NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than cứng Tìm thấy 18484
Phone0906052525
Mã số thuế5702180056
Người đại diệnPHẠM MẠNH TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-03-18
Thay đổi giấy phép2025-03-18T09:40:53
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4511
4663
4512
7730
7710
5621
7820
7830
4513
5629
5510
5630
4330
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
5610
2395
1910
2394
5012
4932
5021
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Emailcpdtxdphuvmhthudo@gmail.co
Phone0985557668
Mã số thuế0110987597
Tên viết tắtPHU VINH THU DO CONSTRUCTIONINVESTMENT JSC
Tên quốc tếPHU VINH THU DO CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ NGỌC BẢO - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình công ích khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-18
Thay đổi giấy phép2025-03-18T09:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4661
4620
4663
4759
4752
4723
4773
4761
4312
1610
4610
1812
4330
0990
0910
8299
5225
0240
6619
7110
7420
7410
7020
4390
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0710
0721
0892
0510
0520
5210
7120
6810
4322
4321
4329
4311
7310
1623
1701
1622
1702
3100
1621
1629
9524
0232
8230
0210
6820
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailLuban68.company@gmail.com
Phone0899999598
Mã số thuế3703302345
Tên viết tắtLUBAN CO., LTD
Tên quốc tếLUBAN CONSTRUCTION AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG VĂN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-03-13
Thay đổi giấy phép2025-03-13T15:40:21
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4511
4663
4759
4752
4741
4543
4530
4542
4520
2396
4312
2592
4330
5221
7110
7410
4390
0899
0810
0510
4322
4321
4311
1621
1629
3312
3314
3319
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0973720461
Mã số thuế4601632265
Người đại diệnBÙI KIM PHÚC THIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T22:39:44
Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4632
4690
4641
4663
4752
4722
5224
5310
5320
4330
8299
5225
5221
4390
0810
0892
0510
0520
5210
4322
4329
4311
2814
2811
2930
1910
3311
3315
4933
4912
4222
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailThienhaigiang@gmail.com
Phone0912785522
Mã số thuế0110985705
Tên quốc tếHUNG THINH PHAT MINERAL INVESTMENT AND ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI VĂN THIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T20:39:47
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4663
4752
5224
4312
2592
4330
5229
5225
5221
5222
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2011
2023
2012
2013
2029
2022
2021
3830
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0985547131
Mã số thuế0110984839
Tên quốc tếAZ MINERAL ACTIVITIES CONSULTING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ MINH THIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T16:39:52
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4663
4752
4312
4610
8560
4330
7490
0990
8299
6619
7110
7410
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0510
0520
7120
4322
4321
4311
2011
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Emailctytnhhphamanh@gmail.com
Phone0357659428
Mã số thuế0901182115
Người đại diệnPHẠMVĂNANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T11:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4773
4721
4741
4742
4722
4772
2396
7730
7710
4312
4610
2431
2592
0810
0510
0520
5210
4311
2591
2395
2511
2593
2391
2393
2599
2410
1910
2512
2392
2394
3830
3812
3811
4933
4932
4299
3822
3821
Phone0961067832
Mã số thuế4601632226
Người đại diệnMA THỊ NGỌC HUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T11:09:46
Tên ngành nghề
4669
4633
4634
4632
4730
5224
4312
8533
8532
8710
5225
7110
6190
9329
0810
0722
0710
0510
4322
4321
4329
3320
4311
2395
3290
2392
3312
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0835612565
Mã số thuế0202277325
Tên viết tắtDAT VIET MEASUREMENT & SURVEY., JSC
Tên quốc tếDAT VIET MEASUREMENT & SURVEY CONSULTATION SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T10:39:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4641
4663
4759
4782
4773
4771
4719
4730
4530
4520
7710
4312
4513
5510
2592
4330
0990
0910
8299
7110
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
1410
5610
4311
2511
2731
2732
2750
2610
2817
2710
1420
2733
2740
1430
1512
3830
1511
6820
4933
5012
4932
5021
4293
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Emailquoc63400@gmail.com
Phone0898395198
Mã số thuế5500662561
Người đại diệnKHA VĂN CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T07:40:18
Tên ngành nghề
4669
4659
4690
4663
4752
4730
5224
5310
4312
5320
4330
5229
5225
5221
5222
7110
4390
0810
0710
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
4311
3311
3312
3314
3313
3315
4940
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102