NGÀNH NGHỀ: Khai thác quặng sắt Tìm thấy 22830
EmailFecomhn@gmail.com
Phone0987126745
Mã số thuế0110828702
Người đại diệnNGUYỄN HỮU KHEN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-05 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-05 18:39:43
Tên ngành nghề
4669
4631
4661
4620
4632
4690
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4781
4741
4730
4761
4724
4742
4722
4530
4520
5224
2396
1030
1010
7730
7740
7710
4312
1101
5320
5621
7911
4513
5629
8130
8292
8211
8020
8110
5510
5630
2592
4330
7490
5229
0990
8299
5221
7410
4390
0899
0810
0891
0722
0710
0311
0312
0892
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
7320
5610
0321
0322
4311
7310
2816
1622
1104
3100
1075
1629
2399
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
8230
6820
5022
5012
8121
8129
4221
4212
4299
4101
4102
3900
Phone0796931979
Mã số thuế1301134111
Tên viết tắtTSC THANH LAM CO., LTD
Tên quốc tếTRADING - SERVICES - CONSTRUCTION CONSULTATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VŨ BINH THANH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bến Tre
Ngày thành lập2024-09-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-17 07:39:48
Tên ngành nghề
4669
4662
4652
4663
4752
4773
7730
4312
4330
7490
0810
0722
0730
0710
0721
7120
6810
4322
4321
4329
7212
4933
5022
5021
4222
4221
4212
4299
4291
4101
4102
Phone0869988898
Mã số thuế5300826269
Tên quốc tếLAO CAI MINERAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI ĐỨC KHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2024-09-05 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-05 15:39:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4530
4520
5224
2396
7710
6312
4610
8292
5510
2432
2431
2592
0990
0910
0240
5920
5911
9000
7020
5819
0810
0610
0220
0620
0231
0722
0730
0710
0721
0510
0520
5210
6810
7320
5610
4311
7310
2591
2395
1399
2593
2420
2012
2391
1920
2393
2410
1910
3250
1080
2021
2392
2394
9511
9512
9521
9522
0232
8230
6820
4933
4931
Phone0932501347
Mã số thuế0402248427
Tên viết tắtMIEN TRUNG MINERAL EXPLOITATION JSC
Tên quốc tếMIEN TRUNG MINERAL EXPLOITATION AND TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ LỆ HUYNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2024-09-13 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-13 17:09:46
Phone0963960750
Mã số thuế2803128949
Tên viết tắtCÔNG TY CP KHOÁNG SẢN AN PHÁT TH
Người đại diệnVŨ LÊ HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-09-05 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-05 14:09:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4711
4753
4722
4751
2396
1030
1010
1020
4312
4610
2592
4330
0162
0990
0240
0163
0161
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
1410
0131
0132
0322
4311
2591
1623
2395
2511
1394
1399
1622
1621
1392
3290
2391
2393
1629
2399
1420
1393
2512
1430
1391
2392
2394
3830
0232
0121
0128
0119
0129
0118
0210
0150
4933
5012
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0933260102
Mã số thuế0318663087
Tên quốc tếVIET QUAN VUONG TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM XUÂN VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-09-13 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-13 14:10:12
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4663
4752
4773
7710
4312
8130
2592
5229
0990
8299
5225
7110
7410
0899
0810
0722
0730
0710
4311
2593
2599
0118
4933
5022
4299
4101
4102
EmailLicomahn@gmail.com
Phone0944233155
Mã số thuế0110828371
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUYẾT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-05 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-05 14:39:45
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4620
4634
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4742
4722
4530
4520
5224
2396
1030
1010
7730
7740
7710
4312
1101
5320
5621
7911
4513
5629
8130
8292
8211
8020
8110
5510
5630
2592
7490
5229
0990
8299
5221
7410
0899
0810
0891
0722
0710
0311
0312
0892
7120
4322
4321
4329
3320
7320
0321
0322
4311
7310
2816
1622
1104
3100
1075
1629
2399
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
8230
6820
5022
5012
8121
8129
4212
4299
4101
4102
3900
Emailcongtyhh2017@gmail.com
Phone0947601067
Mã số thuế2400998756
Tên viết tắtCÔNG TY XDVT H&H
Tên quốc tếH&H XD TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG CÔNG HUYNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-09-13 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-13 11:39:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4661
4511
4663
4752
4730
4512
4772
4541
4530
4520
0145
7730
7721
7710
7820
7830
4513
5510
4330
9312
9311
9321
0990
8299
9639
7420
9000
9319
7410
9329
4390
0810
0891
0722
0730
0710
0721
4321
4329
7320
7310
3312
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0118
0210
4933
5022
5012
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailxk.xuankhai4761@gmail.com
Phone0904042238
Mã số thuế0110828029
Tên viết tắtTKP VIETNAM
Tên quốc tếTKP VIETNAMINVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN KHẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-05 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-05 12:39:56
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4641
4759
4752
4771
4799
4719
4741
4761
4753
4791
4742
4772
4764
4751
7730
4312
4610
4330
8299
0810
0710
0892
4322
4321
4329
4311
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emaillinhnguyen2188@gmail.com
Phone0354914377
Mã số thuế4900914652
Tên quốc tếLAM ANH LS ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN MẠNH THƯỞNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-09-12 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-12 17:09:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4773
4771
4721
4741
4730
4761
4742
4763
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4610
2592
5229
8299
9329
1811
0730
0710
4322
5610
1623
1709
2750
1622
1520
1621
3290
2620
2640
2599
2219
1629
2220
1391
8230
4933
4932