NGÀNH NGHỀ: Khai thác quặng uranium và quặng thorium Tìm thấy 4397
Phone02033648669
Mã số thuế5700580482
Tên quốc tếANH PHONG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG XUÂN HƯNG
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2006-03-02
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:29:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4641
4663
4752
4782
4789
4773
4771
4719
4711
4781
4741
4512
4761
4753
4772
4751
4541
4543
4530
4542
4520
1020
4312
5590
1610
5621
7911
4513
5629
7990
5510
5630
7912
2592
4330
8299
4390
0810
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
4322
4321
4329
1410
5610
0321
0322
4311
2591
2395
1399
2816
2731
2732
2750
1622
2811
1520
1392
2610
2829
2824
2821
2620
2710
2023
2910
2930
2640
1629
2399
1420
1393
1910
2920
2660
2733
2740
2790
2812
2630
2670
1430
1512
2394
8230
0210
4933
5022
4932
4931
5021
4101
4102
Phone02432171899
Mã số thuế0104659439
Tên viết tắtKBV., JSC
Tên quốc tếKINH BAC VIET CONSULTANT INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG CÔNG HIỆUNGUYỄN VIỆT
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2010-05-27
Thay đổi giấy phép2023-06-30 23:43:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4661
4511
4652
4759
4752
4711
4741
4730
4742
4772
4541
4543
4312
1610
4330
8299
0240
6619
7110
7020
4390
0810
0220
0891
0231
0722
0730
0710
0721
6810
4322
4321
4329
5610
4311
3100
3830
3700
3812
3811
0232
0210
6820
4931
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
3822
3821
Phone0726538680
Mã số thuế1101624567-001
Người đại diệnTRƯƠNG VĂN KÍNH
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Hòa - Đức Huệ
Ngày thành lập2016-10-12
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:12:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
46631
4641
4663
4530
4520
7730
7710
4312
5621
4513
8292
2432
2431
2592
7490
0910
7110
0899
0810
0220
0891
0231
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
6810
4322
4321
4329
4311
2591
1701
2593
2732
1104
1621
2011
3290
2420
2610
2822
2821
2710
2023
2012
2640
2029
2599
2220
2410
2022
2733
2630
3311
3312
3314
3313
3830
3812
3811
0230
0129
0210
4933
5022
8129
4299
3900
3822
Mã số thuế2902039577
Tên viết tắtCÔNG TY DŨNG PHÚC THỊNH
Tên quốc tếDUNG PHUC THINH INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG ANH PHÚCLÊ TUẤN DŨNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2020-03-02
Thay đổi giấy phép2023-07-14 13:48:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0623658963
Mã số thuế3400923777
Tên viết tắtBINH THUAN EXPLOITING AND MINERAL PROSESSING JSC
Tên quốc tếBINH THUAN EXPLOITING AND MINERAL PROSESSING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI ĐÌNH HƯNG
Ngành nghề chínhKhai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2011-07-22
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:28:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0985659999
Mã số thuế0103156785
Tên viết tắtGREEN LAND INVEST CO.,LTD
Tên quốc tếGREEN LAND DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TƯƠNG NHƯ
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2009-01-06
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:08:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4511
4663
4759
4752
4512
7721
7710
5621
4513
4610
7990
5510
5630
3011
5229
0990
0910
8299
5225
9639
9000
9329
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
5610
3312
6820
4933
5022
4932
5021
4299
Phone0941569224
Mã số thuế1101988772
Người đại diệnLÊ MINH TUẤN
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than bùn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Hòa - Đức Huệ
Ngày thành lập2021-06-16
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:34:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0977005583
Mã số thuế0109799020
Người đại diệnTẠ THỊ MỸ PHƯƠNG
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2021-11-01
Thay đổi giấy phép2023-07-10 10:03:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4690
4772
5590
7911
5629
7990
5510
5630
6399
7912
2592
8730
8710
0990
0910
7020
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5610
2591
1920
1910
2100
3830
3700
3812
3811
0128
0119
3900
3822
3821
Phone0902 453 456
Mã số thuế0315044258
Tên viết tắtBELLA GROUP SERVICE TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếBELLA GROUP SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnChâu Thị Thúy Huyền
Ngành nghề chínhCung ứng lao động tạm thời
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-05-14
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:38:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4641
4663
4773
4771
4772
4530
4520
4312
7820
4513
4610
4330
6492
5229
6619
0899
0810
0722
0710
0721
0892
0510
0520
4322
4321
1701
1709
2023
3830
3812
3811
4933
5022
5012
4931
5021
5011
4101
4102
Phone0917440966
Mã số thuế0105879081
Tên viết tắtSIMBA COMPANY
Tên quốc tếSIMBA PRODUCTION, TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ HÓA
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2012-05-07
Thay đổi giấy phép2023-07-02 08:27:48
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4730
4512
4724
4791
4763
4722
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
1030
1010
1020
1610
5621
4513
8532
5629
5510
5630
2432
2431
0899
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
1410
5610
0322
2591
1623
1073
1040
3212
1622
3211
3100
1621
2011
2420
1075
2023
1920
2029
1629
2399
1420
2410
1910
1079
2310
1430
0230
0118