NGÀNH NGHỀ: Khai thác quặng uranium và quặng thorium Tìm thấy 4397
Phone0912576887
Mã số thuế5701940018
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV LONG ĐÌNH PHÚC
Người đại diệnHOÀNG VĂN ĐÌNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2018-06-14
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:12:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4663
4312
7820
7830
2592
4330
0990
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0722
0730
0710
0721
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2599
6820
4933
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone0982016120
Mã số thuế5701870970
Tên viết tắtCTY TNHH SX & DV TRANG LINH
Người đại diệnLê Huy Thuyết
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2017-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:55:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4661
4632
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
4772
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1812
0162
5229
0990
0910
5221
5222
5223
0240
0163
0161
5819
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
3600
0131
0321
0322
1103
1073
1071
1040
1104
1072
03224
2011
3290
2825
1074
1075
2023
2012
2013
1102
1920
2029
2022
1910
3250
1080
1079
2021
2100
1062
1820
3700
0230
0128
0129
0210
0150
4920
4933
4912
5022
5120
5012
4932
4931
4911
5021
5110
5011
1061
0164
5813
5812
5820
5811
Phone0934663456
Mã số thuế5701820722
Tên quốc tếHUY CHIEN IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN CHIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Uông Bí - Quảng Yên
Ngày thành lập2016-07-27
Thay đổi giấy phép2023-06-25 10:52:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4771
4719
4721
4711
4781
4730
4512
4724
4753
4722
4751
4541
4543
4530
4520
5224
1610
2592
8299
0240
0899
0810
0891
0231
0722
0710
0721
0892
0510
0520
5210
2591
1623
2395
2814
2593
1622
1621
2813
2710
2391
2599
1629
1910
2512
2392
2394
0232
4933
5022
5012
Phone0904182121
Mã số thuế5701750673
Tên viết tắtTHANGCUONG., JSC
Tên quốc tếTHANG CUONG CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DẬU
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2015-03-30
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:37:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4663
5224
7730
7710
4312
5510
2592
4330
7410
4390
0810
0220
0231
0722
0730
0721
5210
4322
4321
4329
0321
0322
4311
2591
2395
2511
2593
2599
3311
0210
4933
422
421
4299
4101
Phone0988622900
Mã số thuế5701679477
Tên viết tắtHUONG HAI CO., LTD
Tên quốc tếTOURISM DEVELOPMENT HUONG HAI HL COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ PHƯỢNG
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2013-06-28
Thay đổi giấy phép2023-06-26 10:22:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4620
4634
4632
4690
4773
4719
4711
4741
5224
1030
1010
1020
4312
5590
5621
7911
5629
8211
5510
5630
7912
3011
4330
9321
5229
0990
5222
9329
4390
0899
0810
0722
0730
0710
0721
4322
6201
5610
4311
8219
2395
2029
2399
2394
3830
3812
3811
6202
5021
4212
4211
4299
4101
4102
3822
3821
Phone033 841014
Mã số thuế5701701080
Tên viết tắtDTTM QUANGNINH.,JSC
Tên quốc tếQUANG NINH INVESTMENT AND TRADE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ LƯƠNG BẮC
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2014-04-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:33:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4661
4663
4773
4763
4772
7729
7730
7721
4312
5590
1610
5621
5629
5510
5630
8551
4330
9312
9311
9321
0990
0910
9319
9329
4390
0610
0620
0710
0721
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4329
5610
4311
7310
1623
3240
1622
1104
3230
1621
3520
1629
1910
8230
422
421
4299
4101
Phone02033 736668
Mã số thuế5701049348
Người đại diệnLÊ VĂN CHIẾN
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2009-02-11
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:15:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4752
4761
4530
4520
4312
5590
1610
5621
4513
5629
5510
5630
2592
4330
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4322
3320
5610
4311
7310
2591
1623
1622
1621
1629
2410
1910
2392
3812
3811
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone0333827535
Mã số thuế5700593555
Người đại diệnHOÀNG XUÂN ĐĨNH (QUANG)
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2006-02-15
Thay đổi giấy phép2023-06-22 08:15:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4663
5224
4312
5621
5629
5510
5630
4330
0810
0722
0730
0710
0721
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
6820
4920
4933
5022
4932
4931
5021
421
4101
Phone0233 3859999
Mã số thuế3200471844
Tên viết tắtBPT JSC
Tên quốc tếBPT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG TUYẾN
Ngành nghề chínhKiểm tra và phân tích kỹ thuật
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ
Ngày thành lập2010-09-06
Thay đổi giấy phép2023-07-07 11:08:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0902087022 - 09863
Mã số thuế1001018481
Tên quốc tếVIET HAN MY GENERAL TRADE MANUFACTURING LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ THÚY
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiền Hải - Kiến Xương
Ngày thành lập2013-12-11
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:33:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4752
4773
4751
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1020
7710
4312
4513
1812
0162
0990
0910
8299
0163
0161
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
1410
0131
0132
0321
0322
4311
7310
2395
1392
2815
2012
3830
3812
3811
0128
0119
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821