NGÀNH NGHỀ: Khai thác quặng uranium và quặng thorium Tìm thấy 4397
Emailxnkthienbaoan@gmail.com
Phone0945419999
Mã số thuế5500651640
Tên quốc tếTHIEN BAO AN INTERNATIONAL IMPORT-EXPORT CO., LTD
Người đại diệnHOÀNG VĂN TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sơn La - Mường La
Ngày thành lập2023-08-10
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4312
1610
7911
7990
5510
7912
4330
4390
0810
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4322
4321
5610
4311
1623
1622
3100
1621
2012
1920
1629
1910
4933
5012
4932
4222
4221
4212
4299
4291
4101
4102
Phone0826770223
Mã số thuế1001271646
Người đại diệnNGUYỄN MINH TIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2023-10-18
Thay đổi giấy phép2024-07-13T18:35:16
Tên ngành nghề
4649
4662
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4721
4722
4543
4530
4542
4520
5224
2396
7730
7710
4312
1610
5621
8130
8110
5510
3011
3012
2592
4330
5229
0990
8299
5222
7410
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2395
2511
2816
1622
2599
2399
1910
2512
3311
3312
3319
3315
6820
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0914083456
Mã số thuế3401249141
Người đại diệnTRẦNTHÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2023-11-07
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:46:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4663
4719
4721
4711
5224
7730
7710
4312
8292
9610
4330
7490
0990
0910
0240
7110
7020
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
3320
0321
0322
4311
1104
3290
2029
1629
0232
0210
6820
4933
4212
4292
4299
4101
4102
Emailcongtymanhdungcb@gmail.com
Phone0366663388
Mã số thuế4800934398
Người đại diệnVŨ NGỌC MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Cao Bằng
Ngày thành lập2023-11-20
Thay đổi giấy phép2024-07-11T11:59:02
Tên ngành nghề
4663
7730
7710
4312
1610
8130
4330
4390
0810
0220
0722
0730
0710
0721
4322
4321
4329
4311
2511
1622
3100
1621
2599
1629
0128
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0879262921
Mã số thuế2400995667
Người đại diệnHÀ VĂN SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-07-20
Thay đổi giấy phép2024-07-20T07:09:45
Tên ngành nghề
4661
4663
4752
4312
2592
4330
0990
4390
0810
0722
0730
0721
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
4933
4912
4932
4911
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4101
4102
Emailmymy1993.ct@gmail.com
Phone0932177591
Mã số thuế0317874381
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2023-06-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0814617989
Mã số thuế2803071435
Người đại diệnNGUYỄN HỮU NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Ngày thành lập2023-05-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4690
4663
4752
4512
2396
7710
4312
1610
4610
8130
1812
2592
4330
9321
0162
0990
8299
0240
0161
7110
9329
4390
1811
0899
0810
0220
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0510
0520
3600
6810
4322
4321
4329
3320
0321
0322
4311
1623
2395
1709
1622
1104
3290
2599
1629
2399
1079
3530
3700
3811
8230
0210
0150
3512
6820
4932
8129
4222
4293
4229
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0777049581
Mã số thuế0317832744
Người đại diệnLÊ HỒNG TƯƠI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 8
Ngày thành lập2023-05-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:44:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4789
4799
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4791
4783
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1610
5621
4513
4610
5629
1812
5510
5630
2431
2592
4330
6209
5229
5225
5222
0240
0163
0161
5911
4390
1811
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0721
0892
5210
4322
4329
6201
1410
5610
0131
0132
2591
1623
2395
2511
2816
1040
1622
1621
2610
2829
2620
2640
2220
2740
2630
0232
0121
0119
0129
0118
0210
6202
4933
5022
4932
4931
5021
0164
Phone0961654902
Mã số thuế0110335721
Tên quốc tếTRUONG SON REFRIGERATION ELECTRICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM NHỮ QUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2023-04-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4652
4543
1050
1030
1010
1020
2592
4330
0162
0161
0810
0722
0730
0710
0721
0311
0312
4322
4321
4329
3320
0321
0322
2591
1073
1077
1071
1076
2593
1040
2750
2818
1072
3100
2813
1074
1075
2640
2599
2790
1080
1079
1062
3530
3312
3314
3319
9522
1061
Phone0934366585
Mã số thuế0901138571
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG HIẾU
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hưng Yên - Kim Động
Ngày thành lập2023-04-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4663
4773
4719
4730
5224
4312
4610
1812
5510
4330
9312
9311
9321
5229
0990
0910
5225
7110
9319
9329
4390
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
4311
7310
2395
3290
1820
6820
4933
5022
5012
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102