NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than bùn Tìm thấy 15414
Phone0913224390/043874159
Mã số thuế0106655408
Tên quốc tếTHANH BINH MINERAL BUSINESS AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐào Thị Nga My
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2014-10-06
Thay đổi giấy phép2023-06-28 09:04:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4511
4663
4759
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7710
4312
4513
4610
0990
8299
5221
0810
0892
0510
0520
5210
4311
4933
4932
Mã số thuế0106047424
Tên viết tắtDHV MEDIA .,CORP
Tên quốc tếDHV MEDIA CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN ĐĂNG TRỌNG
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2012-11-27
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:37:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4651
4511
4652
4632
4741
4512
4791
4541
4543
7730
6312
5621
7911
4513
4610
8532
7990
5630
7912
6209
5911
0810
0710
0892
0510
0520
6201
7320
5610
7310
3312
9511
3314
9512
8230
6202
4933
4932
4931
6311
Phone0363833594 - 0913
Mã số thuế1000826140
Tên viết tắtKIM LOAN CO., LTD
Tên quốc tếKIM LOAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ KIM LOAN
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thái Bình - Vũ Thư
Ngày thành lập2010-12-17
Thay đổi giấy phép2023-06-29 01:26:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone031 3710282
Mã số thuế0200175159
Tên viết tắtTUNG GIANG CO.,LTD
Tên quốc tếTUNG GIANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU CUNG
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập1995-06-06
Thay đổi giấy phép2023-06-29 17:11:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone02633 860 608
Mã số thuế5801354602
Người đại diệnNGUYỄN TƯỜNG VI
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bảo Lộc - Bảo Lâm
Ngày thành lập2017-10-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:02:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone098 331 5938
Mã số thuế0106730542
Tên viết tắtGIANG HAI THANH CO.,LTD
Tên quốc tếGIANG HAI THANH TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THU HƯƠNG
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2014-12-27
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:49:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4663
4759
4752
4312
4330
0990
8299
5221
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
4933
4299
4101
Phone0982490412
Mã số thuế5800989261
Tên viết tắtNINH GIA CORP
Tên quốc tếNINH GIA CORPORATION
Người đại diệnPHAN ĐÌNH TUYẾN
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2011-04-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:21:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0303881333 - 0969898
Mã số thuế2700750548
Người đại diệnNGÔ VĂN QUYẾT
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2015-01-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:26:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4620
4690
4663
4773
4730
4512
4530
7730
7710
7820
4610
3011
0891
0710
0892
0510
0520
5210
1910
3812
4933
5012
3822
Phone0303881333
Mã số thuế2700666896
Người đại diệnNgô Văn Chương
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2013-03-21
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:32:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4620
4690
4663
4773
4730
4512
4530
7730
7710
7820
4610
3011
0891
0710
0892
0510
0520
5210
1910
3812
4933
5012
3822