NGÀNH NGHỀ: Khai thác quặng sắt Tìm thấy 22830
Emailc.tykhoangsanshiwu@gmail.co
Phone0977883309
Mã số thuế5500659463
Người đại diệnĐOÀN NĂNG HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2025-01-11
Thay đổi giấy phép2025-01-11T15:44:27
Tên ngành nghề
4662
4653
4632
4663
4752
4773
7730
4312
2432
2431
2592
4330
0990
0910
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2591
2395
2511
2593
2420
2821
2599
2512
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0328582586
Mã số thuế0110932358
Người đại diệnĐẶNG ĐINH THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-11
Thay đổi giấy phép2025-01-11T14:15:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4774
4789
4773
4785
4799
4719
4721
4711
4730
4512
4791
4784
4763
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7721
7710
4312
4513
4610
8130
8292
8110
5510
2431
2592
5229
8299
7110
7410
0899
0810
0722
0730
0710
0520
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2591
2511
2750
1622
3100
2391
2640
2599
2022
2512
1512
2392
3312
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailquydautumiennam@gmail.com
Phone(028)56786866
Mã số thuế0110931851
Tên viết tắtVD HOSPITAL GROUP
Tên quốc tếVAN DUC GENERAL HOSPITAL GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ TRỌNG MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhHoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-10
Thay đổi giấy phép2025-01-10T22:14:42
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
1812
1313
0162
0990
0910
0240
0163
0161
1811
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0311
0312
1410
0131
0132
0321
0322
1623
1103
1701
1394
1399
1709
1040
1104
1702
1520
1621
1392
2011
1075
2023
2012
2013
1102
2211
1920
2029
1629
1200
1420
2220
1311
2022
1393
1910
1080
1079
2021
2100
1062
1430
1391
1312
1512
1820
0232
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Emailcongtytiepthuchaukhe@gmail.c
Phone0989294412
Mã số thuế2301316515
Người đại diệnNGÔ QUANG TIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-01-10
Thay đổi giấy phép2025-01-10T21:45:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4752
4773
2432
2431
2592
7410
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
3600
2591
2511
2599
2410
3311
3312
3830
3812
3811
4933
4932
4931
4211
3900
3822
3821
Emailthanhbmhgroup.infor@gmail.co
Phone0913582233
Mã số thuế2700971554
Tên quốc tếTHANH BINH GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ XUÂN THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2025-01-10
Thay đổi giấy phép2025-01-10T15:49:39
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4663
4530
4520
4312
7911
5510
8559
4330
7110
6110
6120
0810
0710
3600
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2511
3700
6820
4222
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3900
Emailbmt.hnd.vn@gmail.com
Phone0961774268
Mã số thuế0110926805
Tên viết tắtHND-BMT JSC
Tên quốc tếBMT HOANANG DAT VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ THỊ LIÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-07
Thay đổi giấy phép2025-01-07T13:40:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4753
4772
4530
4520
5224
5310
4312
5320
4513
4610
1812
5510
2592
4330
5229
0990
5225
5221
5222
5223
4390
1811
0899
0810
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2511
2011
3290
3520
2023
1920
2029
2599
1629
2022
2740
2790
1080
1079
2021
2100
3312
3314
3313
3812
3811
4940
4933
4912
5022
5120
5012
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0965250666
Mã số thuế2601113636
Tên quốc tếPHU TAN SON COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ NGUYỆT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-01-07
Thay đổi giấy phép2025-01-07T08:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4711
4512
4753
4541
4530
4542
4520
5224
7730
7710
1610
5621
7911
4513
4610
5629
5510
5630
2592
1313
5229
0990
5225
0899
0810
0891
0722
0730
0710
0510
5210
7120
6810
3320
1410
5610
2591
1623
2395
1701
1394
1399
1709
2593
1622
1702
1520
1621
1392
2011
2013
2391
2393
2599
1629
2399
1420
2220
1311
1393
1080
1062
1430
1391
1312
1512
2392
3319
3315
3830
3812
3811
1511
6820
4933
5022
4932
4931
3900
3822
3821
Phone0919991681
Mã số thuế0318799521
Người đại diệnVŨ VĂN CHIỀU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-07
Thay đổi giấy phép2025-01-07T15:09:51
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4652
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4753
4751
2396
7730
7710
4312
1610
4610
8130
2592
4330
7110
7410
4390
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
3320
4311
1709
1622
3100
1621
1629
3312
3314
0232
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailPhathilan100700@gmail.com
Phone0979240082
Mã số thuế0110927189
Tên quốc tếLAN DIEN ENVIRONMENTAL SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐỒNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-07
Thay đổi giấy phép2025-01-07T14:10:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4730
4512
4753
5224
7730
4312
4610
5629
5630
2432
2431
2592
4330
0990
8299
4390
0810
0220
0231
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
1410
5610
4311
2591
2511
2420
2817
2710
2410
1910
2651
2512
3830
3812
3811
4933
5022
4932
4931
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821