NGÀNH NGHỀ: Khai thác quặng uranium và quặng thorium Tìm thấy 4397
Phone(028) 62 598 598 - 0
Mã số thuế0312258043
Tên viết tắtHOANG QUAN TJSC
Tên quốc tếHOANG QUAN TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2013-05-02
Thay đổi giấy phép2023-07-17 14:46:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4512
4742
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4513
4610
8533
8531
8532
8292
8560
8559
8512
8511
8551
8552
4330
8730
8610
9312
8710
9311
9321
8620
9103
8692
0162
8299
0240
8220
0163
0161
9000
9319
9329
4390
8699
0610
0220
0620
0231
0710
0721
0311
0312
0510
0520
4322
4329
6201
0131
0132
0321
0322
0170
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0312763790
Người đại diệnHỒ VĂN SƠN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2014-04-29
Thay đổi giấy phép2023-06-03 13:29:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4641
4663
4782
4789
4773
4771
4799
4741
4512
4791
4783
4742
4751
4543
4530
4520
1030
7730
7710
4312
6312
1610
7820
7830
4513
4610
8130
1812
6399
2431
8559
6209
5229
5225
0240
0163
0161
5920
5912
7110
7420
5913
7410
4390
1811
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0721
0892
3600
4322
4321
4329
3320
6201
1410
0131
0132
4311
7310
2591
1623
2395
2816
1040
1622
1621
3290
2829
1629
2220
2410
3700
3811
0232
0121
0119
0129
0118
0210
6202
4933
4932
4931
8121
8129
4293
4221
4212
4211
4299
4291
4101
4102
6311
0164
3822
5820
Phone0936 796 010
Mã số thuế0312051031
Người đại diệnDƯƠNG NGỌC PHÚ
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2012-11-17
Thay đổi giấy phép2023-06-10 16:18:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Phone0919531254
Mã số thuế0700761105
Tên viết tắtSHC.CORP
Tên quốc tếSONG HONG CAPITAL CORPORATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM BÁ QUANG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2015-11-26
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:20:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4752
4772
4541
4543
4530
4520
5224
2396
0144
0146
0145
0142
0141
7730
7740
7710
4312
5621
7911
7990
5510
5630
7912
4330
7490
0162
0990
8299
0240
0163
0161
7110
7410
7020
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
2395
2420
2410
3250
2392
2394
8230
0121
0119
0129
0118
0210
0150
6820
4933
5022
4932
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02203821668
Mã số thuế0800501559
Tên viết tắtLONG HUNG JSC
Tên quốc tếLONG HUNG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN NAM
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Môn
Ngày thành lập2009-01-05
Thay đổi giấy phép2023-07-03 13:13:39
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4661
4620
4652
4632
4663
4724
5224
1020
4312
5510
0163
0810
0722
0710
0721
0510
5610
3290
1629
4933
5022
5012
421
4299
4101
Phone0919737388
Mã số thuế5300217108
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XD THẾ HÙNG
Tên quốc tếTHE HUNG CONSTRUCTION COMPANY LIMITTED
Người đại diệnNGUYỄN THẾ HÙNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã Sa Pa
Ngày thành lập2004-11-24
Thay đổi giấy phép2023-07-20 06:03:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4511
4632
4641
4663
4759
4530
5224
7710
4312
7911
4610
5629
7990
5510
5630
9610
7912
2592
7110
7410
4390
0810
0891
0722
0710
0721
0892
5210
4322
4321
5610
2395
4933
4222
4293
4221
4212
4299
4291
4101
4102
Phone0938095569
Mã số thuế2901621937
Người đại diệnLÊ VĂN TRỌNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Lam II
Ngày thành lập2013-04-22
Thay đổi giấy phép2023-07-20 03:51:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0936518703
Mã số thuế5701415509
Tên viết tắtTM&XNK QUYET THANG
Tên quốc tếQUYET THANG TRADING AND IMPORT - EXPORT LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐỖ ANH ĐÀO
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2010-07-16
Thay đổi giấy phép2023-07-19 13:13:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4690
4663
4530
4520
5224
7730
7710
4312
5621
5629
8130
5510
5630
2592
4330
5229
0990
0910
5225
5222
7410
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2511
3290
2599
3311
3312
3314
8230
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0913507153
Mã số thuế5100314513
Tên viết tắtCÔNG TY CPTV ĐT & PT VIỄN ĐÔNG
Người đại diệnPHẠM QUANG KHÁNH
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Hà Giang
Ngày thành lập2009-12-21
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:18:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0363529638
Mã số thuế0103086827
Tên viết tắtVIETNAM REAL ESTATE .,JSC
Tên quốc tếVIETNAM REAL ESTATE AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG MINH TRANGVŨ ĐỨC QUÂN
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2008-12-15
Thay đổi giấy phép2023-06-30 11:45:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4690
4663
4752
4799
4719
4721
4711
4791
4784
4722
2396
7730
4312
4610
2432
2431
2592
4330
8299
6619
7110
4390
0810
0220
0722
0710
0721
6810
4322
4321
4329
7320
4311
7310
2591
2395
2511
2816
2593
1622
2420
2829
2822
2824
2819
2391
2393
2599
2410
2022
2733
2790
2512
2392
2394
3312
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102