NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than bùn Tìm thấy 15414
EmailNQH231001@gmail.com
Phone0879143333
Mã số thuế2401005217
Tên quốc tếBAO SON NEW COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNQUANGHUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-12-11
Thay đổi giấy phép2024-12-11T10:09:57
Phone02348912313
Mã số thuế3301736416
Tên quốc tế179 CONCRETE SX AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG THANH SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thừa Thiên-Huế
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T09:10:41
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4759
4752
4799
4753
4791
5224
4312
1610
4610
4330
5229
0990
0910
5225
0240
7110
7410
4390
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
1623
2395
1622
3100
1621
1629
2394
0232
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0922207731
Mã số thuế1702304723
Tên quốc tếTRUÔNG QUY SERVICE TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ QUÝ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T08:10:17
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4620
4511
4632
4663
4752
4530
4520
4312
4330
5229
7110
7410
7020
4390
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
7310
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailPencavietnam@gmail.com
Phone0916555831
Mã số thuế0110922751
Tên viết tắtPENCA VIET NAM .,JSC
Tên quốc tếPENCA VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-30
Thay đổi giấy phép2024-12-30T11:10:39
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4620
4652
4632
4641
4759
4773
4771
4719
4512
4541
4513
4610
8299
7020
0892
0510
0520
1410
2395
1399
2750
3100
1392
2819
1629
2220
2410
1910
2630
1430
1391
2392
2394
0123
0118
Phone0945921838
Mã số thuế2401006404
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-12-21
Thay đổi giấy phép2024-12-21T08:39:45
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4661
4511
4652
4663
4530
2396
4312
4610
5510
2592
0990
8299
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
5610
0322
1623
2511
1622
1621
2420
2013
1629
2399
2410
2392
0210
4933
5022
Emailcongtydichvuhoplong@gmail.co
Phone0962349988
Mã số thuế0110916444
Tên viết tắtHOP LONG COMMERCIAL SERVICES DEVELOPMENT CO.,LTD
Tên quốc tếHOP LONG COMMERCIAL SERVICES DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVƯƠNG THỊ HỢP - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T14:10:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4663
4762
4759
4752
4723
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
4312
5590
6312
5621
4513
5629
7990
1812
5510
5630
4330
5914
0162
6209
5229
0910
5221
0240
0163
0161
5920
6190
4390
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4321
4329
6201
5610
4311
1701
2731
2732
1702
2011
3290
2023
2029
2733
3250
1079
2100
0111
6202
4929
8129
4229
4212
4211
4299
4101
4102
6311
Phone0921236966
Mã số thuế5400550335
Người đại diệnLÊ THỊ HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T09:10:44
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4663
4312
1610
5510
9610
9620
4330
6492
9329
4390
0810
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
1623
1622
1621
1629
4933
5022
5012
5021
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0904448747
Mã số thuế2401005182
Tên viết tắtTRUNG NGHIÊM TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếTRUNG NGHIÊM TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGHIÊM VĂN TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-12-11
Thay đổi giấy phép2024-12-11T10:40:27
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4663
4752
7730
4312
7820
7830
8130
5510
4330
7410
4390
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
7310
8230
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0234813119
Mã số thuế3301736409
Tên quốc tếHUNG THINH PHAT LOGISTICS -XD-TM INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO MAI HẢI YẾN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thừa Thiên-Huế
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T09:10:41
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4759
4752
4799
4753
4791
5224
4312
1610
4610
4330
5229
0990
0910
5225
0240
7110
7410
4390
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
1623
2395
1622
3100
1621
1629
2394
0232
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emaillecaofpt@gmail.com
Phone0906593858
Mã số thuế2803141259
Tên viết tắtCAOBIO GROUP., JSC
Tên quốc tếCAOBIO GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN CAO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T07:40:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4512
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
5224
1030
1020
7730
7710
4312
5590
1610
5621
7911
4513
4610
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
8551
8552
4330
5229
0990
0910
8299
9000
7410
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
1623
1622
1621
1075
1080
1079
4933
5022
4932
4931
5021
4229
4292
4299
4291
4223