NGÀNH NGHỀ: Khai thác quặng sắt Tìm thấy 22830
Phone0263609049
Mã số thuế4800864140
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH DUY ANH CAO BẰNG
Người đại diệnLÔI QUỲNH NƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Cao Bằng
Ngày thành lập2013-06-17
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:10:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0104553432
Tên viết tắtTK INCOR., JSC
Tên quốc tếHA NOI INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION DESIGN CONSULTANTCY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG TÍNH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2010-04-20
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:09:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0969955556
Mã số thuế0107430125
Tên viết tắtTHANG LONG PEAT.,JSC
Tên quốc tếTHANG LONG PRODUCTION EQUIPMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ ĐỨC TÍNDƯƠNG VĂN KIỀU
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2016-05-11
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:38:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5590
5621
4513
5629
8211
5510
5630
4330
0162
5229
5221
5222
8220
0163
0161
7410
4390
0810
0891
0231
0722
0730
0710
0892
0520
5210
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
8219
0170
1073
1071
1040
1104
1072
1392
1074
1075
1311
1080
1079
1062
1391
1312
3312
3314
3313
3319
3315
8230
0210
0150
6820
4933
5022
4931
422
421
4299
4101
1061
Phone0905133953
Mã số thuế4000929649
Người đại diệnNguyễn Văn Tuyển
Ngành nghề chínhKhai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2013-05-15
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:49:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4752
4741
4512
4742
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1050
1030
1010
1020
4312
4513
2592
4330
0162
6209
0990
0240
0163
0161
6619
7020
4390
0899
0220
0231
0710
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2511
2593
2731
2732
1622
1621
2610
2620
2513
2013
2211
2640
2599
2212
1629
2220
2630
2512
0121
0118
0210
6202
4933
4932
4299
4101
0164
5820
Phone0902598899
Mã số thuế0106805727
Tên quốc tếAN KHANH IMPORT EXPORT AND CONSULTANCY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG THỊ HẰNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2015-03-31
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:16:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
5224
7710
4610
5229
0990
0910
8299
6619
7110
7020
0810
0220
0620
0722
0730
0710
0312
0892
0510
0520
0321
6820
4933
4932
Mã số thuế0105416580-001
Người đại diệnPHẠM THANH THẢO
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2011-12-29
Thay đổi giấy phép2023-06-26 16:30:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
1610
4330
0240
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0710
3600
0131
2591
1623
2511
1040
1622
1621
2012
1920
2599
1629
2220
1910
3830
3700
3812
3811
0230
0117
0129
0122
0210
422
4299
4101
3900
3822
3821
Phone097 378 4980
Mã số thuế0107414229
Tên viết tắtTHIEN VIET TRANSPORT CO., LTD
Tên quốc tếTHIEN VIET TRADING AND TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NHƯ KHÁNH
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2016-04-28
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:27:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4741
4512
4753
4791
4722
4772
4541
4530
5224
7730
7740
4312
1610
5621
7911
4513
4610
5629
7990
5510
5630
7912
2592
4330
5229
0990
0910
5221
6619
7410
4390
0899
0810
0891
0722
0730
0710
0892
5210
7120
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
1623
2395
1103
1324
1399
2732
2750
1622
1104
2652
2818
1520
1621
1392
2420
2813
2817
2821
2620
1102
2211
2640
2393
2212
2220
2410
1393
2740
2790
2651
2630
2670
2310
1512
2394
3312
1511
0210
6202
4920
4933
4912
4932
4931
4911
422
421
4299
4101
Mã số thuế4600958828
Tên viết tắtDAI TU MINERALS CO., LTD.
Tên quốc tếDAI TU MINERALS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN THỊNH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2011-06-02
Thay đổi giấy phép2023-06-22 03:49:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone033882053
Mã số thuế5700859276
Người đại diệnVƯƠNG VĂN DƯỠNG
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Móng cái
Ngày thành lập2008-05-23
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:52:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4663
4512
4530
5224
1030
1010
1020
7911
4513
4610
5510
7912
6492
8299
0810
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
5610
0321
0322
2395
1622
3100
1621
2420
2391
1629
2410
1910
2392
2394
0210
0150
4933
5022
Mã số thuế0106152355
Tên quốc tếHAO QUANG TOAN THANG SERVICE TRADING AND BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ QUỐC KHOÁT
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2013-04-16
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:23:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4721
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
7730
4312
5621
46101
4513
8130
1812
5510
2592
4330
1811
0810
0710
4322
4321
3320
5610
4311
7310
2816
1820
3312
3830
8230
0210
422
421
4101