NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than bùn Tìm thấy 15414
Phone0936 666 068
Mã số thuế1702108020
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MINH LONG KG
Tên quốc tếMINH LONG KIEN GIANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH HỒNG NHANH
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Châu Thành - Tân Hiệp
Ngày thành lập2017-11-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:08:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone02043588049
Mã số thuế5700639841
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC LIÊM
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than non
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2007-01-24
Thay đổi giấy phép2023-06-25 07:09:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4663
2396
4312
2592
4330
5229
0990
5221
4390
0810
0722
0730
0710
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2395
2710
2391
2393
2599
2399
2790
2392
2394
3312
3314
3319
3315
0210
4933
422
421
4299
4101
Phone0949678999
Mã số thuế1702008675
Tên viết tắtTMP LTD., CO
Tên quốc tếTHUY MOC PHAT LIMITED COMPANY
Người đại diệnSỬ HỮU NGHỀ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Thuận - U Minh Thượng
Ngày thành lập2015-07-20
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:47:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0433540159
Mã số thuế0106112546
Tên quốc tếNCC VIET NAM PRODUCTION AND TRADE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH CHƯƠNG
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-02-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:45:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4663
4512
4541
7730
7710
4312
4610
5510
2592
4330
8299
4390
0810
0610
0620
0891
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
5610
4311
2395
2511
2593
2750
3100
2610
2710
2640
2651
2630
2392
3312
3314
8230
4933
5022
4931
5021
421
4299
4101