NGÀNH NGHỀ: Khai thác quặng sắt Tìm thấy 22830
Phone0906116707
Mã số thuế4900780825
Người đại diệnĐỊNH THỊ CÚC
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2015-02-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:15:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4541
4530
4312
8299
0810
0220
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4311
0210
4933
421
4101
Phone0978563434
Mã số thuế5200917667
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT DŨNG
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Trấn Yên - Văn Yên
Ngày thành lập2021-01-07
Thay đổi giấy phép2023-06-16 18:51:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0973434448
Mã số thuế5200812992
Người đại diệnLÊ MINH HOÀNG
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Yên Bái
Ngày thành lập2014-08-01
Thay đổi giấy phép2023-06-20 13:49:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0916043888
Mã số thuế5200647280
Tên viết tắtYBM JSC
Tên quốc tếYEN BAI INDUSTRIAL MINERAL INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDOÃN THẾ TÀI
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Yên Bình
Ngày thành lập2011-06-11
Thay đổi giấy phép2023-05-28 08:02:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0253875018
Mã số thuế4900799375
Tên viết tắtDAI PHAT LANG SON IMPORT EXPORT CO.,LTD
Tên quốc tếDAI PHAT LANG SON IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ MINH TRƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2016-09-23
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:19:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4530
5224
1610
4513
1812
5510
5630
2432
2431
1811
0231
0722
0710
5610
2395
1622
1621
2013
1920
2220
2022
1910
2392
4933
5012
Phone0326901149
Mã số thuế0314251156
Tên quốc tếVIET TUNG PHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ THU HUYỀN
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2017-02-27
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:10:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4711
4741
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4530
4520
5224
2396
1030
1010
1020
7730
7710
4312
6312
5621
7830
7911
4610
5629
8130
8292
1812
5630
7912
2592
8559
7490
5229
8299
6619
7110
7410
7020
9329
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
7310
1071
3100
3290
1075
3312
9511
8230
0118
6820
4933
5022
4932
5021
8121
4222
4212
4101
4102
Phone0983161888
Mã số thuế4900785164
Người đại diệnBẾ HUY HOÀNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2015-09-23
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:16:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4653
4661
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4759
4773
4771
4753
4772
4764
4541
4543
4530
5224
5629
5221
0710
5210
4322
5610
4933
Mã số thuế0312856702-003
Người đại diệnNGUYỄN VĂN VŨ
Ngành nghề chínhBán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2014-12-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:21:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4653
4652
4632
4723
4721
4711
4722
4772
2396
0149
0142
0141
1030
1020
7710
4312
1101
5621
7911
4610
8130
7990
5510
5630
7912
9620
4330
9312
9321
7410
9329
4390
0899
0810
0610
0220
0893
0710
0311
3600
5210
4322
4321
4329
5610
0321
4311
1103
1104
03224
1102
3510
0125
0210
4920
4932
8129
422
421
4299
4101