NGÀNH NGHỀ: Khai thác quặng sắt Tìm thấy 22830
Mã số thuế0313624831
Tên quốc tếTOAN PHAT CHEMICALS AND HIGH-TECH COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ ĐỨC TOÀN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2016-01-18
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:08:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0105938308
Tên quốc tếTRUNG NGOC TRADING STEEL CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN BA
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-07-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:04:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0437855299
Mã số thuế0106000426
Tên quốc tếDUC PHUONG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnAN PHƯƠNG THẢO
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-09-28
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:26:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4759
4773
4741
4742
7730
6312
2431
6209
8299
6190
0220
0231
0722
0710
4321
6201
2511
2731
2732
1629
2410
2733
9512
6202
6311
Phone0913 667 725
Mã số thuế4601262783
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN TRUNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2015-11-13
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:07:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4511
4663
4530
4520
1030
7722
7730
7721
7710
4312
5590
4513
5510
5630
2592
851
4330
7110
7020
0610
0220
0620
0710
0510
0520
3600
4322
4321
4329
5610
4311
3312
3830
3700
3812
3811
0210
4933
4931
421
4299
4101
3822
3821
Phone0913085448
Mã số thuế0106501408
Tên quốc tếVAC AGRICULTURE EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG TRƯỜNG GIANG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2014-04-04
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:06:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4530
4542
4520
5224
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4513
4610
2592
5229
8299
0899
0810
0220
0722
0710
5210
2821
2910
2930
2599
1629
2920
1080
2394
3312
4933
4912
5022
5012
4932
5021
5011
Phone02803745264-0984 477
Mã số thuế4601240846
Người đại diệnBÙI VĂN HIỂN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2015-03-27
Thay đổi giấy phép2023-06-26 16:08:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4773
4741
4730
4761
4722
4541
4530
4520
7710
4312
1610
4513
4610
2592
0810
0722
0730
0710
4311
2511
4933
4932
421
4299
3822
3821
Phone0466596690
Mã số thuế0105475931
Tên viết tắtTONKIN EXIM., JSC
Tên quốc tếTONKIN SERVICES AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG THỊ THẮNG
Ngành nghề chínhBán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2011-08-29
Thay đổi giấy phép2023-06-30 16:38:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4632
4641
4663
4752
4771
4799
4719
4512
4791
4772
4764
4541
4542
4520
1020
7710
4312
1610
4610
8532
5510
851
8520
4330
7490
6619
7410
0810
0220
0231
0710
5210
4322
3320
5610
4311
7310
2395
3240
3100
3250
1080
1312
8230
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone0333685040
Mã số thuế5701424101
Người đại diệnĐOÀN VĂN THÚC
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Uông Bí - Quảng Yên
Ngày thành lập2010-08-25
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:27:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4661
4690
4663
5224
7710
4312
5590
5621
7911
7990
5510
5630
9610
7912
3012
9620
5221
5222
0899
0810
0610
0620
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
5610
4311
1920
1910
8230
4933
5022
5012
4931
422
421
4299