NGÀNH NGHỀ: Khai thác quặng uranium và quặng thorium Tìm thấy 4397
Mã số thuế0201217683
Người đại diệnTRỊNH THỊ HẢ
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2011-11-14
Thay đổi giấy phép2023-06-29 20:29:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4661
4620
4511
4663
4512
1030
4312
1610
4513
5510
6492
5229
8299
4390
0810
0722
0710
0721
0510
0520
3600
5610
0131
1623
1622
1621
3830
4933
5022
5012
4932
4931
5011
422
421
4101
Mã số thuế0201727155
Tên quốc tếDOAN HOANG ANH COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN CÔNG NAM
Ngành nghề chínhHoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồ Sơn - Kiến Thụy
Ngày thành lập2016-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:25:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4662
4661
4511
4663
4752
4730
4512
7710
4312
4513
5510
4330
6492
7110
7020
9329
4390
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4322
4321
5610
4311
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Mã số thuế0201887416
Tên quốc tếHOANG PHAT CONSTRUCTION AND MATERIAL NEW TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VĂN HOẠT
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2018-07-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:20:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4651
4634
4652
4663
4752
4773
4719
4711
4312
4330
5229
8299
5221
5222
4390
0810
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
4933
5022
5012
4931
422
421
4299
4101
Phone0962997996
Mã số thuế0202104308
Tên quốc tếND283 CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG NGỌC NGÀ
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2021-05-17
Thay đổi giấy phép2023-07-11 19:02:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4312
5629
0990
0910
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0721
0892
0510
0520
4322
4321
4329
5610
4311
3830
3812
3811
4933
5022
5012
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0313976079
Mã số thuế0201650978
Tên quốc tếQUANG MINH TRANSPORT AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Thị Ngọc ánh
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồ Sơn - Kiến Thụy
Ngày thành lập2015-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:32:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone031 3529895
Mã số thuế0201573427
Người đại diệnNGÔ THỊ TUYẾT MAI
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2014-09-17
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:27:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4663
7729
4312
5510
4330
8299
4390
0610
0620
0722
0730
0710
0721
0510
0520
5610
4311
7310
3312
3313
3319
8230
4933
5022
4932
4931
422
421
4299
4101
Mã số thuế0201178924
Tên quốc tếHAI HOA PHAT SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN ĐẠO
Ngành nghề chínhHoạt động cấp tín dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồ Sơn - Kiến Thụy
Ngày thành lập2011-06-06
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:38:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4652
4663
4543
4530
5224
7730
4312
6492
0810
0610
0620
0722
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4311
4933
5022
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
Phone031 3796566
Mã số thuế0201046759
Tên quốc tếTRANG HOANG DAT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ ANH DŨNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-03-24
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:39:18
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4530
4520
1050
1030
1010
1020
7911
7990
5510
5630
7912
5229
8299
5221
5222
0810
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0510
0520
5210
5610
0321
0322
1073
1071
1040
1072
03224
1074
1075
2013
2211
1062
3830
4933
5022
5012
4932
4931
5021
1061
Phone0313853673
Mã số thuế0200821236
Tên viết tắtHONG HA IN&CO ., JSC
Tên quốc tếHONG HA INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM HỒNG HÀ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2008-06-24
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:44:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4773
4512
4541
4543
4530
4542
4520
4312
7911
4513
5510
2592
9312
9311
9321
5229
8299
9319
9329
1811
0810
0722
0730
0710
0721
5210
4322
4321
4329
5610
4311
7310
1104
3290
3830
3812
3811
4933
5022
4931
5021
4299
3822
3821
Phone0838811999
Mã số thuế0200663082
Tên viết tắtDAV CO.,LTD
Tên quốc tếAU VIET TRADE TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG SƠN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2006-03-08
Thay đổi giấy phép2023-06-29 11:38:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4799
4542
4520
5224
7710
4312
6312
1610
7820
7830
7911
4610
8533
8531
8532
8130
8211
8020
8560
8110
5510
5630
6399
7912
3011
3012
2592
8559
8512
8511
8551
8522
8523
8552
4330
8010
6492
7490
9312
9321
7810
7010
5229
8299
5222
8220
7110
6920
7420
5911
7410
7020
9329
4390
0810
0220
0722
0730
0710
0721
0510
0520
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
6612
7212
7211
7320
5610
4311
8219
7310
1623
1622
1621
2410
3315
3830
3700
3812
3811
8230
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
6311
3900
3822
3821