NGÀNH NGHỀ: Khai thác thuỷ sản nội địa Tìm thấy 13678
Emailnguyentientoi154@gmail.com
Phone0924771666
Mã số thuế0110873705
Người đại diệnPHAN THỊ THOAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-29
Thay đổi giấy phép2024-10-29T18:40:16
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4690
4759
4723
4789
4799
4721
4711
4781
4791
4722
1030
1010
1020
5621
4610
5629
5630
5229
8299
0311
0312
5610
0321
0322
7310
1040
1075
1080
1079
Phone0963688492
Mã số thuế2601111170
Tên quốc tếMINH PHUONG TM & XD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2024-10-24
Thay đổi giấy phép2024-10-24T14:09:22
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4719
4711
4741
4791
4772
4610
7110
7410
7020
0312
7120
3320
0322
3312
3314
3313
3315
3830
4933
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
3821
EmailPham_wiwi@hotmail.com
Phone0906153933
Mã số thuế0110865510
Tên viết tắtHANOI - AMIGO.,JSC
Tên quốc tếHANOI - AMIGO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM HÙNG TIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-18 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-18 08:10:04
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4653
4661
4620
4632
4690
4781
4722
6312
1610
5621
7911
7990
5510
6399
7912
5229
8299
6619
7020
0899
0810
0220
0722
0710
0721
0311
0312
7320
5610
0321
0322
7310
1623
1622
1621
1629
0232
8230
6311
Phone0989568569
Mã số thuế0901171025
Tên viết tắtX & NGUYÊN
Tên quốc tếX & NGUYÊN INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC CẢNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-10-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-10 10:10:13
Tên ngành nghề
4633
4620
4632
4641
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
1610
4610
4330
0162
0990
0240
0163
0161
4390
0899
0810
0220
0231
0311
0312
3600
4322
4321
4329
3320
0131
0132
0321
0322
4311
0170
1623
2395
1077
1076
3511
3240
1622
1104
3100
1621
3290
3520
2391
2393
2599
1629
1079
2392
2394
3530
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Phone0898788988
Mã số thuế5702168154
Người đại diệnĐỖ THỊ LÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-10-04 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-04 08:10:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4772
4543
4542
4520
4312
5621
7911
5629
5510
5630
7912
4330
5229
7410
4390
0810
0311
0312
7120
4322
4321
4329
3320
5610
0321
4311
7310
1080
8230
4933
4912
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailhung.lemanh1505@gmail.com
Phone0986576567
Mã số thuế0110873776
Tên viết tắtHUDA VN CO., LTD
Tên quốc tếHUDA VIET NAM SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ MẠNH HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ ăn uống khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-29
Thay đổi giấy phép2024-10-29T18:40:06
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4511
4632
4723
4721
4711
4781
4512
4761
4722
4541
5224
1030
1020
5621
7911
4513
4610
5629
7990
8292
5510
5630
7912
5229
8299
0311
0312
5210
5610
7310
1075
1080
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0124
0113
0122
0111
0112
0118
0150
4933
4932
Phone0869683966
Mã số thuế0202260988
Tên viết tắtHUY HIEU GREEN CO., LTD
Tên quốc tếHUY HIEU GREEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO NGỌC HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-10-24
Thay đổi giấy phép2024-10-24T09:09:25
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4663
4759
4752
4723
4782
4773
4771
4711
4781
4742
4722
4751
4541
4530
4542
5224
1050
1030
1010
1020
7710
4312
1610
8292
5510
7912
8551
8552
4330
9102
7490
9312
9321
9103
6622
5229
0910
5222
6619
7110
9000
7410
7020
9329
4390
0899
0810
0891
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
3600
4321
4329
7320
5610
0321
0322
4311
7310
0170
1701
1709
1622
1702
1621
2813
1629
3312
3700
8230
0126
0125
0127
0123
0122
0111
4933
5022
4932
4931
1061
3822
3821
Phone0378239899
Mã số thuế2700969523
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DU - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2024-10-22 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-22 14:09:33
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4632
4663
4759
4752
4773
4781
4761
4722
4543
4530
4542
4520
5224
2396
1010
1020
7710
4312
7911
4610
7990
8211
5510
5630
7912
4330
0162
0163
0161
4390
0810
0891
0722
0710
0311
0312
3600
5210
4322
4321
4329
5610
0131
0321
0322
4311
3830
3700
3812
3811
8230
0121
0128
0119
0129
0118
0210
4933
5022
4931
4222
4221
4212
4211
4299
4291
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Phone0962688118
Mã số thuế5500657988
Người đại diệnĐINH THÊ HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2024-10-18 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-18 04:03:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4721
4711
4781
4753
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5621
4610
8130
5510
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0810
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
0170
3511
3100
1075
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0368882144
Mã số thuế2100691555
Người đại diệnTRỊNHQUỒCHƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Trà Vinh
Ngày thành lập2024-10-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-10 08:40:16
Tên ngành nghề
4669
4620
4663
4752
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4330
7110
4390
0312
4322
4321
4329
0131
4311
0119
0129
0118
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102