NGÀNH NGHỀ: Khai thác quặng uranium và quặng thorium Tìm thấy 4397
Phone0376468608
Mã số thuế2601082522
Tên quốc tếHAI DAT TRADE & INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH ĐĂNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Ngày thành lập2022-09-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4690
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
9631
7730
7710
4312
5590
5621
4513
4610
5629
5510
5630
9610
2592
4330
8620
8692
5229
8299
5225
5221
5222
9639
7110
7410
4390
8699
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2395
2511
2023
2391
2393
2029
2599
1629
2399
2022
2392
2394
3830
6820
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0987226879
Mã số thuế2400942640
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH HOAN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2022-07-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:44:02
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4659
4663
4752
4312
4330
0990
0910
7110
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
6810
4322
4321
4329
4311
3830
3700
3812
3811
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0915490072
Mã số thuế2803030044
Người đại diệnLÊ CÔNG HẢI - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-06-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:25:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4711
4520
7730
4610
5629
5510
5630
4330
6492
4390
0810
0891
0722
0730
0710
0721
5210
4322
4329
5610
0322
3290
0121
0119
0118
4933
5022
5012
4932
5021
4211
4101
4102
Phone0834578155
Mã số thuế2301216084
Người đại diệnLÊ THỊ CHI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-07-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4511
4632
4663
4759
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
7730
4312
5320
1610
4513
2592
4330
5229
0990
5221
7020
0899
0810
0722
0730
0710
0721
4321
4329
4311
2591
1623
2395
2593
1622
3100
1621
2420
2610
2393
2599
1629
2220
2410
2392
2394
3830
3700
3811
4933
5022
4932
5021
4222
4229
4212
4292
4101
3900
3821
Phone0353838989
Mã số thuế0110033230
Tên quốc tếHA DONG MINERAL EXPLOITATION AND IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ DUY ĐÔNG - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngày thành lập2022-06-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0334780755
Mã số thuế3603875180
Người đại diệnĐỖ DUY HOÀ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngày thành lập2022-06-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngKhông còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4773
4512
4772
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1050
1030
1020
7729
7730
7721
4312
5320
5590
1610
5621
7820
7830
7911
4513
4610
5629
8130
7990
8292
8211
8560
1812
5510
7912
8559
4330
8010
6492
9312
5229
8299
4390
1811
0710
0721
5210
6810
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
8219
1040
1622
1104
3100
1621
2011
3290
2023
2012
2013
1629
2022
1080
1079
1062
9522
8230
6820
8121
8129
4222
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0904637824
Mã số thuế2400994977
Người đại diệnNGÔ THỊ VẦN ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-07-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:13:52
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4661
4634
4632
4690
4663
4752
4723
4721
4711
4722
4312
5621
5629
5630
4330
0990
0910
5225
7110
7410
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2220
3830
3700
3812
3811
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3821
Phone0922621111
Mã số thuế0700881829
Tên viết tắtCÔNG TY MTN
Tên quốc tếMTN GROUP TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ANH MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2024-05-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T03:16:16
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4690
4641
4663
4751
4312
5590
5621
4610
5629
5510
5630
9610
4330
1313
6492
6491
9321
0990
0910
6499
6619
6630
9329
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
1410
5610
4311
3290
1311
1391
1312
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế2301286109
Người đại diệnNGÔ THÀNH SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-05-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:05:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4799
4730
4742
5224
7730
7710
4312
4610
8292
2592
4330
5229
8299
5225
5222
7110
7410
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2511
2593
3290
2599
2394
3312
6820
4933
5022
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0833916567
Mã số thuế0901163031
Tên quốc tếDTB CONSTRUCTION AND CONSULTANCY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THANH THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-06-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:50:05
Tên ngành nghề
2396
0144
0146
0149
0145
1050
1030
1010
1020
1101
1610
2432
2431
1313
0162
0990
0910
0240
0163
0161
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
1410
0321
0322
0170
1623
2395
1103
1701
1073
1077
2511
1071
1394
1399
1709
1076
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1621
1392
2420
1074
1075
2023
2013
1102
2211
2391
2393
2029
2219
1629
1200
2399
1420
2220
2410
1311
2030
2022
1393
1080
1079
2021
2100
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
0232
1511
0210
0150
1061
0164