NGÀNH NGHỀ: Khai thác quặng uranium và quặng thorium Tìm thấy 4397
Phone0903475958
Mã số thuế2801822573
Người đại diệnTRỊNH ĐÌNH LONG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2012-03-20
Thay đổi giấy phép2023-06-20 15:09:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4690
4663
4512
5224
7730
7710
4312
1610
7830
4610
8130
7990
8560
1812
5510
9610
2592
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
9321
0162
0990
8299
5225
5221
0240
0161
7110
9329
4390
1811
0899
0810
0220
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0321
0322
1623
1709
1622
1104
3100
3290
2599
1629
1079
3700
3811
8230
0210
0150
3512
6820
4933
4932
8129
4293
4212
4211
4292
4299
4101
4102
3822
3821
Phone0869656155
Mã số thuế2500667067
Tên quốc tếTHANH LONG XNK & TM INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ DUNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2021-06-29
Thay đổi giấy phép2023-07-11 12:19:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4690
4641
4663
4759
4752
4774
4773
4730
4512
4753
4763
4764
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
7730
7710
4513
4610
2432
2431
2592
5229
0990
0910
8299
5225
5221
5222
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
2591
2395
2511
2593
3290
2420
2599
2399
2410
2392
2394
3830
3812
3811
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
3822
3821
Mã số thuế1602023616
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG PHI YẾN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Châu - An Phú
Ngày thành lập2016-11-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:49:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4663
4752
4543
4530
5224
7911
7990
7912
4330
5229
0810
0722
0730
0710
0721
5210
6810
5610
1701
1702
2012
2220
3830
3812
3811
5022
5012
3822
Phone0206 3 952952
Mã số thuế4800655355
Tên viết tắtTGG
Tên quốc tếTAY GIANG INDUSTRIAL GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ TUYẾT
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Cao Bằng
Ngày thành lập2010-09-28
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:06:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4511
4652
4690
4663
7730
7710
4312
4610
5510
0990
8299
7110
7410
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0721
6810
5610
7310
2420
2410
1910
3830
0210
6820
4933
5022
4932
5021
4221
4292
4299
4291
4102
Phone0974595889
Mã số thuế5100245644
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XD HOÀNG PHƯƠNG NGỌC
Người đại diệnHOÀNG THỊ CHIÊN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Quang - Quang Bình
Ngày thành lập2007-12-17
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:21:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0912274602
Mã số thuế2600995819
Người đại diệnPhùng Tuấn Mạnh
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2018-02-08
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:44:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4620
4632
4663
4752
4719
4711
4724
4722
4772
5224
4312
5621
5510
4330
5229
0240
7110
4390
0810
0220
0231
0722
0710
0721
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2395
1702
2599
2399
2410
2392
2394
0128
0150
4933
5022
4932
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0978925666
Mã số thuế2600939500
Tên quốc tếA CHAU TRADING AND TRANSPORT SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVương Hồng Đức
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2015-04-24
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:25:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4512
4520
5224
1050
1030
1010
1020
4312
5621
4513
4610
5629
5510
5630
1313
6492
5229
0990
0910
5221
0240
0163
0810
0220
0891
0231
0722
0730
0710
0721
5210
4322
4321
3320
1410
5610
4311
1623
1709
1040
1104
1702
3100
1621
2012
2013
2211
2212
1629
2220
1311
2021
1062
1430
3311
3312
3319
3830
3812
3811
0230
0113
0114
0111
0112
0118
0210
4933
4101
1061
Phone0987073959
Mã số thuế5200921550
Người đại diệnHOÀNG VĂN GIÁP
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nghĩa Văn - Trạm Tấu
Ngày thành lập2021-06-10
Thay đổi giấy phép2023-07-11 14:32:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4652
4663
4759
4752
4773
4761
4530
4520
2396
7730
4312
1610
1812
2592
4330
0990
8299
7110
1811
0899
0810
0220
0722
0730
0710
0721
5210
6810
4322
4321
4329
4311
7310
1623
2395
1622
3100
1621
1629
2399
2220
0210
6820
4933
4222
4229
4221
4212
4292
4299
4101
Phone0912715720
Mã số thuế5200816972
Tên viết tắtBAO LAI MARBLE CO.,LTD
Tên quốc tếBAO LAI MARBLE ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH DUY
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2015-01-06
Thay đổi giấy phép2023-06-20 13:50:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4752
4730
2396
7730
7710
4312
5621
5510
5630
2432
4330
8299
0810
0891
0893
0710
0721
0892
0510
7120
4322
4321
5610
4311
2420
2399
2220
2410
1910
4229
4212
4211
4101
4102
Mã số thuế3702602089
Tên viết tắtHANG NGOC INVESTMENT JSC
Tên quốc tếHANG NGOC INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN VĂN HÒA
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Thuận An
Ngày thành lập2017-09-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 22:34:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4634
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4711
4751
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4610
1812
4330
1313
7490
0162
5229
0163
0161
4390
1811
0899
0810
0891
0722
0710
0721
0892
3600
5210
4322
4321
4329
1410
0131
0321
0322
4311
1623
2395
1709
2731
2732
2750
1622
03224
1621
1392
3290
2710
2720
2391
2393
1629
2399
2220
1311
1393
2733
2740
2790
1430
1312
2392
2394
3700
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
422
421
4299
4101
0164