NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than cứng Tìm thấy 18484
Phone0937583433
Mã số thuế0318004510
Người đại diệnLÊ THANH HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2023-08-20
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4663
7730
4312
7830
4330
7490
7110
7410
7020
0899
0810
0510
0520
5210
7120
6810
4322
4321
4329
7320
4311
3700
6820
4933
5022
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0934388672
Mã số thuế0202216178
Tên viết tắtTAN THANH INTERNATIONAL
Tên quốc tếTAN THANH INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC TẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2023-10-04
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:36:21
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4663
4741
4742
7730
7710
4610
5229
0990
0910
8299
0899
0810
0893
0722
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4321
4329
3320
4933
4221
Phone0876134465
Mã số thuế2400970510
Người đại diệnTRẦN THỊ HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2023-08-09
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4752
4773
4312
2432
2431
2592
4330
4390
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2420
2599
2410
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0971095268
Mã số thuế0110444826
Tên viết tắtPHUOC TAM THIEN GROUP .,JSC
Tên quốc tếPHUOC TAM THIEN GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLẠI THỊ HẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-08-09
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4632
4690
4663
4723
4719
4721
4711
4730
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
6312
4610
8292
8512
8511
8521
8522
8523
4330
0162
8299
0240
0163
0161
7110
4390
0899
0810
0220
0231
0730
0710
0311
0312
0510
0520
6810
4322
4329
7213
0131
0132
0321
0322
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
2023
2399
2220
2410
1079
2100
1062
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
1061
0164
Phone0387779764
Mã số thuế0110516767
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-10-23
Thay đổi giấy phép2024-07-14T18:21:54
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4690
4641
4663
4759
4752
4530
4520
5224
5590
5621
7911
5629
7990
1812
5510
5630
7912
4330
4390
1811
0810
0510
5210
1410
5610
7310
1420
1430
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4291
4223
4101
4102
Phone0356750292
Mã số thuế0110512177
Người đại diệnTRẦN YẾN CHI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-10-18
Thay đổi giấy phép2024-07-14T02:05:23
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4653
4661
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4719
4730
4751
4530
4520
5224
2396
4610
1812
2592
4330
4390
1811
0810
0510
5210
4322
4321
4329
4311
7310
2591
2395
2511
2593
2391
2393
2599
2219
2220
1910
2512
2392
2394
8230
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4102
Phone02413757979
Mã số thuế0110505892
Tên quốc tếTHAI GIANG GROUP INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN ĐIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-10-12
Thay đổi giấy phép2024-07-13T14:03:54
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4620
4690
4663
4759
4752
4774
4773
4741
4753
4791
4772
4312
4610
8130
4330
7490
0990
0910
8299
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
7212
7211
4311
2824
8230
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailtfworldco.ltd@gmail.com
Phone0938142763
Mã số thuế2500708877
Tên quốc tếTF WORLD COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ HOÀI TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2023-10-13
Thay đổi giấy phép2024-07-13T01:20:23
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4620
4632
4641
4663
4759
4752
4782
4771
4721
4781
4753
4722
4751
4610
8299
0810
0722
0730
0710
0892
0510
0520
1410
1623
1701
1394
1399
1709
1702
1392
1420
1393
1430
1391
Emailthanhloanvpbank@gmail.com
Phone0965934578
Mã số thuế0110551070
Tên viết tắtVIET MYINTERNAUONALINVESTMENT CONSULTAUON CO., LTD
Tên quốc tếVIET MYINTERNAUONAL INVESTMENT CONSULTATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ HOÀI NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-23
Thay đổi giấy phép2024-07-12T07:06:04
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4661
4620
4632
4690
4663
4752
4773
4721
4711
4730
4742
4722
1030
1010
1020
4610
6622
0162
0990
0910
8299
0240
0163
0161
6619
7020
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0311
0312
0892
0510
0520
6810
3320
6612
7320
0131
0132
7310
1077
1076
1079
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
6820
0164
Phone0395419021
Mã số thuế0110532374
Người đại diệnTRỊNH VĂN CHUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-06
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:45:04
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4653
4661
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4719
4730
4751
4530
4520
5224
2396
4610
1812
2592
4330
4390
0810
0510
5210
4322
4321
4329
4311
7310
2591
2395
2511
2593
2391
2393
2219
2220
1910
2512
2392
2394
8230
4221
4212
4102