NGÀNH NGHỀ: Khai thác quặng uranium và quặng thorium Tìm thấy 4397
Mã số thuế2301286109
Người đại diệnNGÔ THÀNH SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-05-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:05:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4799
4730
4742
5224
7730
7710
4312
4610
8292
2592
4330
5229
8299
5225
5222
7110
7410
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2511
2593
3290
2599
2394
3312
6820
4933
5022
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0833916567
Mã số thuế0901163031
Tên quốc tếDTB CONSTRUCTION AND CONSULTANCY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THANH THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-06-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:50:05
Tên ngành nghề
2396
0144
0146
0149
0145
1050
1030
1010
1020
1101
1610
2432
2431
1313
0162
0990
0910
0240
0163
0161
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
1410
0321
0322
0170
1623
2395
1103
1701
1073
1077
2511
1071
1394
1399
1709
1076
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1621
1392
2420
1074
1075
2023
2013
1102
2211
2391
2393
2029
2219
1629
1200
2399
1420
2220
2410
1311
2030
2022
1393
1080
1079
2021
2100
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
0232
1511
0210
0150
1061
0164
Emailphlholdings@gmail.com
Phone0769739999
Mã số thuế0110779163
Tên viết tắtPLG HOLDINGS.,JSC
Tên quốc tếPLG HOLDINGS CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG THẮM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:35:04
Tên ngành nghề
4663
7730
7740
4312
5590
1610
5621
5629
8110
5510
5630
4330
1313
7490
8299
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
7120
6810
4322
4321
4329
1410
7212
7214
7211
7213
5610
4311
1623
1701
1394
1399
1709
3511
1622
1702
1520
1621
1392
3520
1629
1420
1311
1393
1430
1391
1312
1512
3530
3830
3700
3812
3811
1511
3512
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0968312457
Mã số thuế5500651489
Người đại diệnMÙI THỊ VÂN ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-07-31
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0768998558
Mã số thuế6400454545
Tên viết tắtTHANH TIEN DAK NONG CO,.LTD
Tên quốc tếTHANH TIEN DAK NONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH XUÂN TIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Nông
Ngày thành lập2023-11-23
Thay đổi giấy phép2024-07-15T19:33:58
Tên ngành nghề
4633
4663
4752
4723
4711
4781
4312
5629
5630
4330
0162
5229
5225
5221
5222
0163
0161
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4329
4311
1622
1104
2825
2824
3099
2392
3315
0121
0128
0119
0129
0210
6820
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0935791728
Mã số thuế4201985386
Người đại diệnPHAN THÀNH THÁI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2023-08-29
Thay đổi giấy phép2024-07-15T17:48:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4724
4742
4722
4772
7730
7710
4312
1610
7820
7830
4610
2592
4330
0990
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0220
0722
0710
0721
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
1623
1622
3100
1621
2420
1629
1512
1511
6820
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0903945481
Mã số thuế0318078833
Người đại diệnNINH VĂN KHÈN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-04
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:42:38
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4799
4719
4711
4730
4512
4753
4791
4742
4751
4541
4543
4530
4542
4520
7820
7830
4513
4610
2431
2592
0810
0722
0730
0721
0892
3600
3320
2591
2395
2511
2816
3100
2011
3290
2829
2023
2012
2013
2211
2029
2219
2220
2030
2022
2740
2021
3700
4931
3822
3821
Phone0915106867
Mã số thuế3301725710
Người đại diệnPHẠM THỊ THỐNG - Giới tính: Nữ
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thừa Thiên-Huế
Ngày thành lập2023-09-29
Thay đổi giấy phép2024-07-15T05:00:08
Tên ngành nghề
4669
4632
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1010
0162
8299
0163
0161
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0721
0892
0510
0520
6810
1075
1062
0129
0150
0164
3821
Emailtiennguyen_0612@yahoo.com.v
Phone0939837857
Mã số thuế0318036939
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XNK TM AN PHƯỚC
Người đại diệnTRỊNH DUY QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-09-10
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4620
4511
4632
4663
4773
4721
4512
4722
4541
4530
4312
1610
4610
4330
6492
0240
6619
7410
4390
0899
0810
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
1410
0321
0322
4311
2395
2816
2822
2821
2710
2910
2220
0210
6820
4933
5022
5012
4222
4229
4299
4223
Phone0903907920
Mã số thuế0317997746
Người đại diệnTRẦN CÔNG DANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-08-16
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4799
4512
4791
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
6312
1610
5621
7820
7830
7911
4513
4610
5629
8130
1812
5510
6399
7912
8559
4330
6209
5229
5225
5222
0240
0163
0161
5920
5912
5911
4390
1811
0220
0231
0710
0721
3600
5210
4322
4329
3320
6201
0131
0132
1623
2395
1622
3100
1621
3290
1629
2220
2022
0232
0210
6202
6820
4933
5022
4932
4931
5021
8121
8129
6311
0164