NGÀNH NGHỀ: Khai thác quặng uranium và quặng thorium Tìm thấy 4397
Phone0905566789
Mã số thuế4101644985
Người đại diệnLÊSỸDŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2024-08-07 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-07 07:40:01
Tên ngành nghề
4659
4663
5224
7730
7710
4312
4330
7490
0990
0910
0240
7110
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
5210
4322
4321
3320
0321
0322
4311
0232
0210
4933
4212
4292
4299
4101
4102
Phone0966135313
Mã số thuế2500724357
Tên quốc tếVSJ TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ HÙNG MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2024-08-27 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-27 10:39:51
Tên ngành nghề
4649
4659
4690
4663
4752
4772
7730
4312
8130
8560
8559
8551
8552
4330
0990
0910
7110
7410
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0721
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4329
4311
3700
3812
3811
4933
5022
5012
4932
5021
5011
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailnhantmphatlogistics@gmail.co
Phone0964255289
Mã số thuế0202252578
Tên viết tắtNHAN TIN PHAT LOGISTICS CO., LTD
Tên quốc tếNHAN TIN PHAT LOGISTICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÊ HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-08-07 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-07 07:39:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4651
4511
4652
4759
4773
4741
4512
4783
4541
4543
4530
4542
4520
7729
7730
4312
5320
5621
7820
7830
7911
4513
5629
8130
8211
5510
5630
7912
4330
8010
9312
9311
9321
7810
6622
6209
5229
8299
5225
5222
9319
9329
4390
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
8219
7310
1622
3100
3520
3530
3512
6820
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0934624908
Mã số thuế0318639172
Tên quốc tếNGOC THUY HO CONSTRUCTION DESIGN INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ THỊ THÚY NGỌC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-27 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-27 11:09:46
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
5224
7710
4312
7830
4610
5229
0990
0910
5225
5222
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4311
2022
2394
6820
4933
5022
5012
5021
5011
4222
4293
4229
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailThanhcongxnk2024@gmail.com
Phone0902053698
Mã số thuế0202253733
Tên viết tắtTHANH CONG XNK TI CO., LTD
Tên quốc tếTHANH CONG XNK AND TRADING INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN MINH ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-08-20 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-20 10:39:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4741
4722
4610
2431
2592
4330
5229
0990
8299
5225
5221
5223
4390
0722
0730
0710
0721
4322
4321
4329
2591
2511
2593
3100
2513
2599
1629
2220
2410
2512
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế5702166527
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH NTTHS QUYẾT CHIÊN
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUYẾT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc đại diện
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản biển
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-08-30
Thay đổi giấy phép2024-08-30T09:10:16
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4774
4719
4753
4784
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1020
7730
7710
4312
5590
7911
4513
4610
7990
7912
2592
4330
5229
8299
5225
5222
4390
0899
0810
0220
0620
0891
0231
0722
0710
0721
0311
0312
0892
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
0321
0322
4311
2591
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
6820
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0973919204
Mã số thuế2601109037
Tên quốc tếATPT TRANSPORTAHON AND CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MẮN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2024-08-20 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-20 07:39:43
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4663
4759
4752
4773
4730
5224
2396
4312
2432
2431
2592
4330
5229
0990
5225
5222
0899
0810
0610
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2395
2391
2410
2022
2392
2394
4933
5022
5012
4922
4921
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế3801304414
Tên viết tắtCTY TNHH QL BÌNH MINH
Người đại diệnNGUYỄN THANH ĐÔ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2024-08-28
Thay đổi giấy phép2024-08-28T09:10:34
Tên ngành nghề
4662
4663
5224
5310
4312
5320
5229
0990
0910
5225
5221
5222
5223
7110
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
5210
4311
2399
2310
4933
4912
5022
5120
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5110
5011
4222
4229
4221
4212
4223
4101
4102
Phone0905566789
Mã số thuế0402243309
Người đại diệnLÊ SỸ DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2024-07-25
Thay đổi giấy phép2024-07-25T13:39:59
Tên ngành nghề
4659
4663
5224
7730
7710
4312
4330
7490
0990
0910
0240
7110
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
5210
4322
4321
3320
0321
0322
4311
0232
0210
4933
4212
4292
4299
4101
4102
Emailtmdvanvanphat@gmail.com
Phone0378797557
Mã số thuế0317895092
Người đại diệnTỪ TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 5
Ngày thành lập2023-06-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:09:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4652
4663
4312
7830
2432
2431
2592
6110
0722
0710
0721
4321
3320
4311
2591
2511
3020
3290
2420
2599
2410
3312
3314
3830
3811
4933
4101
4102
3821