NGÀNH NGHỀ: Khai thác quặng uranium và quặng thorium Tìm thấy 4397
Phone0982622880
Mã số thuế0107521647
Người đại diệnTRẦN THỊ KIM THOA
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-07-28
Thay đổi giấy phép2023-07-03 09:02:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4652
4632
4759
4723
4721
4761
4722
7710
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
8559
4330
7490
8299
9633
9632
7110
7410
4390
1811
0899
0810
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
7120
4322
4321
4329
7320
5610
7310
2732
3211
3290
2710
1629
2733
2790
2651
8230
4932
4931
4293
4221
4223
Phone0969971599
Mã số thuế0314451638
Tên viết tắtAMATA GROUP
Tên quốc tếAMATA INTERNATIONAL IMPORT EXPORT GEMSTONE GROUP CORPORATION
Người đại diệnTRẦN VĂN ĐỆ
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2017-06-08
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:29:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4721
4711
4512
4722
4543
4530
4520
0144
0142
0141
1050
1020
7710
1101
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
1812
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
9102
8720
8730
8790
8610
8710
8620
9103
6619
7110
7410
9101
8810
7020
1811
0810
0610
0220
0620
0891
0722
0730
0710
0721
0510
0520
6810
4322
4329
6201
7320
0132
7310
1701
1077
1709
1076
1040
1622
1104
1702
1392
2011
2013
1102
1920
1629
2022
1079
1062
1820
8230
0121
0117
0128
0124
0122
0111
0112
0118
0210
6202
6820
Mã số thuế2901407838
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Lam II
Ngày thành lập2011-07-08
Thay đổi giấy phép2023-06-29 14:18:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4662
4659
4690
4663
7730
4312
7911
2592
4330
7110
7020
4390
0810
0722
0730
0710
0721
5210
7120
4322
4321
4329
4311
2395
1399
1622
3100
3290
1629
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone0983077918 091907181
Mã số thuế5100250605
Tên viết tắtATC
Tên quốc tếAN THAI CONSULTANT AND CONSTRUCTION COMPANY.
Người đại diệnĐÀO QUỐC HÙNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Quang - Quang Bình
Ngày thành lập2008-05-22
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:38:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0856225678
Mã số thuế6200108273
Người đại diệnDƯƠNG THÚY NGỌC
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại quý hiếm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lai Châu
Ngày thành lập2020-06-11
Thay đổi giấy phép2023-07-14 00:24:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4663
4312
4330
4390
0810
0730
0721
4322
4321
4329
4311
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0974694856
Mã số thuế0601133639
Người đại diệnLê Văn Nam
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2017-02-15
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:25:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4741
5224
7730
7710
4312
4610
2592
4330
7490
9311
8299
6619
7110
7020
4390
0810
0722
0730
0710
0721
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7214
7211
7213
4311
2591
2511
1622
3100
1621
2011
1629
3311
3312
3314
3830
3700
3811
4933
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3821
Mã số thuế0314861828
Tên quốc tếKIEN THANH CONSTRUCTION IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM CHÍ THANH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-01-30
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:15:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4543
4530
1030
1010
1020
7710
7830
8292
4330
5229
4390
0899
0610
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0510
0520
4322
4321
4329
5610
2393
1079
2392
6820
4933
5022
4299
4101
Phone09064833397
Mã số thuế0313453551
Tên viết tắtSMART LPE CO.,LTD
Tên quốc tếSMART LABOUR PROTECTION EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LOAN
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2015-09-24
Thay đổi giấy phép2023-06-26 04:04:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4511
4652
4641
4663
4759
4771
4751
4541
4312
4610
8292
8560
1812
4330
5229
7110
7410
4390
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4329
1410
4311
1520
3290
2790
6820
422
421
4299
4101
Phone0988 340 319
Mã số thuế0310806745
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XD SX TM VẠN PHƯỚC
Người đại diệnLẠI QUỐC TUẤN
Ngành nghề chínhKhai thác, xử lý và cung cấp nước
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2011-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-30 12:28:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4663
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7729
7730
7721
7710
4312
5621
4513
5629
1812
5630
4330
5229
0990
0910
5221
0240
9633
0163
0161
9700
4390
1811
0810
0610
0220
0620
0891
0722
0710
0721
0311
0312
0892
3600
4322
4321
3320
1410
5610
4311
3312
3314
3313
0232
4933
4932
4931
8129
4229
4212
4211
4299
4101
4102
0164
Phone0919597297
Mã số thuế0315181550
Tên viết tắtDAI TOAN THANG CIC
Tên quốc tếDAI TOAN THANG CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN SONG THẮNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2018-07-24
Thay đổi giấy phép2023-06-20 23:49:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4511
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
4513
4330
7490
7110
7410
4390
0899
0810
0730
0721
6810
4322
4321
4329
4311
6820
422
4299
4101