emailthuylinh779988@gmail.com
Phone0372096813
Mã số thuế0110755652
Tên viết tắtTC HANDICO.,JSC
Tên quốc tếTC HANDICO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MAI LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-06-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:50:05
Mã Tên ngành nghề
4511
4312
4610
2592
4330
0810
0722
0710
3600
4322
4321
4311
1709
2011
2013
1920
2029
3812
3811
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailtmducthanhthang@gmail.com
Phone0913905688
Mã số thuế5300824800
Tên viết tắtTAN QUANG XUAN QUANG CO.,LTD
Tên quốc tếTAN QUANG XUAN QUANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀHUYQUỲNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2024-07-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:40:06
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4730
4512
4722
4530
4520
5224
7730
7710
4312
7820
7911
4610
8292
5510
5630
2592
8512
8511
4330
7810
8299
5225
7110
7410
9329
0810
0730
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4329
3320
5610
4311
2011
2391
2219
1629
2392
3830
3812
3811
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0899468846
Mã số thuế2400995265
Người đại diệnLÒ THỊ XÔNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-07-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:35:04
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4752
4753
4312
2592
4330
4390
0810
0610
0620
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4329
4311
2591
3830
3700
3812
3811
4933
4221
4212
4211
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0362879288
Mã số thuế0110778829
Tên quốc tếVINAGREEN ENVIRONMENTAL CONSULTING AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUÝ ĐÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:35:04
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4759
4774
4741
4512
4772
4530
4520
0146
4312
4610
8130
8110
1812
2592
4330
7490
0162
5229
0240
0163
0161
6619
7110
7020
4390
1811
0710
3600
4322
4321
4329
3320
1410
7212
7214
7211
7221
7213
7320
4311
7310
1920
9511
3830
3700
3812
3811
0121
0150
8121
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0912011088
Mã số thuế2601095514
Người đại diệnQUYỀN HỒNG LỢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
Ngày thành lập2023-08-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4512
4530
4520
5224
1030
1010
1020
4312
1610
5621
4513
4610
5629
5510
5630
2592
4330
0990
8299
5225
0240
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0892
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
1623
2593
1622
1621
2599
1629
1080
1079
0232
0121
0127
0128
0119
0129
0118
0210
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0938353585
Mã số thuế0202209364
Tên quốc tếKIM CUONG DEVELOPMENT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐỨC TÍNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Ngày thành lập2023-07-31
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4620
4634
4632
4663
7730
7710
5590
7820
7830
5629
5510
4330
7810
0990
5221
5222
4390
0899
0810
0722
0710
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
5610
3830
3700
3812
3811
4933
4932
4931
4229
4212
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0981888729
Mã số thuế0318092789
Tên quốc tếHAHAINVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN CHÍ DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-11
Thay đổi giấy phép2024-07-15T23:09:34
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4652
4690
4663
4759
4752
4753
4791
7730
7710
4312
4610
8130
8211
8110
4330
5229
6619
7110
7410
7020
4390
0810
0722
0710
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2395
2391
2392
2394
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102