NGÀNH NGHỀ: Khai thác thuỷ sản nội địa Tìm thấy 13678
Phone0982 926 742
Mã số thuế0106302829
Tên quốc tếMAI VUONG TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnMai Văn Vương
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ba Vì
Ngày thành lập2013-09-11
Thay đổi giấy phép2023-06-25 22:13:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4652
4663
0144
0146
0145
0142
0141
1020
7710
4312
4610
2592
4330
0162
8299
0161
4390
0810
0220
0231
0722
0311
0312
5210
4322
4321
4329
3320
5610
0321
0322
4311
1623
1622
03224
3100
1621
2391
2029
1629
3250
1080
2392
3312
0230
0128
0210
0150
4932
422
421
4299
4101
Phone0918282141
Mã số thuế0107440620
Tên quốc tếNHAT TIN IMPORT EXPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ DUY DÂN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2016-05-19
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
5224
1030
1010
1020
7729
7710
1610
5621
4610
5629
5630
7010
5229
8299
5221
5222
0163
0231
0311
0312
5210
5610
1622
1621
1629
0230
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0112
0118
4933
4912
5022
4932
4931
Phone0984181198
Mã số thuế0107314834
Tên viết tắtHURESCO.,JSC
Tên quốc tếHUMAN RESOURCES INTERNATIONAL DEVELOPMENT SCIENCE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ HUỆ
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2016-01-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 18:07:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4511
4663
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
7710
4312
7820
7830
7911
4513
4610
7990
8560
7912
7810
8299
0311
0312
4322
4321
0321
0322
4311
1073
1071
1040
1622
1104
1072
1074
1075
1079
1062
6820
8129
4101
1061
Phone0987769168
Mã số thuế0107052811
Tên quốc tếDOAN KET ENVIRONMENTAL GREEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KẾT
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2015-10-22
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:10:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone07103881883
Mã số thuế1801298767
Tên quốc tếDAI HUNG CUONG TRADING PRODUCING ADVERTISING CONSTRUCTING LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THẢO VY
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2013-03-26
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:03:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4771
4741
4772
4543
4530
5224
7730
7710
4312
7820
7830
4610
8130
1812
4330
1313
6492
7810
7420
7410
7020
6190
4390
1811
0810
0722
0312
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
1410
7320
0321
0322
4311
8219
7310
1709
1104
1702
03224
1392
8230
0118
4933
5022
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0978736699
Mã số thuế0107014365
Tên viết tắtTUE MINH GE.,JSC
Tên quốc tếTUE MINH GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCHU THỊ THỤC
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2015-10-02
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:53:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0974 764279
Mã số thuế6400335361
Tên quốc tếQUANG TRIEU GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ QUANG TRIỆU
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đắk Mil - Đắk Song
Ngày thành lập2015-12-15
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:56:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0912487697
Mã số thuế3001298433
Người đại diệnLÊ XUÂN HÙNG
Ngành nghề chínhKhai thác thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Hà - Lộc Hà
Ngày thành lập2010-08-11
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:49:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Mã số thuế5900296359
Tên viết tắtRNII - HJSC
Tên quốc tếRY NINH II HYDROELECTRIC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH NAM
Ngành nghề chínhSản xuất, truyền tải và phân phối điện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2002-12-12
Thay đổi giấy phép2023-06-24 07:12:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0106567670
Tên viết tắtACE VINA., JSC
Tên quốc tếVIETNAM TRADING AND SERVICE ACE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVY HỒNG TIẾN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2014-06-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:14:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4641
4752
4723
4719
4722
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
7710
5621
4610
8130
8560
1812
7490
0162
8299
0240
0163
0161
7020
1811
0220
0710
0312
5610
1622
1520
03224
1629
1080
1062
1512
3830
8230
0210
0150
6820
4933
8121
8129
4299
4101
1061