NGÀNH NGHỀ: Khai thác quặng sắt Tìm thấy 22830
Emailcongtycpksmmhchau@gmail.co
Phone0989593196
Mã số thuế5702164713
Tên viết tắtCTCP KHOÁNG SẢN MINH CHÂU
Tên quốc tếMINH CHAU MINERALS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HỒNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-08-01
Thay đổi giấy phép2024-08-01T08:10:18
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4719
4721
4711
4730
4512
4791
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1050
1030
1010
1020
4312
5621
4513
4610
5629
5630
4330
0990
0910
5221
5222
0240
0899
0810
0722
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
5610
0321
0322
4311
1104
2824
2211
2399
1910
2394
3312
3314
3830
3812
3811
0232
4933
4912
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailtruongan5468@gmail.com
Phone0778338994
Mã số thuế4700293694
Tên quốc tếTRUÔNG AN 68 TRADING AND GENERAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2024-08-29 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-29 14:39:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
4312
5621
4513
5629
5510
5630
2432
2431
2592
4330
0990
0910
0240
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4329
3320
5610
0322
4311
2591
2511
3520
2420
2513
2599
2410
2512
3530
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
0232
0210
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0934624908
Mã số thuế0318639172
Tên quốc tếNGOC THUY HO CONSTRUCTION DESIGN INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ THỊ THÚY NGỌC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-27 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-27 11:09:46
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
5224
7710
4312
7830
4610
5229
0990
0910
5225
5222
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4311
2022
2394
6820
4933
5022
5012
5021
5011
4222
4293
4229
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0868549799
Mã số thuế4001286006
Tên viết tắtQUẢNG NAM COP28
Tên quốc tếQUANG NAM COP28 COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU VĂN CHIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2024-08-20 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-20 22:39:43
Tên ngành nghề
4659
4661
4620
4690
5224
0149
0141
1030
4312
1610
4610
4330
0162
0240
0163
0161
7110
7020
4390
0810
0220
0710
5210
6810
4322
4321
4329
3320
0131
0132
0322
4311
3511
1621
1629
1079
3312
3319
0128
0210
0150
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
0164
Phone0973630033
Mã số thuế0318616915
Tên quốc tếNO. 1 TECHNOLOGY CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ KIỀU OANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-13 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-13 14:09:55
Tên ngành nghề
4669
4663
4799
7730
4312
7911
4610
8533
8541
8531
8532
8130
7990
8110
5510
7912
8512
8511
8551
8521
8523
4330
8010
7490
8299
6619
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
7120
6810
4322
4321
4329
3320
7214
4311
3511
3520
3530
0210
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0919997666
Mã số thuế4601621619
Người đại diệnĐỖ TRUNG HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2024-08-09 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-09 08:10:15
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4663
4752
4711
4722
5224
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1610
7820
7830
8130
7990
5630
2432
2431
2592
4330
7490
7810
5229
8299
0163
0161
7110
7410
7500
7020
4390
0810
0722
0710
5210
7120
6810
4322
4321
4329
7212
7214
7211
5610
0131
0132
3290
1080
3830
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4931
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4101
4102
0164
Phone0945942112
Mã số thuế2902196869
Tên viết tắtVIET LAO GREEN ENERGY
Tên quốc tếVIET LAO GREEN ENERGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-08-07 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-07 09:10:01
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4772
2396
4312
4330
0990
5225
6619
7110
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4321
4329
3320
4311
2395
2732
3511
2811
2710
2720
2399
2733
3512
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4223
4101
4102
Mã số thuế3200743618
Người đại diệnBÙI QUỐC TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2024-08-07
Thay đổi giấy phép2024-08-07T10:40:30
Tên ngành nghề
4669
4632
4690
4663
4312
4330
0990
0899
0810
0722
0730
0710
6810
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
2395
2399
0210
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4101
4102
Phone0945609188
Mã số thuế5200943811
Người đại diệnHÀ HẢI CHÂU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2024-08-01
Thay đổi giấy phép2024-08-01T08:10:06
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4752
4773
4512
4513
4610
0899
0810
0722
0710
2395
2393
2392
2394
4933
5022
4291
Phone0943819504
Mã số thuế1402198908
Tên viết tắtTHANH DO THUONG PHUOC EXIM JSC
Tên quốc tếTHANH DO THUONG PHUOC EXPORT IMPORT ĨOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐÌA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Tháp
Ngày thành lập2024-08-31 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-31 22:39:43
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4741
4742
4610
5229
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4933
5022
5012