NGÀNH NGHỀ: Khai thác quặng sắt Tìm thấy 22830
Phone0937404493
Mã số thuế0318827803
Tên viết tắtSANG GIA GROUP.,JSC
Tên quốc tếSANG GIA GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUANG SÁNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-06
Thay đổi giấy phép2025-02-06T12:41:52
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
2396
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1610
5621
7911
4610
5510
5630
7912
2592
4330
7490
7010
5229
8299
0161
6619
7110
7410
8890
7020
0810
0220
0891
0231
0710
0892
5210
6810
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
7310
1623
2395
1701
2511
2816
3511
1702
3100
1621
2420
2829
2824
2821
2710
2513
1629
2410
2512
2392
2394
3530
3312
3314
3700
8230
0210
0150
3512
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailmfo@giatruong.com.vn
Phone0931728268
Mã số thuế0110947795
Tên viết tắtGTO CO., LTD
Tên quốc tếGIA TRUÔNG COMPANY LIMITED
Người đại diệnVƯƠNG QUỐC BẢO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-05
Thay đổi giấy phép2025-02-05T11:15:36
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4512
4761
4791
4722
4772
4541
4530
4520
1050
1030
1010
1020
4513
4610
1812
2431
2592
5221
1811
0810
0891
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
2591
2814
2511
1709
2816
3240
2750
2811
2652
2818
3100
3290
2610
2813
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2640
2393
2599
2220
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3250
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
5022
5012
4932
5021
5011
4293
4212
4211
4292
4299
4291
Phone0967425585
Mã số thuế2803147388
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẠNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2025-02-05
Thay đổi giấy phép2025-02-05T11:14:32
Phone0947626962
Mã số thuế1102082719
Người đại diệnĐOÀNHUỲNHHUYVŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-01-25
Thay đổi giấy phép2025-01-25T11:45:03
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4511
4632
4663
4789
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7722
7730
7721
7710
4312
5621
7820
7911
4513
8533
8531
8532
5629
8130
7990
8560
5510
5630
7912
2592
8559
8512
8511
8521
8522
8523
4330
7490
7810
5229
5225
7110
7410
7020
9329
0810
0610
0620
0722
0730
0710
0721
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
5610
7310
3290
2829
2023
3312
3830
3700
3812
3811
8230
6820
4933
4932
8121
4229
4299
3900
3822
3821
Phone0889930130
Mã số thuế2601114904
Tên quốc tếTK GENERAL INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUY YÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ gỗ xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-01-24
Thay đổi giấy phép2025-01-24T11:15:23
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4620
4690
4663
4752
5224
4312
1610
4610
4330
0990
8299
5222
4390
0899
0810
0891
0722
0710
5210
6810
4329
4311
1623
1622
1621
1629
3830
3700
3812
3811
4933
5022
4293
4229
4212
4292
4299
4291
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0949154343
Mã số thuế0402261756
Người đại diệnLÊ TẤN LỢL - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-01-24
Thay đổi giấy phép2025-01-24T14:13:46
Tên ngành nghề
4659
4663
5224
7730
7710
4312
4330
7490
0990
0910
0240
7110
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
5210
4322
4321
3320
0321
0322
4311
0232
0210
4933
4212
4292
4299
4101
4102
Phone0927742288
Mã số thuế3703286887
Người đại diệnLÊ VĂN HOAN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-01-23
Thay đổi giấy phép2025-01-23T15:41:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4652
4663
4752
7730
4312
4610
4330
0990
0910
7110
7410
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
6810
4322
4321
4329
4311
3812
3811
6820
4222
4293
4229
4212
4211
4292
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0965557775
Mã số thuế3801311482
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV TM DV MINH DŨNG TK
Người đại diệnTRẦN SĨ DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2025-01-23
Thay đổi giấy phép2025-01-23T08:39:51
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4511
4690
4663
4752
4799
4730
4722
4541
5224
2396
7710
5630
2592
5229
0990
9329
0899
0810
0891
0710
0892
6810
4933
4932
4931
Phone0765785588
Mã số thuế2601114816
Tên viết tắtHVT PHU THO.,JSC
Tên quốc tếHVT PHU THO CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnKIỀU QUANG VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-01-23
Thay đổi giấy phép2025-01-23T08:09:57
Tên ngành nghề
4690
5224
4312
5229
0990
8299
7110
4390
0899
0810
0891
0722
0730
0710
0721
0892
5210
4322
4321
4329
4311
3812
3811
4933
5022
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102
3822
3821
Phone0916539667
Mã số thuế3101135062
Người đại diệnNGUYỄN TIÊN QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2025-01-23
Thay đổi giấy phép2025-01-23T08:09:46
Tên ngành nghề
4649
4631
4661
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4773
5224
4312
1610
4610
8130
4330
5229
0990
0910
8299
5225
5222
7110
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1623
1622
1621
1629
1910
0232
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
0210
4940
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102