NGÀNH NGHỀ: Khai thác quặng sắt Tìm thấy 22830
Phone0965400009
Mã số thuế4700291496
Tên viết tắtBACKAN PETROL JOINTS STOCK COMPANY
Tên quốc tếXANGDAU BK.,JSC
Người đại diệnTRẦN THỊ HUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2023-10-11
Thay đổi giấy phép2024-07-15T19:49:21
Tên ngành nghề
4669
4661
4690
4773
5224
7730
7710
4312
4330
5229
0990
0910
5221
4390
0899
0610
0620
0891
0710
0892
0510
0520
5210
4321
4329
4311
1920
2399
2410
1910
2392
2394
4933
4912
4931
4911
4299
4101
4102
Phone0383811862
Mã số thuế0110425083
Tên viết tắtDONG HANOI MINERAL CO., LTD
Tên quốc tếDONG HANOI MINERAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY NINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2023-07-20
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emailnamlongth36@gmail.com
Phone0931134999
Mã số thuế2803077606
Người đại diệnMAI VĂN HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-07-25
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4511
4663
4773
4530
4520
5224
7730
7710
4312
5621
5629
4330
8299
4390
0810
0620
0891
0722
0710
0892
0510
0520
6810
4322
4321
3320
5610
4311
3520
2399
1910
2392
3311
3312
4933
4222
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0352360001
Mã số thuế0110423294
Người đại diệnNGUYỄN LÊ QUỐC HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2023-07-19
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:00:08
Tên ngành nghề
4649
4661
4620
4663
4759
4789
4773
4784
1610
7820
7830
4330
7810
8299
6619
7410
0810
0722
0710
6810
1623
1622
3100
1621
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0332902734
Mã số thuế0202212494
Tên quốc tếVIET TRUNG TM AND INTERNATIONAL SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI VĂN CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2023-08-24
Thay đổi giấy phép2024-07-15T17:47:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4721
4730
4753
4742
4722
1050
1030
1010
1020
4312
5590
7911
7990
5510
7912
4330
5229
0990
0910
8299
5225
5222
4390
0899
0810
0891
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
1073
1071
1040
1075
1079
8230
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailnguquangmanh@gmail.com
Phone0388650341
Mã số thuế5100496662
Người đại diệnNGŨ QUANG MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Giang
Ngày thành lập2023-10-19
Thay đổi giấy phép2024-07-15T15:06:40
Tên ngành nghề
4649
4661
4511
4632
4690
4641
4759
4719
4711
4512
4753
4772
4751
1020
7710
4312
5590
5621
7911
4513
5629
7990
5510
5630
7912
9620
5229
0990
8299
0810
0710
6810
4322
4321
4329
5610
0322
4311
0210
4933
5022
4922
4921
4932
4931
5021
4101
4102
Phone0862699926
Mã số thuế5300818525
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẢI NINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2023-10-11
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:35:10
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4512
4761
4753
4791
4742
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
1030
4312
7911
4513
4610
2432
2431
2592
4330
7490
8299
0163
6619
7020
0899
0722
0730
0710
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7320
4311
7310
2591
2511
2420
2829
2823
2013
2220
2410
1079
2310
3312
3314
3319
3830
4933
4912
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0929123825
Mã số thuế5801509535
Người đại diệnĐINH VĂN THUẬN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2023-10-11
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:45:40
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4632
4690
4663
4312
2592
4330
0990
4390
0899
0810
0722
0710
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0904587777
Mã số thuế0318146917
Tên quốc tế79 TRADING AND MANUTACTURING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN CÔNG KHANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-11-06
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:26:26
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4690
4663
4752
4512
4772
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
1610
4513
4610
4330
8710
0990
0910
0240
7110
7410
4390
8699
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
3600
6810
4322
4321
4329
0321
0322
4311
0170
1622
1621
2023
1629
3830
3700
3812
3811
0232
0210
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0919250792
Mã số thuế0318102074
Tên quốc tếNGAN HA GROUP INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ MINH THÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-13
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:19:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4719
4721
4711
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
7730
7710
1610
5621
7820
7911
4610
7990
8292
5630
7912
2592
4330
8610
8620
5229
5221
6619
7110
7410
7020
4390
1811
0810
0220
0231
0722
0710
3600
5210
6810
4322
4329
6201
1410
5610
1623
1077
1076
1622
1520
3100
1621
1392
2011
3290
2620
1629
2220
3250
1512
3315
8230
0118
6820
4933
4912
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102